CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.61
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,83886,571170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Giá vốn hàng bán37,89528,14733,76464,24185,242164,046390,107986,5251,517,5851,140,2211,019,980736,785446,386530,066
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,0191,8711,4921,5971,3295,9786,03438,69887,75258,43183,98353,78426,02833,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-218,055-1,386-292,981-1,804-4,787-514,22511,27922,72135,68182,02759,12843,15437,41536,221
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-4,405-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-4,549-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-4,549-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản ngắn hạn456,760671,682687,429942,436946,632456,760946,3611,121,6571,356,9591,282,110864,485356,740294,821248,638
Tiền mặt1,2709661391011191,2701191,7783,5613,1432,5551,790814914
Đầu tư tài chính ngắn hạn11111111340,201340,200
Hàng tồn kho5,0886,0721,1843,0441,9255,0881,9253,7925,16420,2395,69219,8149,14246,469
Tài sản dài hạn35,93236,24713,54854,95755,30335,93255,224457,548312,312310,842305,611306,610285,835286,514
Tài sản cố định9,0359,2169,3969,5779,8209,0359,75713,83714,80813,01015,26516,31016,20117,021
Đầu tư tài chính dài hạn23,00023,00023,00023,00023,00023,00068,00068,00068,00068,00068,00068,00068,000
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,3931,001,934492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69785,41287,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696916,523405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.03K0.10K0.28K1.82K1.33K1.15K1.03K1.01K
Giá cuối kỳ3.11K4.60K5.79K5.22K26.04K18.86K3.34K10.80K10.80K
Giá / EPS (PE) (lần)151.13 (lần)55.89 (lần)18.53 (lần)14.34 (lần)14.17 (lần)2.91 (lần)10.52 (lần)10.69 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.46 (lần)0.93 (lần)0.45 (lần)0.26 (lần)0.78 (lần)0.62 (lần)0.12 (lần)0.66 (lần)0.55 (lần)
Giá sổ sách5.06K11.45K11.42K11.32K25.73K12.09K14.01K12.86K11.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.46 (lần)1.01 (lần)1.56 (lần)0.24 (lần)0.84 (lần)0.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.71%94.49%71.03%81.29%80.49%73.88%53.78%50.77%46.46%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.29%5.51%28.97%18.71%19.51%26.12%46.22%49.23%53.54%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.77%8.51%42.13%45.74%41.84%62.80%39.18%36.22%36.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.60%9.30%72.79%84.31%71.95%168.81%64.43%56.78%57.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.23%91.49%57.87%54.26%58.16%37.20%60.82%63.78%63.68%
6/ Thanh toán hiện hành524.58%1,120.10%168.85%177.98%192.46%117.69%137.53%140.87%128.91%
7/ Thanh toán nhanh518.74%1,117.82%168.28%177.30%189.43%116.92%129.89%136.50%104.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.46%0.14%0.27%0.47%0.47%0.35%0.69%0.39%0.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.51%39.55%64.92%96.17%75.25%94.35%119.24%81.36%105.38%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.22%41.86%91.40%118.31%93.49%127.71%221.72%160.24%226.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.96%43.23%112.17%177.26%129.39%253.63%196.06%127.55%165.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,224.17%20,265.30%26,015.95%29,387.78%5,633.78%17,919.54%3,718.51%4,882.80%1,140.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-300.69%0.61%0.81%1.40%5.45%4.34%4.17%6.26%5.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.24%0.52%1.35%4.10%4.09%4.98%5.09%5.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.27%0.91%2.49%7.05%11.01%8.19%7.99%8.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-312%1%1%1%6%5%4%7%5%
Tăng trưởng doanh thu-57.08%-61.36%-36.14%33.93%8.58%39.58%67.43%-16.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-21,095.85%-70.62%-63.23%-65.51%36.41%45.09%11.66%1.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.75%-87.19%-12.88%14.56%-9.29%182.70%23.60%8.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-55.79%0.27%0.92%-2.24%112.83%7.90%8.93%8.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-50.81%-36.58%-5.40%4.79%36.14%76.39%14.24%8.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |