CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

4.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,1774,4513,3143,7332,1835,323
4. Giá vốn hàng bán1,1584,3783,2593,6502,1383,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19735482461,576
6. Doanh thu hoạt động tài chính1212932943403414039281,8519728823,6833177641,7009437872,807
7. Chi phí tài chính-527269204652,141-4,2005151,49271-2112203,52328-324-424
-Trong đó: Chi phí lãi vay4665-1515-3961-15515510123
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133256134151130273162161116148261153166164187224200269267204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95-182294-15026920-200116-1,4398624,464304-7763,448-120320-2,022646-3,0574,601
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76-189294-15026920-201116-1,4448624,464304-7773,449-120320-1,932646-3,0574,601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)107-189383-15021020-296116-1,1318623,911587-8383,449-252320-1,932646-4,2524,601

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |