CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.86
-0.02
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.88
2.91
2.91
2.85
34,200
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.86 2,100 2.89 3,100
2.85 17,200 2.90 4,300
2.83 15,200 2.91 16,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 38.20 (0.85) 65.6%
DGW 44.70 (-1.60) 10.9%
HHS 9.88 (-0.07) 6.1%
VFG 43.60 (0.00) 4.4%
SGT 8.88 (0.10) 4.0%
PET 38.40 (0.50) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.53 (0.00) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 6.30 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.91 0.03 600 600
09:37 2.91 0.03 1,200 1,800
09:41 2.91 0.03 100 1,900
10:10 2.90 0.02 700 2,600
10:12 2.90 0.02 1,300 3,900
10:15 2.90 0.02 6,600 10,500
10:21 2.90 0.02 200 10,700
10:23 2.90 0.02 300 11,000
10:24 2.90 0.02 4,000 15,000
10:27 2.90 0.02 200 15,200
10:38 2.90 0.02 5,000 20,200
10:40 2.90 0.02 3,600 23,800
10:41 2.90 0.02 500 24,300
13:10 2.88 0 400 24,700
13:23 2.88 0 200 24,900
13:32 2.87 -0.01 600 25,500
14:16 2.86 -0.02 3,000 28,500
14:17 2.86 -0.02 4,000 32,500
14:25 2.86 -0.02 100 32,600
14:30 2.85 -0.03 1,400 34,000
14:48 2.86 -0.02 200 34,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |