CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.61
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,91330,01735,25665,83886,571101,023172,57235,975250,004140,873567,64266,704656,671165,335500,131283,259484,448153,141429,712131,399
4. Giá vốn hàng bán37,89528,14733,76464,24185,24299,415170,81634,376246,455138,072535,94265,359623,530155,449473,600264,979466,947147,152409,031117,091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,0191,8711,4921,5971,3291,6081,7561,5983,5492,80131,6991,34533,1419,88626,53018,22117,4535,98920,68114,308
6. Doanh thu hoạt động tài chính52987-52,16621,0585,1413,506663,14529,96219511,928866663,1039,732118
7. Chi phí tài chính1,45888224,4018933,0061,10816,91415,41815,10919,56424,97416,37010,79011,90911,41710,1479,1078,3097,9587,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4581,4018933,00532,33221,56415,947
9. Chi phí bán hàng1,2551,2101,3841,4381,3661,1131,2711,1671,3351,3451,7681,4031,4771,3471,8221,4051,8991,3252,1231,451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp216,4121,164268,7851,0781,7391,257-7,068-14,170-9,286-19,56945,4801,4094,1701,7682,2322,0182,4611,8412,2862,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-218,055-1,386-292,981-1,804-4,78729611,6974,325-1021,46722,62212,12416,8996,78911,1464,71667,0894,2458,3142,496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-218,0291,664-293,176-1,703-4,4053259,3284,32681,48221,99312,20016,9806,81810,9194,40167,0164,5458,1032,584
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-218,0351,664-293,176-1,703-4,5492603,3883,461-4,1591,18613,8599,7609,7745,4548,5133,52153,4373,7356,3832,067
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-218,0351,664-293,176-1,703-4,5492603,3883,461-4,1591,18613,8599,7609,7785,4548,5133,52153,4373,7356,3832,067

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn456,760671,682687,429942,436946,632946,7171,610,6431,060,513913,6461,263,5311,300,3071,296,6641,020,6791,365,9491,352,7731,455,1481,282,2071,411,6731,330,532895,020
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,27096613910111956621,0926101,7781,0921,3881,1643,5836,95121,6011,9963,1436,2853,4141,339
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn111111111120,001120,001231,001340,200340,200340,200340,200406,350425,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn450,124664,357685,997939,192944,060940,6261,585,7911,056,601906,9821,139,0901,174,3161,059,2711,011,2921,010,869974,1961,100,716917,769993,816895,322887,301
IV. Tổng hàng tồn kho5,0886,0131,1252,9851,8743,4223,3262,8414,4372,8414,1714,7675,1647,04416,26311,43020,2034,6515,6665,795
V. Tài sản ngắn hạn khác2783441671575772,101433460448506431461640884513806891571881585
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35,93236,24713,54854,95755,30355,35855,073532,275678,948322,225322,711312,010778,928312,530310,267310,583310,882305,714307,416732,767
I. Các khoản phải thu dài hạn432,025578,425221,400221,400221,400221,400221,400221,400221,400221,440221,400221,400221,400
II. Tài sản cố định9,0359,2169,3969,5779,82010,00810,13313,61013,83714,08014,32214,56414,80814,95812,62812,81413,01013,21514,71714,990
III. Bất động sản đầu tư18,47418,47418,47418,47418,47418,47418,47418,6427,6377,6377,6377,6377,6377,6372,3372,3372,337
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,333
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn23,00023,00023,00023,00023,00023,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,000493,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,8974,0314,1513,9064,0093,8763,466166212272347409410,447536602732795762962790
VII. Lợi thế thương mại16,303
TỔNG CỘNG TÀI SẢN492,692707,929700,977997,3931,001,9341,002,0741,665,7161,592,7871,592,5941,585,7561,623,0171,608,6741,799,6081,678,4801,663,0411,765,7311,593,0881,717,3881,637,9481,627,787
A. Nợ phải trả87,53184,74579,45782,69785,41281,002744,904675,364666,373655,275693,722733,238723,234737,855727,871835,806666,414804,150728,445722,272
I. Nợ ngắn hạn87,07184,22578,87982,06084,71480,245744,087674,446665,436654,097692,664732,060723,876737,563727,578835,414666,021803,757728,053721,979
II. Nợ dài hạn4605205786386987588189189381,1781,0581,178-642293293393393393393293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696916,523921,072920,812917,424926,221930,481929,296875,4361,076,374940,624935,170929,925926,675913,238909,503905,515
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN492,692707,929700,977997,3931,001,9341,002,0741,665,7161,592,7871,592,5941,585,7561,623,0171,608,6741,799,6081,678,4801,663,0411,765,7311,593,0881,717,3881,637,9481,627,787
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |