CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

16.80
0.90
(5.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
16.80
16.80
16.80
100
16K
1.4K
12.4x
1.1x
5% # 9%
1.7
1,376 Bi
81 Mi
4,729
27.1 - 14.6
811 Bi
1,295 Bi
62.6%
61.49%
869 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 500 16.80 900
15.00 500 16.90 1,000
14.50 1,000 17.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:24 16.80 0.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,545 (3.91) 0% 124.80 (0.13) 0%
2018 4,600 (4.48) 0% 179 (0.14) 0%
2019 4,850 (5.01) 0% 0 (0.18) 0%
2020 5,580 (5.18) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,100 (4.32) 0% 0 (0.15) 0%
2023 4,100 (0.90) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV780,224733,853670,029765,4902,949,5953,154,8073,348,6723,856,5464,315,5515,180,9105,010,9764,475,8393,905,1453,700,579
Tổng lợi nhuận trước thuế36,37525,86019,26623,648105,149141,539138,571173,525185,943204,926226,363175,005165,758148,205
Lợi nhuận sau thuế 28,28420,22615,03818,56782,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,28420,22615,03818,56782,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Tổng tài sản1,848,4871,965,2691,907,6412,024,0511,848,4872,106,0052,177,7632,081,6742,287,6872,142,9581,946,0881,721,7261,771,4401,489,979
Tổng nợ571,538716,605679,257721,535571,538811,055889,178794,8421,072,6431,017,312877,488728,121814,316626,141
Vốn chủ sở hữu1,276,9481,248,6641,228,3841,302,5161,276,9481,294,9501,288,5851,286,8321,215,0441,125,6461,068,600993,605957,124863,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |