CTCP Thủy điện A Vương (avc)

45
-4.50
(-9.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh726,464752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241603,006609,549
4. Giá vốn hàng bán350,537349,801297,212333,646293,520278,819225,230427,106427,067333,232319,224313,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)375,927402,527399,549670,281388,619247,31777,179227,641460,385264,009283,782295,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,4747,84336,06623,6066,0602,9129,70116,7746,7071,4382,2816,567
7. Chi phí tài chính3,852-4,0095,01626,13638,51161,686107,861106,872122,976
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8524,07010,46119,38938,12380,76391,60585,589119,119
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,10343,37650,32050,27946,78548,30528,22833,11932,25128,67027,70327,419
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)348,299366,994385,295639,756351,904196,90832,515172,785373,155128,916151,488151,981
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)348,926370,467385,942637,392351,778197,86132,172173,253373,639129,005152,627150,219
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538143,565140,199
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538143,565140,199

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn459,416305,702548,530795,575473,263311,574153,292345,915410,627249,526196,646188,660
I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,05842,09419,62185,81550,27623,217101,141186,800299,25226,51146,709100,385
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn162,00015,00045,000502,000251,00036,6205,000100,240
III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,897242,767468,017193,384160,659232,95233,20847,893104,439195,793131,91068,313
IV. Tổng hàng tồn kho11,7345,68915,70714,17610,66718,1909,0379,7916,60918,05317,76919,872
V. Tài sản ngắn hạn khác7261521862006605954,9061,1913279,17025890
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn882,305955,7261,041,3291,059,5241,127,4771,188,8171,254,3881,343,5081,595,1031,806,9712,020,0752,229,912
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định777,684853,152896,469964,4621,032,0511,105,6041,170,9621,242,2401,505,0521,730,7401,931,1122,128,798
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0841,83353,3773,2385,0055537,48916,9655,23722,92020,38421,314
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,80079,80079,80079,80079,80071,69166,16572,90273,28953,31168,58079,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,73720,94111,68312,02410,62110,9709,77211,40111,526
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,341,7201,261,4281,589,8591,855,0991,600,7411,500,3911,407,6791,689,4232,005,7302,056,4982,216,7222,418,572
A. Nợ phải trả134,089176,047261,971133,663166,000170,435181,883371,183756,2261,008,4531,202,2841,476,493
I. Nợ ngắn hạn134,089176,047261,971133,663166,000170,435181,883313,608149,975402,947448,145554,785
II. Nợ dài hạn57,575606,251605,506754,139921,707
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,207,6311,085,3811,327,8881,721,4361,434,7401,329,9561,225,7971,318,2401,249,5041,048,0451,014,438942,080
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,341,7201,261,4281,589,8591,855,0991,600,7411,500,3911,407,6791,689,4232,005,7302,056,4982,216,7222,418,572
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |