CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

21.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,115129,311117,980119,269152,767499,674554,980799,833562,669548,135593,883564,999471,790394,099370,650
Giá vốn hàng bán115,061110,35495,65199,666125,484420,731463,506698,356452,587437,985469,317444,171375,512310,326283,741
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,97816,26219,91117,39024,54569,54082,44791,10796,66597,381108,729112,78786,81678,99383,155
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2219864,6643653,03865,24952,47435,55734,02266,59245,85082,56158,205119,82865,747
Tổng lợi nhuận trước thuế26720864,6663643,10665,50552,90138,27236,28866,76746,37184,87758,843119,81667,008
Lợi nhuận sau thuế 26720864,4303642,53665,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26720864,4303642,53665,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,087
Tổng tài sản ngắn hạn432,668457,521466,407465,538475,162432,668473,368523,764435,854309,705310,849255,773234,375257,131141,514
Tiền mặt26,78346,58455,53439,00632,82426,78332,82424,44416,12014,49823,31212,25336,801121,79730,893
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,000
Hàng tồn kho168,687152,854171,117161,787173,548168,687171,242183,012152,876138,458100,74096,39272,72959,69664,661
Tài sản dài hạn231,869188,672223,347196,479202,206231,869202,706212,604183,393177,918186,729158,944130,510113,257179,266
Tài sản cố định135,055138,142141,593146,578151,511135,055151,511109,295127,310140,487159,809132,587105,64793,08598,808
Đầu tư tài chính dài hạn29,03729,03727,33727,33727,33729,03727,33727,33716,33716,33716,33716,33716,33712,53115,831
Tổng tài sản664,537646,193689,755662,017677,368664,537676,074736,368619,248487,623497,578414,717364,886370,388320,780
Tổng nợ259,137241,061263,744296,437311,814259,137310,857422,052342,311244,142243,895182,004136,98696,192108,200
Vốn chủ sở hữu405,400405,132426,011365,581365,553405,400365,217314,316276,936243,482253,683232,713227,899274,196212,579

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.09K2.51K1.80K1.63K3.03K1.96K3.75K2.57K5.05K3.19K0.05K
Giá cuối kỳ23.50K25.11K29.18K32.21K24.63K21.62K15.92K10.59K13.38K6.59K10.30K
Giá / EPS (PE)7.60 (lần)10.01 (lần)16.17 (lần)19.77 (lần)8.13 (lần)11.05 (lần)4.25 (lần)4.12 (lần)2.65 (lần)2.07 (lần)204.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)0.95 (lần)0.77 (lần)1.21 (lần)0.95 (lần)0.77 (lần)0.59 (lần)0.47 (lần)0.72 (lần)0.36 (lần)0.56 (lần)
Giá sổ sách19.22K17.31K14.90K13.13K11.54K12.02K11.03K10.80K13K10.58K10.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.22 (lần)1.45 (lần)1.96 (lần)2.45 (lần)2.13 (lần)1.80 (lần)1.44 (lần)0.98 (lần)1.03 (lần)0.62 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.11%70.02%71.13%70.38%63.51%62.47%61.67%64.23%69.42%44.12%42.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.89%29.98%28.87%29.62%36.49%37.53%38.33%35.77%30.58%55.88%57.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39%45.98%57.32%55.28%50.07%49.02%43.89%37.54%25.97%33.73%53.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.92%85.12%134.28%123.61%100.27%96.14%78.21%60.11%35.08%50.90%114.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61%54.02%42.68%44.72%49.93%50.98%56.11%62.46%74.03%66.27%46.71%
6/ Thanh toán hiện hành184.11%168.97%136.33%130.29%133.98%136.65%150.63%171.09%267.31%228.74%143.39%
7/ Thanh toán nhanh112.33%107.84%88.69%84.59%74.08%92.36%93.86%118%205.25%124.22%85.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.40%11.72%6.36%4.82%6.27%10.25%7.22%26.86%126.62%49.93%53.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản75.19%82.09%108.62%90.86%112.41%119.35%136.24%129.30%106.40%115.55%85.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.49%117.24%152.71%129.10%176.99%191.05%220.90%201.30%153.27%261.92%204.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu123.25%151.96%254.47%203.18%225.12%234.10%242.79%207.02%143.73%174.36%183.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho249.42%270.67%381.59%296.05%316.33%465.87%460.80%516.32%519.84%438.81%409.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.06%9.53%4.76%6.11%11.66%6.95%14%11.50%27.01%17.29%0.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.82%7.82%5.17%5.55%13.10%8.29%19.07%14.87%28.74%19.98%0.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.10%14.48%12.11%12.41%26.24%16.26%33.99%23.81%38.82%30.15%0.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%11%5%8%15%9%18%14%34%23%%
Tăng trưởng doanh thu-9.97%-30.61%42.15%2.65%-7.70%5.11%19.76%19.71%6.33%-0.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.38%38.92%10.80%-46.22%54.88%-47.84%45.75%-49.02%66.09%6,220.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.64%-26.35%23.29%40.21%0.10%34.01%32.86%42.41%-11.10%-52.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11%16.19%13.50%13.74%-4.02%9.01%2.11%-16.88%28.99%5.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.71%-8.19%18.91%26.99%-2%19.98%13.66%-1.49%15.46%-25.64%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |