CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.61
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
2. Các khoản giảm trừ doanh thu604733396
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,024396,1411,025,2231,605,3361,198,6521,103,963790,568472,414563,968
4. Giá vốn hàng bán164,046390,107986,5251,517,5851,140,2211,019,980736,785446,386530,066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,9786,03438,69887,75258,43183,98353,78426,02833,901
6. Doanh thu hoạt động tài chính15728,359104,65812,27572,85434015,52939,43527,699
7. Chi phí tài chính27,63535,96476,01644,26433,4998,13610,3819,7148,862
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,75235,96376,01644,26233,3648,13610,2009,5258,697
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,2874,9815,8526,0516,7878,0448,92410,9609,097
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp487,439-17,83138,76614,0328,9729,0156,8547,3747,420
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-514,22511,27922,72135,68182,02759,12843,15437,41536,221
12. Thu nhập khác3,5772553246581,6601,5224474641,251
13. Chi phí khác5952,3918122,4671,6985041,273488960
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,981-2,136-488-1,809-381,018-825-24291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành56,70713,94611,33216,63712,2379,3077,8177,408
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)56,70713,94611,33216,63712,2379,3077,8177,408
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |