CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

4
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1774,4513,3148,9425,9165,3235,0874,77215,579458,2331,000,868
Giá vốn hàng bán1,1584,3783,2598,7955,7883,7474,2653,94214,105442,347958,166
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1973541471281,5768228029215,63342,702
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh95-182294-150269571563,758635225-20,14911,129-10,8823,72221,363
Tổng lợi nhuận trước thuế76-189294-150269311563,753635225-20,15411,219-10,1353,41423,727
Lợi nhuận sau thuế 107-189383-1502101513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107-189383-1502101513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Tổng tài sản ngắn hạn14,96217,4003,65014,88314,34714,96214,93313,97846,17438,75350,86753,55382,711114,51894,967
Tiền mặt8539461,7221,3902928532924,93362225,0548,7121,46020,68592,92265,878
Đầu tư tài chính ngắn hạn44,70013,60026,70051,97310,993
Hàng tồn kho1,9962,4568,688
Tài sản dài hạn90,06189,853103,26988,79090,11790,06189,48290,35755,67761,23949,69565,02927,36319,64583,769
Tài sản cố định156060828611,6091,9751,539
Đầu tư tài chính dài hạn63,40363,19563,19562,13163,45863,40362,82363,68350,65856,22140,98451,82913,0005,0005,000
Tổng tài sản105,023107,254106,919103,673104,463105,023104,415104,334101,85099,992100,563118,583110,073134,163178,736
Tổng nợ7,79310,1309,6077,4357,6597,7937,3357,5798,9458,1717,5092,3955,10412,37948,944
Vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23896,80597,23097,08096,75592,90691,82193,053116,188104,969121,784129,792

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01K0.03K0.34K0.10KKK0.98KK0.30K1.30K0.96K0.13K0.19KK0.61K0.95K0.81K0.63K0.11K
Giá cuối kỳ3.70K4.80K3.50K3.80K7.30K3.90K4.10K4.10K7.70K10.72K6.28K7.22K9.60K9.60K9.60K9.60K9.60K9.60K9.60K
Giá / EPS (PE)279.34 (lần)168.89 (lần)10.36 (lần)39.96 (lần) (lần) (lần)4.17 (lần) (lần)25.71 (lần)8.22 (lần)6.51 (lần)54.84 (lần)49.57 (lần) (lần)15.66 (lần)10.12 (lần)11.87 (lần)15.12 (lần)89.34 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.72 (lần)1,000 (lần)6.74 (lần)1,000 (lần)15.63 (lần)8.74 (lần)9.79 (lần)3 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)2.86 (lần)2.12 (lần)2.21 (lần)0.77 (lần)1.51 (lần)3.32 (lần)2.26 (lần)14.69 (lần)
Giá sổ sách8.53K8.52K8.49K8.15K8.05K8.16K10.19K9.21K10.68K11.39K10.69K9.72K9.59K9.40K10.65K10.99K10.82K10.72K10.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.43 (lần)0.56 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)0.91 (lần)0.48 (lần)0.40 (lần)0.45 (lần)0.72 (lần)0.94 (lần)0.59 (lần)0.74 (lần)1 (lần)1.02 (lần)0.90 (lần)0.87 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)0.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản14.25%14.30%13.40%45.34%38.76%50.58%45.16%75.14%85.36%53.13%32.40%6.94%5.04%15.25%16.63%26.88%36.48%66.95%82.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản85.75%85.70%86.60%54.67%61.24%49.42%54.84%24.86%14.64%46.87%67.60%93.06%94.96%84.75%83.37%73.12%63.52%33.05%17.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.42%7.02%7.26%8.78%8.17%7.47%2.02%4.64%9.23%27.38%19.88%3.77%7.79%18.84%25.74%17.15%33.92%6.49%3.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu8.02%7.56%7.83%9.63%8.90%8.07%2.06%4.86%10.16%37.71%24.82%3.92%8.45%23.22%34.66%20.70%51.32%6.94%3.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.58%92.98%92.74%91.22%91.83%92.53%97.98%95.36%90.77%72.62%80.12%96.23%92.21%81.16%74.26%82.85%66.08%93.51%96.48%
6/ Thanh toán hiện hành588.36%759.56%688.23%1,411.62%1,892.24%2,012.14%2,236.03%1,620.51%932.63%201%171.55%276.30%72.75%90.57%70.69%199.61%121.39%1,042.97%2,344.98%
7/ Thanh toán nhanh588.36%759.56%688.23%1,411.62%1,892.24%2,012.14%2,236.03%1,581.41%912.63%182.61%107.32%254.15%69.68%64.87%49.92%110.68%102.33%1,042.97%2,344.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.54%14.85%242.89%19.02%1,223.34%344.62%60.96%405.27%756.76%139.43%37.29%219.18%50.92%2.34%2.14%44.92%87.39%16.23%141.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.51%%5.67%%5.32%5.06%4.02%14.15%341.55%559.97%226.75%24.94%43.45%37.47%86.56%47.79%17.68%37.03%6.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn59.76%%42.32%%13.74%10%8.91%18.84%400.14%1,053.91%699.77%359.37%861.67%245.61%520.64%177.77%48.47%55.30%7.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu9.20%%6.11%%5.80%5.47%4.11%14.84%376.27%771.13%283.03%25.92%47.12%46.16%116.56%57.68%26.75%39.60%6.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%706.66%18,010.87%11,028.61%1,716.93%4,004.68%19,172.62%852.42%1,539.95%362.25%281.72%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.69%%65.08%%-23.14%-488.89%235.10%-65.06%0.75%1.49%3.19%5.22%4.29%-15.25%4.94%14.96%27.94%14.95%16.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.14%0.31%3.69%1.06%%%9.46%%2.54%8.32%7.23%1.30%1.86%%4.27%7.15%4.94%5.54%1.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.16%0.33%3.98%1.17%%%9.66%%2.80%11.45%9.03%1.35%2.02%%5.75%8.63%7.48%5.92%1.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%%67%%-33%-583%285%-72%1%2%3%6%5%-15%6%16%31%16%19%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%4.64%6.60%-69.37%-96.60%-54.22%190.22%1,100.17%-44.23%4.18%-65.06%95.87%118.96%-31.81%549.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-53.40%-91.58%255.17%-187.99%-95.05%-321.68%-210.70%-396.87%-77.03%35.12%632.84%-32.02%-129.27%-207.96%-35.38%17.25%27.44%490.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.24%-3.22%-15.27%9.47%8.82%213.53%-53.08%-58.77%-74.71%61.84%595.54%-52.96%-62.85%-40.89%62.28%-59.04%646.19%102.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.15%0.34%4.14%1.18%-1.32%-19.91%10.69%-13.81%-6.17%6.52%9.92%1.37%2.06%-11.78%-3.07%1.55%0.93%6.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.58%0.08%2.44%1.86%-0.57%-15.20%7.73%-17.96%-24.94%17.52%32.03%-2.86%-10.17%-19.27%8.14%-19%42.82%9.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |