CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng (bed)

25.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,61326,1277,7699,53134,87926,6288,80210,80732,15830,8928,60811,77032,50532,9637,64311,41114,41639,0698,91112,575
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11263393095199333236457491243112861
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,50126,0647,7309,50234,87926,5338,60310,80432,15430,8908,60611,73432,45932,8897,55211,38714,38539,0678,88412,514
4. Giá vốn hàng bán5,65220,7914,4195,60526,44921,2125,1206,62623,03224,0784,8138,20023,27326,2744,3126,93310,79832,1165,4838,438
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8495,2723,3103,8968,4305,3213,4834,1789,1236,8113,7933,5349,1866,6153,2404,4543,5876,9513,4004,076
6. Doanh thu hoạt động tài chính171131103186190178162135287936693115861358516553107118
7. Chi phí tài chính714
-Trong đó: Chi phí lãi vay714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,9522,7492,2082,1823,8772,5212,5312,3153,6612,9372,5271,3713,6533,0691,4679221,7844,0531,5621,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7239666476921,0796217465619579047623641,2191,1915542896031,3811,789646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3441,6885581,2083,6562,3423681,4364,7923,0635701,8914,4282,4411,3543,3291,3641,5701561,934
12. Thu nhập khác31722,33324512583922022324155734718-36813118
13. Chi phí khác19154191981536156371,5143,352266024431141
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)127-131,914-1737-1422224214-35-1,2824-3,19747411-16-371-18-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3561,6955463,1223,6402,3793541,6584,8163,2775356094,432-7561,4013,7401,3481,1981381,911
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28136814466174249910134297569114413892782290297276247246353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28136814466174249910134297569114413892782290297276247246353
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0751,3274022,4612,8981,8802541,3163,8412,5873914713,506-8371,1113,4421,072952-1081,558
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0751,3274022,4612,8981,8802541,3163,8412,5873914713,506-8371,1113,4421,072952-1081,558

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,17939,92136,28534,29439,76642,08633,66232,33937,57235,06428,42426,98133,88639,79330,44127,04031,63534,56032,13927,086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,6059,0772,2043,8994,8712,7402,5535,2694,4262,6681,9372,6053,3896,7974,6455,2095,3002,2842,4194,478
1. Tiền4,6054,0772,2043,8994,8712,7402,5535,2694,4262,6681,9372,6053,3896,7972,6455,2095,3002,2842,4192,978
2. Các khoản tương đương tiền5,0002,0001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,00011,50011,50011,5002,00010,80010,80010,8005,8004,8005,8373,0373,0005,5005,5003,0003,00010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,00011,50011,50011,5002,00010,80010,80010,8005,8004,8005,8373,0373,0005,5005,5003,0003,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,3516,4145,2534,3285,3705,6025,1272,3695,9365,8302,8794,2345,5145,7561,8591,8295,0807,8901,4181,294
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,3745,9623,6921,8215,2815,1343,6802,2915,6175,5701,6021,9425,2035,5901,7681,9385,0377,7631,2571,208
2. Trả trước cho người bán1086471,5652361314641,507751321101,1651,483266934205241
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác362104912,36167113137164218181143840771041188869135191117
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-492-299-95-91-109-109-196-161-31-31-31-31-31-31-31-217-31-31-31-31
IV. Tổng hàng tồn kho14,22324,43017,32914,56718,02531,74315,18213,90116,41020,76718,80814,30521,94724,24018,43814,50218,25621,38618,30311,291
1. Hàng tồn kho14,34824,58017,47814,71618,15731,87615,31414,03316,49520,85218,89314,39022,07424,36718,56514,62918,35221,48218,39911,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-125-149-149-149-132-132-132-132-85-85-85-85-127-127-127-127-96-96-96-96
V. Tài sản ngắn hạn khác22
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,73819,92519,83719,97020,62120,84121,07621,39921,72222,02722,04122,27422,63422,98823,34123,69624,02424,39325,00125,384
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định16,57416,74616,57316,58816,65816,70216,79016,88116,97317,06715,59715,72215,84715,97116,09916,23116,36318,03018,69318,872
1. Tài sản cố định hữu hình1,4251,5971,4241,4391,5091,5531,6401,7311,8241,9181,9842,1092,2332,3582,4862,6182,7492,8813,5433,722
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình15,14915,14915,14915,14915,14915,14915,14915,14915,14915,14913,61313,61313,61313,61313,61313,61313,61315,14915,14915,149
III. Bất động sản đầu tư2,7812,9663,0583,1513,2433,3503,5003,6493,7993,9495,6355,7845,9346,0846,2346,3836,5335,1475,2965,446
- Nguyên giá16,93516,61816,61820,77320,77320,77320,77320,77320,77320,77322,30922,30922,30922,30922,30922,30922,30920,77320,77320,773
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,154-13,652-13,560-17,622-17,530-17,423-17,273-17,124-16,974-16,824-16,674-16,525-16,375-16,225-16,075-15,926-15,776-15,626-15,476-15,327
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3832132062327207897868699501,0118097688539331,0081,0821,1281,2171,0121,067
1. Chi phí trả trước dài hạn3832132062327207897868699501,0118097688539331,0081,0821,1281,2171,0121,067
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,91759,84656,12354,26460,38762,92754,73853,73859,29557,09150,46549,25556,52062,78153,78150,73655,65958,95457,14052,470
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,15721,55712,18610,73019,31324,75111,43710,66217,53519,17311,02810,20817,94527,71212,19910,42418,78923,15615,06410,286
I. Nợ ngắn hạn9,61720,80211,3559,86718,49224,02310,7459,91916,95818,58510,2999,48017,13927,00511,6389,89118,12322,46814,4669,706
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,067
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,33318,0299,4246,56812,62816,5408,5487,33910,85814,9318,5446,50412,08723,7209,6416,42912,21916,78412,4616,029
4. Người mua trả tiền trước83032394658180297727294456519014624119462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4818811971,0962,0966981086032,9371,5331541,0121,1892243536051,305837350652
6. Phải trả người lao động6261,780161031,2761442,1999707252,7812,643886
7. Chi phí phải trả ngắn hạn921185694110136156125774650
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5095289174058334359306887487936679555409265801,1127151,1547891,158
11. Phải trả ngắn hạn khác708383224416357418466458526606496462631722664624655648638673
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi485834505624643655512542537557409421437437210203208208223257
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn541755831862820728691743577588728728806707561533666689598580
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác541755831862820728691743577588728728806707561533666689598580
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,76038,28943,93643,53441,07438,17643,30143,07541,75937,91839,43839,04638,57535,06941,58340,31236,87035,79842,07642,184
I. Vốn chủ sở hữu41,76038,28943,93643,53441,07438,17643,30143,07541,75937,91839,43839,04638,57535,06941,58340,31236,87035,79842,07642,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,7072,707
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,0003,0002,6382,6382,6382,6382,2332,2332,2332,2332,0232,0232,0232,0231,7471,7471,7471,7471,4471,447
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,0532,5828,5918,1895,7282,8308,3618,1356,8192,9784,7074,3163,8453397,1285,8572,4151,3437,9228,030
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,91759,84656,12354,26460,38762,92754,73853,73859,29557,09150,46549,25556,52062,78153,78150,73655,65958,95457,14052,470
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |