CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.93
0.01
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.92
2.93
2.99
2.90
31,500
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.93 7,400 2.95 1,100
2.91 19,900 2.96 3,100
2.90 2,800 2.97 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 2.93 0.01 100 100
09:27 2.93 0.01 200 300
09:35 2.99 0.07 5,000 5,300
09:36 2.92 0 200 5,500
09:40 2.99 0.07 1,000 6,500
09:46 2.98 0.06 1,000 7,500
09:57 2.97 0.05 300 7,800
10:10 2.93 0.01 100 7,900
10:12 2.90 -0.02 4,200 12,100
10:13 2.90 -0.02 1,400 13,500
10:24 2.90 -0.02 1,400 14,900
10:25 2.90 -0.02 200 15,100
10:36 2.91 -0.01 300 15,400
11:23 2.91 -0.01 200 15,600
13:10 2.91 -0.01 700 16,300
13:11 2.90 -0.02 1,200 17,500
13:49 2.91 -0.01 2,000 19,500
13:54 2.91 -0.01 200 19,700
13:59 2.91 -0.01 200 19,900
14:23 2.91 -0.01 2,000 21,900
14:25 2.92 0 2,000 23,900
14:45 2.93 0.01 7,600 31,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |