| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,528,602 | 4,951,361 | 5,006,441 | 4,770,220 | 4,843,821 | 4,576,118 | 4,032,219 | 3,839,726 | 3,741,625 | 3,411,737 | 3,142,196 | 3,027,822 | 3,018,091 | 2,801,090 | 2,793,456 | 2,452,174 | 2,654,392 | 2,060,151 | 2,077,629 | 1,931,207 |
| I. Tiền | 439,713 | 715,518 | 186,591 | 84,822 | 258,226 | 116,749 | 144,457 | 229,805 | 199,251 | 223,501 | 405,051 | 754,815 | 450,500 | 206,334 | 324,693 | 304,300 | 219,990 | 171,389 | 134,182 | 139,968 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 439,713 | 715,518 | 186,591 | 84,822 | 258,226 | 116,749 | 144,457 | 229,805 | 179,251 | 103,501 | 155,051 | 454,815 | 420,500 | 206,334 | 324,693 | 304,300 | 189,990 | 171,389 | 134,182 | 139,968 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | ||||||||||||||||||||
| 3. Tiền đang chuyển | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 120,000 | 250,000 | 300,000 | 30,000 | 30,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,894,957 | 2,222,000 | 2,729,000 | 2,679,000 | 2,544,408 | 2,514,487 | 2,360,005 | 2,106,971 | 1,306,731 | 1,274,680 | 983,292 | 498,718 | 584,726 | 692,174 | 621,561 | 660,260 | 653,105 | 589,517 | 587,702 | 560,373 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 1,895,680 | 2,222,000 | 2,729,000 | 6,403 | 6,403 | 6,403 | 2,109,403 | 1,309,403 | 1,277,403 | 986,051 | 501,173 | 587,897 | 704,829 | 626,522 | 662,393 | 657,122 | 596,725 | 604,834 | ||
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 2,679,000 | 2,539,000 | 2,510,000 | 2,355,000 | 572,211 | |||||||||||||||
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | -723 | -994 | -1,916 | -1,398 | -2,432 | -2,672 | -2,723 | -2,759 | -2,455 | -3,171 | -12,655 | -4,961 | -2,133 | -4,018 | -7,207 | -17,132 | -11,838 | |||
| III. Các khoản phải thu | 634,296 | 640,872 | 688,318 | 624,643 | 630,725 | 700,347 | 696,516 | 605,544 | 1,329,942 | 1,084,703 | 937,289 | 945,510 | 1,194,313 | 1,041,477 | 992,860 | 706,516 | 1,048,033 | 639,699 | 706,088 | 585,689 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 538,537 | 433,247 | 491,391 | 431,981 | 539,680 | 569,310 | 553,627 | 501,389 | 1,290,711 | 845,815 | 715,745 | 734,331 | 724,054 | 590,844 | 666,870 | 382,348 | 773,378 | 278,650 | 374,420 | 274,717 |
| 2. Trả trước cho người bán | 31,947 | 66,315 | 63,866 | 84,742 | 51,065 | 16,061 | 8,760 | 7,082 | 9,440 | 12,269 | 9,595 | 10,957 | 10,382 | 5,908 | 9,840 | 9,628 | 8,376 | 11,071 | 12,677 | 12,186 |
| 3. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 6. Các khoản phải thu khác | 106,275 | 184,582 | 175,424 | 149,938 | 81,635 | 156,148 | 174,428 | 137,201 | 70,314 | 268,869 | 253,748 | 241,479 | 501,117 | 486,617 | 357,899 | 354,421 | 311,094 | 394,304 | 363,242 | 343,825 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -42,463 | -43,272 | -42,362 | -42,019 | -41,655 | -41,171 | -40,299 | -40,128 | -40,523 | -42,251 | -41,800 | -41,257 | -41,241 | -41,892 | -41,749 | -39,881 | -44,814 | -44,326 | -44,250 | -45,039 |
| IV. Hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,559,635 | 1,372,971 | 1,402,532 | 1,381,755 | 1,410,463 | 1,244,535 | 831,241 | 897,406 | 905,702 | 828,853 | 816,565 | 828,779 | 788,552 | 861,105 | 854,342 | 781,098 | 733,265 | 659,545 | 649,656 | 645,177 |
| 1. Tạm ứng | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 155,804 | 133,714 | 123,459 | 114,117 | 106,836 | 102,154 | 96,546 | 78,994 | 68,040 | 57,377 | 53,449 | 59,520 | 53,277 | 57,646 | 55,249 | 78,026 | 71,226 | 60,971 | 59,600 | 55,123 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,237 | 13,640 | 12,018 | 14,717 | 12,890 | 8,347 | 5,717 | 3,881 | 5,371 | 1,906 | 2,425 | 2,844 | 2,050 | 1,093 | 336 | 14 | 96 | 632 | 213 | |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 35 | 5 | 524 | 484 | 2,538 | 2,776 | 4,461 | 6,150 | 414 | |||||||||||
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 1,398,559 | 1,225,611 | 1,266,532 | 1,252,921 | 1,290,737 | 1,133,549 | 728,977 | 814,530 | 829,752 | 766,794 | 756,231 | 760,266 | 733,226 | 802,366 | 798,757 | 703,059 | 661,942 | 597,942 | 589,642 | 589,841 |
| VI. Chi sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,324,105 | 195,265 | 100,229 | 97,294 | 271,256 | 82,307 | 121,051 | 261,832 | 256,077 | 394,462 | 691,035 | 792,752 | 710,516 | 981,931 | 1,022,987 | 1,222,311 | 814,505 | 1,031,235 | 1,038,292 | 1,049,939 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 25,406 | 22,293 | 21,775 | 15,206 | 15,592 | 15,095 | 14,697 | 13,809 | 13,557 | 13,205 | 13,175 | 13,058 | 13,524 | 13,158 | 13,239 | 13,084 | 13,141 | 12,920 | 12,986 | 12,909 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu dài hạn khác | 25,406 | 22,293 | 21,775 | 15,206 | 15,592 | 15,095 | 14,697 | 13,809 | 13,557 | 13,205 | 13,175 | 13,058 | 13,524 | 13,158 | 13,239 | 13,084 | 13,141 | 12,920 | 12,986 | 12,909 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 5,276 | 5,829 | 5,854 | 6,337 | 4,611 | 5,054 | 5,643 | 6,258 | 6,147 | 6,157 | 6,695 | 6,923 | 7,564 | 8,496 | 7,671 | 7,668 | 8,334 | 6,332 | 6,920 | 7,121 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,179 | 4,421 | 4,137 | 4,312 | 2,269 | 2,380 | 2,636 | 2,924 | 3,303 | 3,642 | 3,891 | 3,854 | 3,943 | 4,875 | 3,760 | 3,501 | 6,652 | 4,362 | 4,798 | 4,848 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,097 | 1,407 | 1,718 | 2,024 | 2,342 | 2,674 | 3,007 | 3,335 | 2,843 | 2,516 | 2,804 | 3,069 | 3,621 | 3,621 | 3,911 | 4,167 | 1,682 | 1,971 | 2,122 | 2,273 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,909 | |||||||||||||||||||
| IV. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,214,491 | 91,990 | 1,990 | 1,990 | 171,990 | 1,990 | 51,990 | 201,990 | 201,990 | 330,303 | 621,371 | 748,439 | 674,779 | 949,663 | 993,041 | 1,174,217 | 760,465 | 984,489 | 982,489 | 992,489 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 55,550 | 55,550 | 55,550 | 55,550 | ||||||||||||||||
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1,214,491 | 91,990 | 1,990 | 1,990 | 171,990 | 1,990 | 51,990 | 201,990 | 201,990 | 330,303 | 621,371 | 748,439 | 674,779 | 949,663 | 993,041 | 1,174,217 | 704,915 | 928,939 | 926,939 | 936,939 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn | 76,023 | 75,153 | 70,610 | 73,761 | 79,064 | 60,168 | 48,721 | 39,775 | 34,384 | 44,797 | 49,794 | 24,332 | 14,649 | 10,613 | 9,035 | 27,342 | 32,565 | 27,494 | 35,897 | 37,420 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 76,023 | 75,153 | 70,610 | 73,761 | 79,064 | 60,168 | 48,721 | 39,775 | 34,384 | 44,797 | 49,794 | 24,332 | 14,649 | 10,613 | 9,035 | 27,342 | 32,565 | 27,494 | 35,897 | 37,420 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | ||||||||||||||||||||
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| 4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,852,706 | 5,146,626 | 5,106,670 | 4,867,514 | 5,115,078 | 4,658,425 | 4,153,270 | 4,101,558 | 3,997,702 | 3,806,199 | 3,833,231 | 3,820,574 | 3,728,607 | 3,783,021 | 3,816,443 | 3,674,485 | 3,468,897 | 3,091,386 | 3,115,921 | 2,981,147 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 4,713,153 | 4,025,193 | 3,972,556 | 3,749,809 | 4,006,088 | 3,581,411 | 3,037,128 | 2,995,582 | 2,894,144 | 2,719,870 | 2,753,092 | 2,743,452 | 2,656,240 | 2,721,332 | 2,729,293 | 2,605,882 | 2,417,493 | 2,043,443 | 2,077,665 | 1,944,364 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,326,438 | 1,170,741 | 1,213,753 | 1,026,773 | 1,231,277 | 997,281 | 963,714 | 956,411 | 867,219 | 788,060 | 813,415 | 758,032 | 632,619 | 659,957 | 766,355 | 723,158 | 603,724 | 435,228 | 475,141 | 364,484 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 289,000 | 150,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | |||||||||||||||
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán | 566,752 | 661,718 | 666,680 | 525,924 | 687,706 | 715,931 | 676,091 | 664,059 | 610,028 | 553,693 | 593,242 | 575,959 | 414,572 | 464,215 | 542,662 | 502,630 | 374,549 | 284,714 | 339,174 | 229,506 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 145,339 | 83,785 | 83,576 | 86,409 | 116,974 | 92,413 | 97,499 | 90,139 | 5,293 | 5,640 | 4,814 | 5,696 | 5,033 | 5,793 | 6,190 | 5,407 | 5,603 | 6,451 | 5,392 | 9,170 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 78,003 | 35,000 | 28,362 | 21,710 | 21,289 | 14,290 | 20,445 | 18,892 | 15,992 | 9,441 | 7,892 | 12,932 | 9,487 | 2,788 | 20,730 | 22,302 | 19,857 | 14,328 | 12,225 | 14,245 |
| 6. Phải trả người lao động | 98,424 | 90,975 | 80,511 | 70,557 | 95,507 | 56,691 | 38,212 | 23,365 | 76,382 | 53,382 | 53,158 | 23,645 | 53,918 | 50,671 | 66,075 | 65,717 | 76,743 | 27,221 | 16,641 | 23,897 |
| 7. Phải trả nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác | 148,920 | 149,263 | 154,625 | 122,174 | 109,800 | 117,956 | 131,467 | 159,957 | 159,524 | 165,905 | 154,309 | 139,800 | 149,609 | 136,491 | 130,698 | 127,103 | 126,972 | 102,514 | 101,709 | 87,666 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | -74 | 23,719 | 23,573 | 29,690 | 30,205 | 31,340 | 30,402 | 23,113 | 103,086 | 84,138 | 83,660 | 57,753 | 43,444 | 45,312 | 752 | 821 | 1,726 | 1,219 | 1,237 | 1,456 |
| 1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phát hành trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả dài hạn khác | -74 | 23,719 | 23,573 | 29,690 | 30,205 | 31,340 | 30,402 | 23,113 | 103,086 | 84,138 | 83,660 | 57,753 | 43,444 | 45,312 | 752 | 821 | 1,726 | 1,219 | 1,237 | 1,456 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 3,384,613 | 2,829,516 | 2,735,202 | 2,693,325 | 2,743,337 | 2,552,674 | 2,042,906 | 2,015,947 | 1,923,732 | 1,847,420 | 1,855,911 | 1,927,569 | 1,980,068 | 2,015,272 | 1,961,474 | 1,881,502 | 1,811,636 | 1,606,796 | 1,601,254 | 1,578,366 |
| 1. Dự phòng phí | 2,198,618 | 1,794,057 | 1,659,389 | 1,558,885 | 1,507,239 | 1,511,428 | 1,471,682 | 1,408,338 | 1,339,031 | 1,225,634 | 1,194,307 | 1,212,304 | 1,243,381 | 1,247,217 | 1,185,477 | 1,182,354 | 1,205,517 | 1,052,255 | 1,053,795 | 980,075 |
| 2. Dự phòng toán học | ||||||||||||||||||||
| 3. Dự phòng bồi thường | 1,069,355 | 904,691 | 951,516 | 1,015,542 | 1,121,965 | 932,684 | 442,406 | 484,208 | 466,050 | 508,581 | 551,332 | 608,240 | 632,520 | 669,288 | 681,765 | 610,247 | 522,026 | 475,960 | 471,510 | 526,790 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 116,639 | 130,768 | 124,296 | 118,898 | 114,132 | 108,563 | 128,818 | 123,401 | 118,651 | 113,204 | 110,271 | 107,024 | 104,167 | 98,768 | 94,231 | 88,901 | 84,092 | 78,582 | 75,949 | 71,501 |
| 5. Dự phòng chia lãi | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | ||||||||||||||||||||
| IV. Nợ khác | 2,177 | 1,217 | 27 | 21 | 1,270 | 116 | 107 | 111 | 107 | 252 | 105 | 99 | 109 | 790 | 711 | 400 | 407 | 200 | 33 | 57 |
| 1. Chi phí phải trả | 2,177 | 1,217 | 27 | 21 | 1,270 | 116 | 107 | 111 | 107 | 252 | 105 | 99 | 109 | 790 | 711 | 400 | 407 | 200 | 33 | 57 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,139,553 | 1,121,432 | 1,134,114 | 1,117,704 | 1,108,990 | 1,077,014 | 1,116,141 | 1,105,976 | 1,103,558 | 1,086,329 | 1,080,140 | 1,077,122 | 1,072,367 | 1,061,689 | 1,087,150 | 1,068,603 | 1,051,404 | 1,047,943 | 1,038,255 | 1,036,783 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,138,950 | 1,120,807 | 1,133,359 | 1,116,909 | 1,107,913 | 1,075,934 | 1,115,061 | 1,105,288 | 1,102,870 | 1,085,641 | 1,079,411 | 1,077,113 | 1,072,359 | 1,061,680 | 1,087,112 | 1,068,569 | 1,051,330 | 1,047,837 | 1,038,149 | 1,036,738 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 4. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 17,460 | 16,553 | 17,181 | 16,358 | 15,909 | 15,340 | 16,285 | 15,340 | 15,637 | 14,775 | 14,464 | 14,313 | 14,075 | 13,541 | 14,813 | 13,886 | 13,024 | 12,849 | 12,365 | 12,291 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 121,490 | 104,254 | 116,178 | 100,551 | 92,004 | 60,594 | 98,776 | 89,948 | 87,233 | 70,866 | 64,947 | 62,800 | 58,284 | 48,139 | 72,299 | 54,684 | 38,306 | 34,988 | 25,784 | 24,447 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí quỹ khác | 603 | 625 | 755 | 795 | 1,077 | 1,080 | 1,080 | 688 | 688 | 688 | 729 | 9 | 9 | 9 | 39 | 34 | 74 | 106 | 106 | 45 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 603 | 625 | 755 | 795 | 1,077 | 1,080 | 1,080 | 688 | 688 | 688 | 729 | 9 | 9 | 9 | 39 | 34 | 74 | 106 | 106 | 45 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | ||||||||||||||||||||
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,852,706 | 5,146,626 | 5,106,670 | 4,867,514 | 5,115,078 | 4,658,425 | 4,153,270 | 4,101,558 | 3,997,702 | 3,806,199 | 3,833,231 | 3,820,574 | 3,728,607 | 3,783,021 | 3,816,443 | 3,674,485 | 3,468,897 | 3,091,386 | 3,115,921 | 2,981,147 |