CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

3.15
0.05
(1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.15
3.03
12,900
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.05 2,500 3.15 8,300
3.04 6,000 3.17 300
3.03 6,200 3.18 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.10 (0.40) 65.6%
DGW 34.05 (0.10) 10.9%
HHS 9.70 (0.10) 6.1%
VFG 46.00 (0.00) 4.4%
SGT 10.35 (0.30) 4.0%
PET 35.65 (0.15) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.02) 1.6%
CLM 68.00 (-0.50) 1.4%
SHN 7.80 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.10 0 2,100 2,100
09:22 3.05 -0.05 5,100 7,200
09:23 3.04 -0.06 3,000 10,200
09:24 3.03 -0.07 2,500 12,700
09:31 3.04 -0.06 100 12,800
09:32 3.15 0.05 100 12,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |