CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

14.60
0.40
(2.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,462,6801,720,6541,761,8871,637,3841,804,9601,631,7221,414,5391,190,4281,187,827836,641790,7711,011,900820,501745,600869,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,368869,311759,659520,774857,899607,271413,689378,638525,363214,323208,395378,821120,75369,861108,075
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn461,900298,100264,300300,00070,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,867142,400233,141264,981246,311348,669336,028282,766262,394165,840179,422198,000201,309196,988189,421
IV. Tổng hàng tồn kho457,997404,057498,702545,208624,783668,255655,105520,264395,400452,525399,440429,939493,157465,389566,347
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5496,7866,0856,4205,9677,5279,7178,7594,6703,9533,5145,1405,28113,3625,379
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,806385,351415,876444,291482,727511,236531,549531,298583,612653,338683,312259,519245,761258,885244,539
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0265,2348729131,1981,2171,1071,3331,0691,4772,177
II. Tài sản cố định342,838338,728366,159387,351421,296437,192454,655445,536454,582466,960461,573212,804212,370236,234224,711
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,05414,87515,46116,92316,72317,83915,80310,24213,18920,60325,43233,04811,6345,4715,561
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,3295,5135,3265,5134,8335,5132,9592,9595,0304,330
VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,88926,51433,38439,10443,51050,66054,47168,861109,260159,465188,61710,70818,79812,1499,937
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,848,4872,106,0052,177,7632,081,6742,287,6872,142,9581,946,0881,721,7261,771,4401,489,9791,474,0831,271,4191,066,2621,004,4851,113,761
A. Nợ phải trả571,538811,055889,178794,8421,072,6431,017,312877,488728,121814,316626,141572,085718,511576,597618,467772,735
I. Nợ ngắn hạn567,310785,180862,859759,3301,025,339961,223823,823665,749739,135613,435513,988686,438576,501615,374761,998
II. Nợ dài hạn4,22825,87526,31935,51247,30456,08953,66562,37275,18112,70658,09732,073963,09410,737
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,276,9481,294,9501,288,5851,286,8321,215,0441,125,6461,068,600993,605957,124863,838901,998552,908489,665386,017341,026
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,848,4872,106,0052,177,7632,081,6742,287,6872,142,9581,946,0881,721,7261,771,4401,489,9791,474,0831,271,4191,066,2621,004,4851,113,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |