CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

64
2
(3.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn688,377783,802688,533641,802605,818619,386579,462564,880513,467473,255430,717359,440350,001334,779298,952267,697281,552274,811323,861338,974
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,284201,388158,431176,920134,540131,878175,210106,533101,10773,08853,03256,62972,82172,63568,11242,6288,70311,91214,83638,819
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,170242,190249,691275,935297,185284,440221,282217,171239,824223,500190,382162,667143,168124,648110,550105,086148,926149,066198,366195,354
III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,854207,235152,76779,82162,718102,90575,206135,84059,01674,85091,14069,98365,97178,99277,30480,46083,67567,72459,80146,179
IV. Tổng hàng tồn kho113,17796,65896,09981,38786,55577,55685,19182,10993,73484,82779,37955,21853,58545,09430,87226,23728,26232,25236,30744,731
V. Tài sản ngắn hạn khác36,89236,32931,54527,73824,82022,60622,57223,22719,78516,99116,78414,94314,45513,41012,11413,28511,98613,85714,55113,891
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,881322,370284,468249,092247,462221,077226,501230,712240,952233,425228,101228,375228,865231,244216,264221,655220,982222,255243,161249,244
I. Các khoản phải thu dài hạn15,98411,7117,5057,8436,9176,4086,6426,3146,3146,2497,8449,4168,0637,9998,2348,4638,4609,47110,06510,001
II. Tài sản cố định206,610196,018163,783131,732136,128113,450114,305116,351119,715109,828112,591113,321112,422114,788117,019113,838116,603114,300122,380121,017
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2827302,0442,1241,4264306251721157301,18418454,3454,9814,9484,7164,709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,72579,49173,57268,73463,96262,72762,55363,50968,81172,07461,07861,41561,57662,43561,53963,18557,24260,22569,55875,060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,28034,42037,56538,65839,02918,21120,32820,29419,67116,46415,63910,46210,3918,4147,1097,7007,8085,6577,0237,273
VII. Lợi thế thương mại11,22111,65213,26115,45717,65419,85122,04724,24426,44128,63830,83433,03135,22837,42422,35824,12325,88827,65429,41931,184
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,031,2581,106,172973,001890,893853,280840,463805,963795,592754,419706,680658,818587,815578,866566,023515,217489,351502,534497,066567,021588,218
A. Nợ phải trả344,438341,765298,093198,988235,006190,895192,445180,337166,698146,876130,44098,139123,392134,381106,22696,94890,07566,69993,25579,593
I. Nợ ngắn hạn344,438341,765298,093198,988234,450189,419190,048177,946164,498145,874129,19090,705115,515126,36196,98387,45687,33565,61892,22278,581
II. Nợ dài hạn5561,4762,3972,3912,2001,0021,2507,4347,8778,0209,2439,4922,7401,0811,0331,012
B. Nguồn vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906618,275649,568613,518615,255587,721559,804528,378489,676455,474431,641408,990392,404412,458430,367473,767508,625
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,031,2581,106,172973,001890,893853,280840,463805,963795,592754,419706,680658,818587,815578,866566,023515,217489,351502,534497,066567,021588,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |