CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

16.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,851360,797385,975464,283353,945125,222112,985137,277150,724151,481173,239218,944115,627120,448175,757133,769157,700162,011151,225101,278
I. Tiền và các khoản tương đương tiền177,921138,607225,987241,233178,50021,93618,01327,65225,00113,88042,37513,6674,5378,44624,00120,08277,54961,79766,84138,857
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,000133,00060,000122,55540,00010,55530,60115,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,34519,06247,60220,59760,89754,70747,43548,86852,00460,13865,686112,82452,58652,33361,27439,98825,29338,37230,22526,991
IV. Tổng hàng tồn kho38,92639,93032,10658,25043,48736,24334,70642,12236,87232,51133,22353,92437,45046,97165,17034,53141,03344,42835,73729,641
V. Tài sản ngắn hạn khác9,65930,19820,28021,64831,06112,33612,83118,63526,29214,35116,95538,52821,05312,69725,31139,16913,82517,41518,4225,789
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn641,993448,060231,976270,704359,955415,418499,319573,036722,566796,755882,698980,5841,089,1991,190,5591,216,2571,045,644915,470533,980554,070319,178
I. Các khoản phải thu dài hạn158103143571
II. Tài sản cố định623,693416,473141,315224,179306,510382,976472,255558,537682,569781,362877,764975,7411,073,7121,172,6911,206,4791,031,970872,930493,658355,262273,695
III. Bất động sản đầu tư1,8482,6403,4334,2395,4256,2994141787591,341
IV. Tài sản dở dang dài hạn4001,22449,7393,4391,0308207645899292929224102412627,092156,26228,635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn88951224,3374,3084,3074,4174,2874,4053,50915,46313,9349,75413,54815,27039,45934,13411,116
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,89327,72237,40238,75246,86920,98621,5799,60335,48811,0154371,2423,9246,9295,162
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,9371,199,5281,204,8261,311,0081,392,0141,179,4131,073,170695,991705,295420,456
A. Nợ phải trả368,908231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780879,869985,538992,421996,1071,047,412828,349762,352401,820407,826220,456
I. Nợ ngắn hạn133,743105,057101,083228,755380,546270,399260,003289,499380,860376,229321,138372,033366,748337,653401,817318,055333,203216,360204,921123,155
II. Nợ dài hạn235,165126,63720612,32191,071205,782289,230386,018490,858494,551558,731613,505625,673658,453645,594510,294429,149185,460202,90597,300
B. Nguồn vốn chủ sở hữu589,936577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456176,069213,990212,405314,901344,603351,064310,817294,171297,469200,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,9371,199,5281,204,8261,311,0081,392,0141,179,4131,073,170695,991705,295420,456
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |