CTCP Thủy điện Xuân Minh (xmp)

15.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
15.50
0
11.5K
1.2K
12.3x
1.3x
5% # 10%
1.6
219 Bi
15 Mi
762
19.3 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 15.90 1,000
0 16.00 600
0.00 0 17.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 7.27 (0.08) 1% 13.89 (0.02) 0%
2023 78.77 (0.02) 0% 12.76 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV23,11214,99722,95619,55580,62071,49865,32080,00473,31665,71177,769
Tổng lợi nhuận trước thuế8,5922,74510,3977,32929,06318,8065,76321,97115,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế 8,0762,7459,6357,32927,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,0762,7459,6357,32927,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Tổng tài sản368,020371,669384,827378,298368,020384,093404,219423,874446,851469,615487,695
Tổng nợ180,988192,713196,616199,722180,988211,222232,075255,408281,432311,322337,290
Vốn chủ sở hữu187,031178,956188,211178,576187,031172,871172,145168,466165,419158,293150,405


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |