CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.87
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.87
2.89
2.93
2.86
183,600
5.0K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.3
231 Bi
80 Mi
255,002
3.7 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.87 7,600 2.89 200
2.86 6,700 2.90 6,000
2.85 11,500 2.93 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.30 (-0.35) 65.6%
DGW 45.50 (0.30) 10.9%
HHS 9.50 (0.03) 6.1%
VFG 41.55 (-0.15) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 53.10 (-1.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 58.20 (-3.80) 1.4%
SHN 7.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.89 -0.01 200 200
09:19 2.89 -0.01 100 300
09:51 2.88 -0.02 100 400
09:52 2.87 -0.03 700 1,100
09:54 2.86 -0.04 400 1,500
09:58 2.86 -0.04 3,400 4,900
10:10 2.88 -0.02 100 5,000
10:16 2.88 -0.02 200 5,200
10:32 2.90 0 30,000 35,200
10:39 2.90 0 100 35,300
10:53 2.90 0 45,300 80,600
10:59 2.90 0 700 81,300
11:10 2.90 0 4,000 85,300
11:14 2.91 0.01 9,000 94,300
11:21 2.88 -0.02 600 94,900
11:22 2.90 0 19,400 114,300
11:28 2.90 0 100 114,400
13:10 2.90 0 500 114,900
13:32 2.92 0.02 45,000 159,900
13:33 2.92 0.02 100 160,000
13:35 2.92 0.02 800 160,800
13:37 2.92 0.02 400 161,200
13:39 2.92 0.02 100 161,300
13:40 2.92 0.02 300 161,600
13:41 2.92 0.02 200 161,800
13:42 2.92 0.02 100 161,900
13:44 2.92 0.02 100 162,000
13:45 2.92 0.02 100 162,100
13:48 2.93 0.03 2,200 164,300
13:59 2.91 0.01 600 164,900
14:12 2.90 0 3,500 168,400
14:26 2.90 0 1,000 169,400
14:29 2.89 -0.01 200 169,600
14:46 2.87 -0.03 14,000 183,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc