CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.91
-0.01
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.92
2.93
2.96
2.90
17,900
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.91 100 2.92 8,600
2.90 16,400 2.93 2,200
2.89 3,400 2.94 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.93 -0.02 700 700
09:21 2.94 -0.01 200 900
09:22 2.95 0 300 1,200
09:23 2.96 0.01 100 1,300
09:28 2.96 0.01 500 1,800
09:29 2.95 0 200 2,000
09:31 2.94 -0.01 100 2,100
09:38 2.93 -0.02 700 2,800
09:46 2.92 -0.03 500 3,300
09:50 2.91 -0.04 1,800 5,100
09:51 2.90 -0.05 1,000 6,100
09:52 2.91 -0.04 400 6,500
09:54 2.91 -0.04 100 6,600
09:56 2.91 -0.04 100 6,700
09:59 2.91 -0.04 1,100 7,800
10:10 2.93 -0.02 100 7,900
10:11 2.91 -0.04 500 8,400
10:14 2.92 -0.03 100 8,500
10:19 2.92 -0.03 200 8,700
10:23 2.92 -0.03 1,000 9,700
10:24 2.90 -0.05 5,000 14,700
10:26 2.92 -0.03 100 14,800
10:27 2.90 -0.05 1,700 16,500
10:30 2.90 -0.05 500 17,000
10:36 2.91 -0.04 900 17,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV86,571101,023172,57235,975396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,4053259,3284,3269,57322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -4,5492603,3883,4612,5598,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,5492603,3883,4612,5598,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản1,001,9341,002,0741,665,7161,592,7871,001,9341,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ85,41281,002744,904675,36485,412665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu916,523921,072920,812917,424916,523913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |