| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 160,252 | 158,234 | 118,799 | 86,006 | 138,518 | 148,816 | 129,297 | 91,721 | 111,285 | 88,128 | 97,086 | 156,208 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 433 | 189 | 438 | 205 | 785 | 346 | 160 | 205 | 155 | 173 | 192 | 286 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 159,819 | 158,045 | 118,362 | 85,801 | 137,734 | 148,470 | 129,137 | 91,516 | 111,130 | 87,955 | 96,894 | 155,922 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 144,982 | 143,261 | 107,002 | 82,425 | 124,232 | 132,668 | 115,033 | 83,352 | 97,130 | 71,757 | 86,029 | 144,588 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 14,836 | 14,784 | 11,360 | 3,376 | 13,502 | 15,802 | 14,104 | 8,165 | 14,000 | 16,199 | 10,865 | 11,335 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 112 | 129 | 120 | 27 | 104 | 30 | 82 | 32 | 75 | 87 | 55 | 157 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,827 | 7,760 | 7,924 | 8,251 | 8,642 | 9,117 | 9,447 | 9,836 | 10,343 | 10,737 | 11,575 | 9,816 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,670 | 7,620 | 7,757 | 8,106 | 8,409 | 8,905 | 9,257 | 9,635 | 10,058 | 10,552 | 11,447 | 9,792 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,083 | 1,292 | 779 | 920 | 768 | 918 | 838 | 684 | 1,366 | 403 | 860 | 1,346 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,122 | 3,559 | 2,276 | 3,218 | 3,541 | 3,333 | 2,747 | 2,994 | 2,855 | 2,500 | 2,602 | 2,170 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,917 | 2,302 | 501 | -8,986 | 655 | 2,464 | 1,155 | -5,317 | -489 | 2,645 | -4,117 | -1,840 |
| 12. Thu nhập khác | 81 | 575 | 763 | 20 | 113 | 9 | 146 | 1,328 | 658 | 292 | 1,395 | |
| 13. Chi phí khác | 88 | 33 | 243 | 359 | 303 | 88 | 2,033 | 626 | 494 | 1,022 | 1,778 | 2,969 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -7 | 542 | 520 | -340 | -190 | -79 | -1,886 | -626 | 833 | -364 | -1,487 | -1,575 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,910 | 2,844 | 1,022 | -9,325 | 466 | 2,385 | -732 | -5,943 | 344 | 2,280 | -5,604 | -3,415 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,910 | 2,844 | 1,022 | -9,325 | 466 | 2,385 | -732 | -5,943 | 344 | 2,280 | -5,604 | -3,415 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,910 | 2,844 | 1,022 | -9,325 | 466 | 2,385 | -732 | -5,943 | 344 | 2,280 | -5,604 | -3,415 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 140,013 | 140,040 | 146,402 | 136,338 | 157,634 | 167,356 | 108,075 | 98,518 | 99,328 | 91,459 | 116,214 | 114,291 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,369 | 6,833 | 8,939 | 18,667 | 13,433 | 22,179 | 9,376 | 7,798 | 10,787 | 10,109 | 13,429 | 6,649 |
| 1. Tiền | 13,369 | 6,833 | 8,939 | 18,667 | 13,433 | 22,179 | 9,376 | 7,798 | 10,787 | 10,109 | 13,429 | 6,649 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 91,863 | 106,416 | 110,919 | 97,882 | 118,885 | 119,347 | 74,423 | 70,360 | 57,472 | 36,988 | 56,653 | 63,478 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 94,590 | 108,998 | 113,547 | 100,385 | 118,416 | 118,536 | 74,459 | 70,435 | 58,521 | 38,979 | 58,684 | 531,394 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,106 | 691 | 74 | 40 | 285 | 148 | 1,271 | 923 | 262 | 145 | 249 | 489 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 354 | 1,850 | 2,421 | 2,526 | 5,253 | 5,733 | 3,763 | 4,049 | 3,721 | 2,895 | 2,958 | 82,134 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,187 | -5,123 | -5,123 | -5,069 | -5,069 | -5,069 | -5,069 | -5,047 | -5,032 | -5,032 | -5,238 | -550,540 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 25,843 | 17,343 | 17,136 | 11,952 | 16,937 | 18,138 | 16,354 | 13,768 | 23,145 | 30,159 | 27,450 | 27,059 |
| 1. Hàng tồn kho | 27,052 | 20,551 | 18,345 | 13,217 | 18,308 | 22,579 | 17,795 | 17,495 | 27,951 | 35,396 | 31,487 | 32,642 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,209 | -3,209 | -1,209 | -1,265 | -1,371 | -4,441 | -1,441 | -3,727 | -4,806 | -5,237 | -4,037 | -5,584 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,939 | 9,449 | 9,408 | 7,838 | 8,379 | 7,692 | 7,923 | 6,593 | 7,924 | 14,204 | 18,681 | 17,106 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,698 | 2,961 | 2,921 | 1,351 | 1,891 | 1,205 | 999 | 3,570 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 867 | 7,246 | 8,623 | 9,976 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7,241 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,924 | 6,593 | 7,057 | 6,958 | 6,488 | 7,130 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 115,261 | 116,058 | 119,709 | 121,566 | 124,426 | 126,279 | 181,531 | 184,991 | 188,686 | 191,577 | 193,718 | 203,075 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 73,728 | 73,728 | 74,967 | 76,635 | 78,354 | 78,726 | 136,053 | 139,525 | 140,952 | 144,267 | 148,178 | 152,267 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 46,735 | 46,610 | 47,725 | 49,268 | 50,863 | 51,110 | 72,475 | 75,823 | 77,126 | 80,316 | 84,102 | 88,067 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 26,993 | 27,118 | 27,242 | 27,367 | 27,491 | 27,615 | 63,578 | 63,702 | 63,827 | 63,951 | 64,076 | 64,200 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,564 | 23,564 | 24,968 | 24,149 | 24,505 | 26,003 | 24,004 | 23,605 | 25,116 | 23,500 | 23,500 | 23,500 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 23,564 | 23,564 | 24,968 | 24,149 | 24,505 | 26,003 | 24,004 | 23,605 | 25,116 | 23,500 | 23,500 | 23,500 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 | -213 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 17,969 | 18,765 | 19,774 | 20,782 | 21,567 | 21,551 | 21,475 | 21,861 | 22,617 | 23,810 | 22,040 | 27,308 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 17,969 | 18,765 | 19,774 | 20,782 | 21,567 | 21,551 | 21,475 | 21,861 | 22,617 | 23,810 | 22,040 | 27,308 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 255,275 | 256,098 | 266,111 | 257,905 | 282,060 | 293,635 | 289,607 | 283,509 | 288,014 | 283,036 | 309,932 | 317,366 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 440,005 | 443,739 | 456,596 | 449,411 | 464,576 | 476,617 | 474,973 | 468,143 | 467,076 | 462,443 | 491,619 | 493,450 |
| I. Nợ ngắn hạn | 433,387 | 436,670 | 449,105 | 441,393 | 458,953 | 470,840 | 469,068 | 464,744 | 463,679 | 459,024 | 488,121 | 489,758 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 353,334 | 365,519 | 375,463 | 383,910 | 388,766 | 399,193 | 400,769 | 397,670 | 401,122 | 399,648 | 426,290 | 425,160 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 30,787 | 17,844 | 20,832 | 7,693 | 19,852 | 14,338 | 14,897 | 12,995 | 8,635 | 9,378 | 11,109 | 12,732 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,644 | 2,488 | 2,495 | 5,044 | 2,733 | 4,360 | 3,248 | 2,479 | 2,485 | 3,545 | 3,489 | 3,547 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,047 | 4,994 | 3,540 | 1,606 | 1,193 | 4,958 | 2,141 | 1,252 | 965 | 1,015 | 3,531 | 1,029 |
| 6. Phải trả người lao động | 13,598 | 11,741 | 12,572 | 8,998 | 12,188 | 12,163 | 12,997 | 11,820 | 16,988 | 10,907 | 8,198 | 9,997 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 886 | 1,095 | 486 | 689 | 985 | 1,685 | 1,046 | 1,364 | 970 | 1,104 | 30,406 | 31,338 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 227 | 455 | 682 | 2,120 | 729 | 606 | 3,742 | 697 | 326 | 848 | 1,371 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 31,091 | 32,762 | 33,263 | 32,771 | 31,115 | 33,415 | 33,363 | 33,422 | 31,817 | 33,103 | 4,250 | 4,582 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3 | |||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,618 | 7,068 | 7,490 | 8,018 | 5,623 | 5,777 | 5,905 | 3,399 | 3,397 | 3,419 | 3,498 | 3,691 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 3,298 | 3,298 | 3,270 | 3,347 | 3,351 | 3,368 | 3,359 | 3,399 | 3,397 | 3,419 | 3,498 | 3,691 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 3,320 | 3,770 | 4,220 | 4,670 | 2,273 | 2,409 | 2,545 | |||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -184,730 | -187,641 | -190,485 | -191,506 | -182,516 | -182,981 | -185,366 | -184,634 | -179,063 | -179,407 | -181,687 | -176,083 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -184,730 | -187,641 | -190,485 | -191,506 | -182,516 | -182,981 | -185,366 | -184,634 | -179,063 | -179,407 | -181,687 | -176,083 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 | 281,097 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 | 411,289 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -878,625 | -881,535 | -884,380 | -885,401 | -876,410 | -876,876 | -879,261 | -878,529 | -872,957 | -873,302 | -875,582 | -869,978 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 | 1,509 |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 255,275 | 256,098 | 266,111 | 257,905 | 282,060 | 293,635 | 289,607 | 283,509 | 288,014 | 283,036 | 309,932 | 317,366 |