CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

25.70
-0.05
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn318,751337,562222,337271,940253,309333,347239,106255,963290,072341,034224,833184,872204,047241,088164,879162,602157,083185,488151,87268,463
I. Tiền và các khoản tương đương tiền221,23667,715120,750172,05149,68185,07450,96498,648103,11961,49993,74083,642113,40885,96832,33867,70439,863109,03170,10412,788
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,168266,24799,09697,358202,102246,415185,956155,165185,513278,265129,29699,97189,263152,812131,15793,437115,87573,58081,56949,773
IV. Tổng hàng tồn kho2,8422,8221,4261,4411,3481,3111,1791,2641,2901,0791,4721,0801,1892,0279851,1201,0091,2761421,192
V. Tài sản ngắn hạn khác5047791,0651,0901785481,0078871501913251791872823993423361,600574,711
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,415,1491,447,6171,485,2021,524,9471,562,9951,596,9401,635,1731,675,5011,715,8731,745,8041,784,8151,825,4801,865,2601,896,6341,935,0161,972,4532,003,8632,047,2883,456,1222,132,298
I. Các khoản phải thu dài hạn623,409
II. Tài sản cố định1,377,1151,409,6931,447,3861,486,6561,525,2981,561,1971,600,1011,640,6081,681,2301,718,5021,759,8491,799,2731,840,0471,869,6241,910,5531,939,5001,979,3172,015,2919,4242,100,640
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8483,5453,2723,2722,5481,0741,4929915392,7462561,3522512,3663248,7288818,1382,821,3127,695
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,950
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,23632,42832,59333,06933,19932,71831,63031,95332,15422,60622,76022,90423,05922,69422,18922,27421,71521,9092722,013
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,733,9001,785,1791,707,5391,796,8871,816,3041,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,8372,009,6492,010,3512,069,3072,137,7222,099,8952,135,0552,160,9462,232,7763,607,9952,200,761
A. Nợ phải trả330,844284,251223,772214,595247,335273,273290,412369,588473,818512,696567,557615,709704,999801,986820,267891,229891,758944,1482,366,930955,661
I. Nợ ngắn hạn312,644256,858177,011151,834168,575170,013162,651225,828314,058328,436358,797252,475326,351399,312193,568243,337227,110319,1011,805,118455,877
II. Nợ dài hạn18,20027,39446,76062,76078,760103,260127,760143,760159,760184,260208,760363,234378,648402,674626,699647,892664,648625,048561,812499,785
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,403,0551,500,9271,483,7671,582,2931,568,9691,657,0141,583,8681,561,8771,532,1271,574,1411,442,0921,394,6421,364,3081,335,7361,279,6281,243,8261,269,1891,288,6281,241,0651,245,100
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,733,9001,785,1791,707,5391,796,8871,816,3041,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,8372,009,6492,010,3512,069,3072,137,7222,099,8952,135,0552,160,9462,232,7763,607,9952,200,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |