CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

39.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh473,907474,310462,572354,998507,229506,690452,562354,904388,056432,506391,942353,299475,631520,583401,737498,254305,260173,623364,048306,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3589511,027521,2241,3871,3269193,283696-3,5023,881152,204
3. Doanh thu thuần (1)-(2)472,550473,359461,545354,945506,005505,303451,237353,985388,056432,506388,659352,603479,132516,702401,722498,254303,056173,623364,048306,922
4. Giá vốn hàng bán393,846396,570381,468304,763417,771421,701371,120293,602314,603355,634325,839298,037384,546420,496342,388395,297257,346143,740314,829258,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,70376,78980,07750,18388,23383,60380,11760,38373,45376,87262,82154,56694,58696,20659,333102,95645,71029,88349,21948,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,65212,34512,80410,06520,62911,66311,61311,79510,54214,0408,9679,70821,46612,53513,22220,8014,6131,2953,3323,585
7. Chi phí tài chính7,8357,5219,8589,92111,16315,7648,0406,1518,9688,6847,82810,50327,6649,57912,1336,5262,0491,0291,3201,560
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4332,5792,5152,5302,8182,8693,0563,1024,0174,0794,4714,4845,5204,7305,018861499752833534
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2-3,003-2,187-1,361-4,952
9. Chi phí bán hàng4,5694,5114,4823,6784,3164,6714,2883,8974,4334,0746,7544,5845,2226,4058,3758,74910,0793,1446,6895,087
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,39736,71832,20031,775-48538,52833,80234,739-7,17639,01731,26928,952-27,52131,42831,59233,87924,60211,4898,74914,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,55440,38346,34114,87393,86936,30345,60027,39077,77039,13725,93620,235110,68861,32920,45674,60510,59013,32834,43225,975
12. Thu nhập khác7356897121,1412,1101,8121,5131,3781,9101,3813,3341,6598646,6431,5582,1981,4048741,6931,007
13. Chi phí khác1,6444,93713453251630624,551740643826-59948981339716542
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-910-4,2486991,0961,7861,7971,4841,315-2,6416412,6918331,4636,5955772,1651,3077081,6891,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,64536,13547,04015,97095,65538,09947,08428,70675,12939,77828,62721,068112,15167,92421,03276,77011,89714,03636,12126,980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,6617,6868,8483,48218,4188,2309,1315,98714,5889,1995,8252,92724,63714,2545,0529,9682,5973,2857,5224,964
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,410-1,990-2,592-600-2,139-2,077-3,2072851,803115691,5741,4308512,0993,0656014372721,299
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,2515,6966,2562,88216,2796,1535,9246,27216,3929,3145,8944,50126,06715,1067,15113,0333,1983,7237,7946,263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,39430,43840,78413,08779,37631,94741,16022,43458,73730,46422,73316,56786,08452,81813,88263,7378,69910,31428,32720,717
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,2163,1274,0749433,3623,2655,041-481578-213-160-1,476-2,564-2,393-3,85759-483
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,17727,31136,71012,14576,01328,68136,11822,91558,15930,67722,89318,04388,64855,21217,73963,7328,69110,31828,31920,714

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn816,117937,631974,236828,237887,424846,904898,216721,562739,848712,201762,166705,931784,021772,838751,321727,973705,045517,855688,857513,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,09715,853143,74050,30233,65488,702141,311176,65472,683115,106112,31297,435167,290123,56034,00669,35934,48833,51024,2248,650
1. Tiền35,09715,85320,80025,30233,65488,70292,21165,44472,683115,10637,13159,435167,29099,91034,00669,35934,48833,51024,2248,650
2. Các khoản tương đương tiền122,94025,00049,100111,21075,18138,00023,650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn186,523183,553150,452235,402280,402192,422183,09470,534163,744114,644113,524106,595116,59569,41461,33571,835117,383117,383117,383106,383
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn186,523183,553150,452235,402280,402192,422183,09470,534163,744114,644113,524106,595116,59569,41461,33571,835117,383117,383117,383106,383
III. Các khoản phải thu ngắn hạn305,318421,213365,342217,813282,137263,225253,542178,329222,951241,134229,169194,884192,414242,127260,272288,583211,73464,078230,641140,693
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng296,338306,145288,395195,564264,878256,482243,992163,337210,899233,195221,606186,437183,439233,649221,816282,092203,58760,851222,717132,210
2. Trả trước cho người bán2,89297,16868,38111,6762,8551,8594,9038,7105,1773,1032,8952,8313,9544,9241,4311,3583,1901,2551,4552,184
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,41018,2238,88910,81714,6485,2154,9796,6157,1195,0794,9125,8615,0213,55337,0245,1334,9571,9716,4696,299
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-322-322-322-244-244-332-332-332-244-244-244-244
IV. Tổng hàng tồn kho227,640250,442269,922249,123231,342254,818291,360260,038234,824207,454258,384250,877261,385293,325352,850262,722313,476270,030292,125239,331
1. Hàng tồn kho227,640250,442269,922249,123231,342254,818291,360260,038234,824207,454258,384250,877261,385293,325352,850262,722313,476270,030292,125239,331
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác61,53866,56944,78075,59759,88947,73828,90936,00745,64533,86348,77756,14046,33844,41142,85835,47427,96532,85524,48518,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,7927,0694,4745,1792,9695,9143,5533,6522,7083,8516,0126,6303,1273,7903,9891,71082015,5403,5212,707
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,57459,32940,09270,20556,71441,61725,15032,14842,73128,57331,99839,96035,90836,39031,69728,86822,43713,31717,84711,846
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1711712132132062062062062061,43910,7689,5497,3024,2327,1724,8964,7083,9973,1173,907
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn331,491225,763233,404242,478240,417244,472242,898241,777249,695261,429270,950277,819285,425294,047270,227280,73061,10169,04773,62685,387
I. Các khoản phải thu dài hạn280280280202609522402402403403408408408408781373373373355
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác280280280202609522402402403403408408408408781373373373355
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định181,727175,779182,103187,142186,256192,661190,841188,780196,144203,638212,463221,081225,084232,920211,286216,47647,89552,47854,66753,803
1. Tài sản cố định hữu hình181,096175,065181,305186,261185,291191,613189,676187,497194,745202,121210,829219,447223,653231,392209,661214,75446,34350,92553,02852,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6317147988819651,0481,1651,2821,3991,5171,6341,6331,4311,5281,6251,7221,5521,5531,6391,127
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9881459292498211134109926203131,075324
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9881459292498211134109926203131,075324
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,00012,35715,36017,54629,906
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh12,35715,36017,54618,906
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn11,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác143,49749,70451,02151,98950,55334,52134,33134,31034,59435,35635,51636,22836,15536,28335,78037,9154758361,0391,323
1. Chi phí trả trước dài hạn129,60135,25236,01336,42534,43334,52134,33134,31034,59435,35635,51636,22836,15536,28335,78037,9154758361,0391,323
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại13,89614,45215,00815,56416,12016,67617,23117,78718,34318,89919,45520,01120,56721,12221,67822,234
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,127,8411,091,3771,141,114963,339989,543973,6301,033,116983,7511,069,4471,066,8851,021,5491,008,703766,146586,902762,483598,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả432,303499,315512,000405,507476,611519,522539,002394,010438,528464,162554,193439,307543,496626,812632,588633,624442,055271,638457,534303,138
I. Nợ ngắn hạn424,095480,775482,470355,386390,281431,052465,955300,756343,058366,196456,342313,825385,200489,245495,873432,108430,926261,110447,443293,319
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn184,714229,833185,260155,008148,771163,582198,453133,603131,843153,812154,062129,146127,149192,124181,556192,708202,68775,030213,748109,205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn131,722134,744183,787132,487121,178126,215166,665101,076109,95397,118139,877130,289128,587145,688167,436103,536141,62789,934126,55093,129
4. Người mua trả tiền trước41972340
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,09422,56916,6024,60519,73723,22111,7297,18917,50015,93010,2193,95745,32621,2676,64912,3473,04411,0227,9646,032
6. Phải trả người lao động68,99873,11276,31451,29088,349102,53877,20250,43376,09489,12164,29742,99273,571113,56893,04571,35573,47348,16871,62971,599
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1671,0481,3963,2642032,7047425,1875522,5901,6532,9545364,2721,5408,0654213,0661,2903,856
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,6802,7502,3922,1813,3834,1322,4522,8593,1142,05077,2712,6565,0705,16835,12632,4581,30213,24013,7131,989
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,71916,71916,7196,5518,6608,6608,7134044,0035,5768,9611,8324,9616,18510,52111,6398,75210,64712,5097,509
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,20818,54029,53050,12286,33088,46973,04793,25495,46997,96697,851125,482158,296137,566136,715201,51611,12910,52810,0919,819
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,92217,92235,92271,42271,42253,92270,92273,42277,72277,722105,422139,722120,422120,422187,322
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,2089,61811,60814,20014,90817,04719,12422,33222,04720,24420,12920,06018,57417,14416,29314,19411,12910,52810,0919,819
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208651,231571,855602,112569,329551,015509,468478,924544,444525,950440,073388,960375,079324,091315,263304,949295,766
I. Vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208651,231571,855602,112569,329551,015509,468478,924544,444525,950440,073388,960375,079324,091315,263304,949295,766
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999247,999120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần130130130130130130130130130130130130130130130130130130130130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135-1,135
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển115,155115,155115,15583,30183,30183,30183,30159,36959,36959,36959,36995,44995,44995,44989,16189,16189,16180,229
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối309,912260,902295,591301,087288,223212,209246,835243,024234,706177,188146,406271,135257,694201,803148,297137,106115,900107,08096,76196,517
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát42,10839,89236,76532,69131,57728,21524,98219,9409,94525,91626,15426,31421,26223,82626,21923,52935283225
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,127,8411,091,3771,141,114963,339989,543973,6301,033,116983,7511,069,4471,066,8851,021,5491,008,703766,146586,902762,483598,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |