CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.90
-0.03
(-1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.93
2.91
2.94
2.86
48,900
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.89 1,200 2.90 33,000
2.88 6,400 2.92 300
2.87 4,800 2.94 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.91 -0.02 400 400
09:22 2.88 -0.05 200 600
09:24 2.86 -0.07 1,000 1,600
09:25 2.86 -0.07 100 1,700
09:27 2.92 -0.01 100 1,800
09:29 2.86 -0.07 2,200 4,000
09:36 2.87 -0.06 1,000 5,000
09:41 2.91 -0.02 200 5,200
09:48 2.89 -0.04 1,000 6,200
09:50 2.89 -0.04 3,100 9,300
09:53 2.89 -0.04 100 9,400
09:57 2.89 -0.04 100 9,500
10:10 2.89 -0.04 500 10,000
10:11 2.89 -0.04 1,000 11,000
10:19 2.89 -0.04 500 11,500
10:24 2.91 -0.02 700 12,200
10:26 2.89 -0.04 100 12,300
10:42 2.90 -0.03 100 12,400
10:50 2.89 -0.04 2,000 14,400
11:10 2.89 -0.04 100 14,500
11:27 2.94 0.01 200 14,700
13:10 2.90 -0.03 500 15,200
13:11 2.90 -0.03 200 15,400
13:12 2.90 -0.03 200 15,600
13:26 2.90 -0.03 400 16,000
13:44 2.89 -0.04 1,000 17,000
13:48 2.90 -0.03 500 17,500
13:49 2.91 -0.02 500 18,000
13:54 2.90 -0.03 100 18,100
13:55 2.90 -0.03 400 18,500
13:58 2.89 -0.04 200 18,700
14:10 2.90 -0.03 15,600 34,300
14:14 2.90 -0.03 100 34,400
14:22 2.90 -0.03 700 35,100
14:24 2.89 -0.04 6,700 41,800
14:26 2.89 -0.04 300 42,100
14:29 2.90 -0.03 100 42,200
14:45 2.90 -0.03 6,700 48,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |