CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

16.80
0.90
(5.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV780,224733,853670,029765,490821,0342,949,5953,154,8073,348,6723,856,5464,315,5515,180,9105,010,9764,475,8393,905,1453,700,579
Giá vốn hàng bán583,972557,675527,257587,598638,9042,256,5032,390,7402,545,2932,919,5473,297,0044,137,7583,931,9043,531,5042,905,9402,901,103
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV188,854171,160132,931172,117177,692665,062746,524788,889913,954995,7611,005,7891,040,661907,997972,166769,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,84625,25018,18523,00628,134102,287139,870131,993166,825180,985205,433224,850173,160162,860145,807
Tổng lợi nhuận trước thuế36,37525,86019,26623,64829,580105,149141,539138,571173,525185,943204,926226,363175,005165,758148,205
Lợi nhuận sau thuế 28,28420,22615,03818,56722,41982,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,28420,22615,03818,56722,41982,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Tổng tài sản ngắn hạn1,462,6801,595,3501,542,4831,652,6321,720,6361,462,6801,720,6541,761,8871,637,3841,804,9601,631,7221,414,5391,190,4281,187,827836,641
Tiền mặt379,368656,278594,033634,604869,311379,368869,311759,659520,774857,899607,271413,689378,638525,363214,323
Đầu tư tài chính ngắn hạn461,900391,700391,700456,200298,100461,900298,100264,300300,00070,000
Hàng tồn kho459,211374,768381,408350,923405,270459,211405,611500,807547,296625,747671,433657,208521,103403,121452,718
Tài sản dài hạn385,806369,919365,158371,419385,338385,806385,351415,876444,291482,727511,236531,549531,298583,612653,338
Tài sản cố định342,838328,951323,184329,857338,728342,838338,728366,159387,351421,296437,192454,655445,536454,582466,960
Đầu tư tài chính dài hạn4,3295,5135,3265,5134,833
Tổng tài sản1,848,4871,965,2691,907,6412,024,0512,105,9731,848,4872,106,0052,177,7632,081,6742,287,6872,142,9581,946,0881,721,7261,771,4401,489,979
Tổng nợ571,538716,605679,257721,535810,978571,538811,055889,178794,8421,072,6431,017,312877,488728,121814,316626,141
Vốn chủ sở hữu1,276,9481,248,6641,228,3841,302,5161,294,9951,276,9481,294,9501,288,5851,286,8321,215,0441,125,6461,068,600993,605957,124863,838

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.01K1.37K1.32K1.70K1.83K2.04K2.20K1.71K1.60K1.46K1.44K1.36K1.28K1.24K1.16K
Giá cuối kỳ15.40K17.87K20.74K21.14K34.65K24.26K27.94K36.44K35.81K43.78K67K67K67K67K67K
Giá / EPS (PE)15.18 (lần)13.02 (lần)15.71 (lần)12.44 (lần)18.94 (lần)11.89 (lần)12.68 (lần)21.36 (lần)22.35 (lần)29.97 (lần)46.62 (lần)49.39 (lần)52.30 (lần)54.02 (lần)57.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.42 (lần)0.46 (lần)0.50 (lần)0.44 (lần)0.65 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.66 (lần)0.74 (lần)0.96 (lần)1.45 (lần)1.34 (lần)1.42 (lần)1.48 (lần)1.39 (lần)
Giá sổ sách15.78K16K15.93K15.90K15.02K13.91K13.21K12.28K11.83K10.68K11.15K6.83K6.05K4.77K4.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.98 (lần)1.12 (lần)1.30 (lần)1.33 (lần)2.31 (lần)1.74 (lần)2.12 (lần)2.97 (lần)3.03 (lần)4.10 (lần)6.01 (lần)9.80 (lần)11.07 (lần)14.04 (lần)15.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.13%81.70%80.90%78.66%78.90%76.14%72.69%69.14%67.05%56.15%53.64%79.59%76.95%74.23%78.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.87%18.30%19.10%21.34%21.10%23.86%27.31%30.86%32.95%43.85%46.36%20.41%23.05%25.77%21.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.92%38.51%40.83%38.18%46.89%47.47%45.09%42.29%45.97%42.02%38.81%56.51%54.08%61.57%69.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu44.76%62.63%69%61.77%88.28%90.38%82.12%73.28%85.08%72.48%63.42%129.95%117.75%160.22%226.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.08%61.49%59.17%61.82%53.11%52.53%54.91%57.71%54.03%57.98%61.19%43.49%45.92%38.43%30.62%
6/ Thanh toán hiện hành257.83%219.14%204.19%215.64%176.04%169.75%171.70%178.81%160.71%136.39%153.85%147.41%142.32%121.16%114.07%
7/ Thanh toán nhanh176.88%167.48%146.15%143.56%115.01%99.90%91.93%100.54%106.17%62.59%76.14%84.78%56.78%45.54%39.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.87%110.71%88.04%68.58%83.67%63.18%50.22%56.87%71.08%34.94%40.54%55.19%20.95%11.35%14.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản159.57%149.80%153.77%185.26%188.64%241.76%257.49%259.96%220.45%248.36%254%319.07%359.04%365.76%349.66%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.66%183.35%190.06%235.53%239.09%317.51%354.25%375.99%328.76%442.31%473.49%400.90%466.58%492.76%448.03%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu230.99%243.62%259.87%299.69%355.18%460.26%468.93%450.46%408.01%428.39%415.10%733.71%781.82%951.77%1,141.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho491.39%589.42%508.24%533.45%526.89%616.26%598.27%677.70%720.86%640.82%730.92%769.56%626.91%641.27%576.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.78%3.52%3.19%3.56%3.43%3.19%3.56%3.08%3.32%3.19%3.11%2.71%2.71%2.73%2.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.44%5.27%4.90%6.60%6.47%7.71%9.16%8.02%7.32%7.93%7.89%8.63%9.72%9.99%8.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.43%8.58%8.29%10.68%12.18%14.67%16.69%13.89%13.54%13.68%12.89%19.85%21.17%26%27.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%5%4%5%4%4%5%4%4%4%4%3%3%3%3%
Tăng trưởng doanh thu-6.50%-5.79%-13.17%-10.64%-16.70%3.39%11.96%14.61%5.53%-1.17%-7.70%5.97%4.20%-5.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-26.06%3.99%-22.30%-7.16%-10.36%-7.40%29.22%6.47%9.69%1.62%5.94%5.91%3.28%6.84%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-29.53%-8.79%11.87%-25.90%5.44%15.93%20.51%-10.58%30.05%9.45%-20.38%24.61%-6.77%-19.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.39%0.49%0.14%5.91%7.94%5.34%7.55%3.81%10.80%-4.23%63.14%12.92%26.85%13.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.23%-3.30%4.62%-9.01%6.75%10.12%13.03%-2.81%18.89%1.08%15.94%19.24%6.15%-9.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |