CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.83
-0.06
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.89
2.89
2.92
2.81
136,300
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.83 700 2.89 400
2.82 6,300 2.90 9,600
2.81 20,700 2.91 11,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.89 0 1,100 1,100
09:19 2.89 0 500 1,600
09:23 2.86 -0.03 5,000 6,600
09:34 2.91 0.02 1,800 8,400
09:35 2.92 0.03 800 9,200
09:38 2.92 0.03 5,000 14,200
09:46 2.92 0.03 100 14,300
09:51 2.92 0.03 1,000 15,300
11:10 2.90 0.01 600 15,900
11:24 2.87 -0.02 1,100 17,000
13:11 2.88 -0.01 300 17,300
13:20 2.88 -0.01 300 17,600
13:24 2.88 -0.01 300 17,900
13:25 2.87 -0.02 1,700 19,600
13:26 2.87 -0.02 100 19,700
13:39 2.87 -0.02 10,000 29,700
13:50 2.89 0 100 29,800
13:54 2.89 0 900 30,700
14:10 2.89 0 1,000 31,700
14:18 2.87 -0.02 12,300 44,000
14:19 2.86 -0.03 30,300 74,300
14:22 2.86 -0.03 3,200 77,500
14:23 2.86 -0.03 800 78,300
14:25 2.85 -0.04 100 78,400
14:26 2.85 -0.04 7,400 85,800
14:29 2.82 -0.07 30,400 116,200
14:30 2.81 -0.08 19,700 135,900
14:31 2.89 0 100 136,000
14:33 2.90 0.01 200 136,200
14:48 2.83 -0.06 100 136,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.79) 0% 30.36 (0.03) 0%
2020 1,000 (1.10) 0% 50.09 (0.05) 0%
2021 1,200 (1.20) 0% 57.24 (0.07) 0%
2022 1,380 (1.61) 0% 72 (0.03) 0%
2023 1,300 (0.63) 0% 64 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |