CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.61
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.61
2.61
2.65
2.59
276,000
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 14,600 2.61 52,300
2.59 10,500 2.62 900
2.58 2,500 2.63 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.61 0 300 300
09:20 2.61 0 1,000 1,300
09:22 2.61 0 3,000 4,300
09:24 2.60 -0.01 100 4,400
09:25 2.60 -0.01 5,000 9,400
09:35 2.61 0 10,000 19,400
09:36 2.60 -0.01 7,900 27,300
09:38 2.60 -0.01 100 27,400
09:45 2.59 -0.02 5,000 32,400
09:46 2.60 -0.01 12,000 44,400
09:50 2.60 -0.01 4,500 48,900
09:51 2.60 -0.01 25,500 74,400
09:54 2.61 0 300 74,700
09:57 2.61 0 100 74,800
09:58 2.61 0 100 74,900
10:10 2.63 0.02 48,400 123,300
10:11 2.62 0.01 50,000 173,300
10:15 2.63 0.02 500 173,800
10:17 2.65 0.04 6,000 179,800
10:21 2.64 0.03 300 180,100
10:23 2.64 0.03 1,800 181,900
10:25 2.64 0.03 3,800 185,700
10:27 2.64 0.03 1,000 186,700
10:30 2.62 0.01 2,000 188,700
10:35 2.62 0.01 1,000 189,700
10:36 2.62 0.01 1,200 190,900
10:37 2.62 0.01 1,300 192,200
10:44 2.62 0.01 1,500 193,700
10:48 2.62 0.01 100 193,800
11:10 2.63 0.02 1,300 195,100
11:19 2.62 0.01 900 196,000
13:10 2.62 0.01 7,200 203,200
13:14 2.62 0.01 700 203,900
13:17 2.63 0.02 100 204,000
13:18 2.62 0.01 1,300 205,300
13:20 2.62 0.01 200 205,500
13:21 2.62 0.01 1,500 207,000
13:35 2.61 0 1,500 208,500
13:36 2.61 0 100 208,600
13:39 2.61 0 1,000 209,600
13:43 2.61 0 5,000 214,600
13:44 2.61 0 13,600 228,200
13:45 2.61 0 200 228,400
13:46 2.62 0.01 600 229,000
13:50 2.62 0.01 800 229,800
14:10 2.62 0.01 1,000 230,800
14:11 2.62 0.01 300 231,100
14:14 2.61 0 7,400 238,500
14:19 2.61 0 2,000 240,500
14:20 2.62 0.01 1,000 241,500
14:25 2.61 0 1,000 242,500
14:26 2.61 0 700 243,200
14:29 2.62 0.01 10,000 253,200
14:45 2.61 0 22,800 276,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |