CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.83
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.83
2.83
2.87
2.75
221,100
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.82 12,800 2.83 8,100
2.81 500 2.84 15,400
2.80 3,200 2.85 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.60 (-0.10) 65.6%
DGW 43.30 (-0.90) 10.9%
HHS 12.95 (-0.25) 6.1%
VFG 50.00 (-0.20) 4.4%
SGT 15.35 (-0.05) 4.0%
PET 49.10 (0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.50 (-0.06) 1.6%
CLM 76.00 (2.20) 1.4%
SHN 3.70 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.83 0 400 400
09:19 2.75 -0.08 1,000 1,400
09:23 2.83 0 300 1,700
09:25 2.84 0.01 200 1,900
09:30 2.84 0.01 900 2,800
09:33 2.84 0.01 100 2,900
09:34 2.85 0.02 300 3,200
09:36 2.86 0.03 3,200 6,400
09:37 2.87 0.04 100 6,500
09:38 2.86 0.03 300 6,800
09:51 2.86 0.03 500 7,300
09:55 2.86 0.03 100 7,400
10:10 2.84 0.01 1,000 8,400
10:12 2.84 0.01 200 8,600
10:16 2.84 0.01 100 8,700
10:17 2.84 0.01 200 8,900
10:18 2.84 0.01 600 9,500
10:35 2.84 0.01 400 9,900
10:46 2.84 0.01 100 10,000
10:47 2.84 0.01 1,000 11,000
10:48 2.84 0.01 100 11,100
11:10 2.84 0.01 800 11,900
11:11 2.84 0.01 8,000 19,900
11:12 2.84 0.01 200 20,100
13:10 2.83 0 300 20,400
13:15 2.83 0 15,000 35,400
13:17 2.82 -0.01 12,500 47,900
13:18 2.82 -0.01 100 48,000
13:19 2.82 -0.01 23,400 71,400
13:20 2.83 0 100 71,500
13:22 2.83 0 1,100 72,600
13:27 2.84 0.01 200 72,800
13:30 2.83 0 10,800 83,600
13:37 2.83 0 100 83,700
13:40 2.83 0 100 83,800
13:42 2.84 0.01 200 84,000
13:48 2.83 0 4,200 88,200
13:49 2.83 0 100 88,300
13:53 2.82 -0.01 8,000 96,300
13:57 2.82 -0.01 1,000 97,300
14:10 2.83 0 9,800 107,100
14:11 2.83 0 300 107,400
14:13 2.83 0 200 107,600
14:14 2.83 0 10,000 117,600
14:15 2.83 0 800 118,400
14:18 2.83 0 200 118,600
14:19 2.83 0 100 118,700
14:23 2.83 0 300 119,000
14:24 2.83 0 300 119,300
14:26 2.83 0 200 119,500
14:27 2.84 0.01 98,700 218,200
14:45 2.83 0 2,900 221,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |