CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

16.90
0.80
(4.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn360,797448,847438,557344,832385,675407,173417,555416,204464,283428,860462,952329,826353,945304,197234,336146,197125,222112,434117,615117,093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền138,607272,408278,525189,175225,687205,298202,495198,738241,233215,073250,754127,101178,50080,61096,33244,23521,93621,71529,12925,453
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,00063,80062,00061,50060,00091,700111,700121,700122,55582,55580,25380,25340,00080,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,06244,17423,70428,96047,60234,27932,73336,41820,59742,86136,80243,38960,89764,12835,16647,76654,70753,75450,83256,189
IV. Tổng hàng tồn kho39,93035,58044,07238,63432,10638,10439,51932,22258,25041,36653,70645,74443,48751,85038,81635,76836,24325,48827,56422,406
V. Tài sản ngắn hạn khác30,19832,88530,25626,56420,28037,79331,10827,12621,64847,00641,43733,33831,06127,60924,02218,42912,33611,47710,09013,044
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn448,060175,752196,752242,424231,976233,184230,933242,085270,704276,430304,333332,400359,955361,502377,669400,463415,418435,814452,656477,302
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định416,473138,772152,709119,889141,315160,429182,465201,991224,179241,186262,847284,672306,510325,393343,521364,978382,976403,943429,937451,285
III. Bất động sản đầu tư2,6402,8383,0363,2353,4333,6313,8294,0294,2394,7704,9885,2065,4255,6435,8626,0806,2996,517397405
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,224972,42449,73936,4815,2253,7643,4393,4452,7391,4981,0301,033820820820842820764
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8113588881421429595142142122122441,6424,7934,3374,2844,2844,308
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,72234,05140,87246,78937,40232,50239,27232,20638,75226,88733,61740,90146,86929,38825,82523,79120,98620,22817,21820,540
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN808,857624,598635,309587,256617,651640,357648,487658,288734,987705,291767,285662,225713,900665,699612,005546,660540,640548,249570,272594,395
A. Nợ phải trả231,69589,21996,03370,320100,988155,702166,501163,553241,077243,727369,477379,768471,617463,102478,352478,990476,181484,794504,897546,950
I. Nợ ngắn hạn105,05787,46095,17470,114100,783155,702160,876154,579228,755228,058350,460291,676380,546311,078320,244289,865270,399248,688246,365265,854
II. Nợ dài hạn126,6371,7598592062065,6258,97312,32115,66919,01788,09391,071152,025158,109189,124205,782236,105258,531281,095
B. Nguồn vốn chủ sở hữu577,162535,379539,276516,937516,663484,655481,986494,736493,911461,564397,808282,457242,283202,596133,65367,67064,45963,45565,37547,446
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN808,857624,598635,309587,256617,651640,357648,487658,288734,987705,291767,285662,225713,900665,699612,005546,660540,640548,249570,272594,395
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |