CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
8.5K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.0
43 Bi
11 Mi
281
5 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 100 4.30 500
3.60 400 4.40 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,082.46 (0.46) 0% 15.86 (0.00) 0%
2018 135.57 (0.02) 0% 4.19 (-0.01) -0%
2019 22.10 (0.00) 0% 15.86 (0.01) 0%
2020 7 (0.01) 0% 5.20 (-0.02) -0%
2021 15 (0.01) 0% 4.90 (0.00) 0%
2022 6.50 (0) 0% 0.80 (0.00) 0%
2023 8 (0) 0% 0.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1774,4513,3148,9425,9165,3235,0874,77215,579458,2331,000,868
Tổng lợi nhuận trước thuế76-189294-150311563,753635225-20,15411,219-10,1353,41423,727
Lợi nhuận sau thuế 107-189383-1501513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107-189383-1501513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Tổng tài sản105,023107,254106,919103,673105,023104,415104,334101,85099,992100,563118,583110,073134,163178,736
Tổng nợ7,79310,1309,6077,4357,7937,3357,5798,9458,1717,5092,3955,10412,37948,944
Vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23897,23097,08096,75592,90691,82193,053116,188104,969121,784129,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |