CTCP Thủy điện Xuân Minh (xmp)

16
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV23,11214,99722,95619,55520,52280,62071,49865,32080,00473,31665,71177,769
Giá vốn hàng bán9,0147,7287,4207,3837,70831,54429,68729,44130,08127,51626,93727,855
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,0987,26915,53612,17212,81549,07641,81135,87949,92345,80038,77449,913
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,7322,72110,5007,2997,36829,25219,0325,59621,57815,4198,29319,600
Tổng lợi nhuận trước thuế8,5922,74510,3977,3297,23729,06318,8065,76321,97115,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế 8,0762,7459,6357,3297,23727,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,0762,7459,6357,3297,23727,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Tổng tài sản ngắn hạn13,23213,15022,82311,21411,92713,23211,92712,96112,45014,99720,46221,665
Tiền mặt3712,2631641,0051,7753711,7752,0735941,2991,2493,124
Đầu tư tài chính ngắn hạn800
Hàng tồn kho2,1832,2452,2382,0872,0912,1832,0911,9241,4701,208657
Tài sản dài hạn354,788358,519362,004367,085372,166354,788372,166391,259411,425431,854449,153466,030
Tài sản cố định346,658351,468356,278361,088365,898346,658365,898385,214404,552423,929443,306459,828
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản368,020371,669384,827378,298384,093368,020384,093404,219423,874446,851469,615487,695
Tổng nợ180,988192,713196,616199,722210,770180,988211,222232,075255,408281,432311,322337,290
Vốn chủ sở hữu187,031178,956188,211178,576173,323187,031172,871172,145168,466165,419158,293150,405

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.85K1.19K0.33K1.37K1.03K0.55K1.33K
Giá cuối kỳ15.80K15.18K17.67K17.23K13.49K12.60K12.60K
Giá / EPS (PE)8.53 (lần)12.79 (lần)53.68 (lần)12.53 (lần)13.12 (lần)22.79 (lần)9.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.94 (lần)3.18 (lần)4.06 (lần)3.23 (lần)2.76 (lần)2.88 (lần)2.43 (lần)
Giá sổ sách12.47K11.52K11.48K11.23K11.03K10.55K10.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.27 (lần)1.32 (lần)1.54 (lần)1.53 (lần)1.22 (lần)1.19 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản3.60%3.11%3.21%2.94%3.36%4.36%4.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản96.40%96.89%96.79%97.06%96.64%95.64%95.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.18%54.99%57.41%60.26%62.98%66.29%69.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu96.77%122.18%134.81%151.61%170.13%196.67%224.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.82%45.01%42.59%39.74%37.02%33.71%30.84%
6/ Thanh toán hiện hành20.40%16.85%19.26%35.45%44.68%27.74%29.58%
7/ Thanh toán nhanh17.03%13.90%16.40%31.26%41.08%26.85%29.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.57%2.51%3.08%1.69%3.87%1.69%4.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.91%18.61%16.16%18.87%16.41%13.99%15.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn609.28%599.46%503.97%642.60%488.87%321.14%358.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.11%41.36%37.94%47.49%44.32%41.51%51.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,444.98%1,419.75%1,530.20%2,046.33%2,277.81%4,100%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.46%24.90%7.56%25.78%21.03%12.62%25.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.55%4.63%1.22%4.87%3.45%1.77%4.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.86%10.30%2.87%12.24%9.32%5.24%13.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)88%60%17%69%56%31%72%
Tăng trưởng doanh thu12.76%9.46%-18.35%9.12%11.57%-15.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận56.10%260.47%-76.05%33.74%85.93%-58.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.31%-8.99%-9.14%-9.25%-9.60%-7.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.19%0.42%2.18%1.84%4.50%5.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.18%-4.98%-4.64%-5.14%-4.85%-3.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |