CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

15.30
-1.90
(-11.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
15.10
15.30
15.10
200
17.3K
2.4K
9.3x
1.3x
8% # 14%
1.7
475 Bi
21 Mi
201
26.5 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 2,000 19.40 100
15.20 800 19.50 300
14.80 300 19.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 15.10 -2.10 100 100
13:17 15.30 -1.90 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.37) 0% 33.20 (0.06) 0%
2019 0 (0.57) 0% 71.60 (0.08) 0%
2020 611 (0.59) 0% 73.84 (0.04) 0%
2021 665 (0.55) 0% 0.03 (0.06) 213%
2022 648 (0.56) 0% 75 (0.03) 0%
2023 1,000 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,767114,584174,514112,346554,211799,833562,669548,135593,883564,999471,790394,099370,650370,730
Tổng lợi nhuận trước thuế3,106-2,45250,77835151,78338,27236,28866,76746,37184,87758,843119,81667,0081,375
Lợi nhuận sau thuế 2,536-2,45250,66735151,10238,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,536-2,45250,66735151,10238,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014
Tổng tài sản677,368661,114683,092732,223677,368736,368619,248487,623497,578414,717364,886370,388320,780431,381
Tổng nợ311,814300,232319,758417,556311,814422,052342,311244,142243,895182,004136,98696,192108,200229,877
Vốn chủ sở hữu365,553360,882363,334314,667365,553314,316276,936243,482253,683232,713227,899274,196212,579201,504


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |