| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 345,597 | 352,445 | 405,425 | 420,938 | 386,905 | 360,882 | 363,688 | 349,945 | 388,902 | 252,804 | 383,003 | 365,638 | 327,305 | 371,012 | 282,387 | 332,286 | 267,535 | 308,818 | 263,908 | 252,607 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 22,850 | 14,084 | 9,092 | 16,574 | 5,347 | 7,340 | 4,585 | 10,196 | 13,672 | 5,352 | 8,560 | 5,494 | 10,542 | 34,591 | 9,460 | 46,256 | 13,577 | 61,251 | 26,422 | 24,773 |
| 1. Tiền | 22,850 | 14,084 | 9,092 | 16,574 | 5,347 | 7,340 | 4,585 | 10,196 | 13,672 | 5,352 | 8,560 | 5,494 | 10,542 | 34,591 | 9,460 | 46,256 | 13,577 | 61,251 | 26,422 | 24,773 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 132,000 | 57,000 | 78,000 | 66,000 | 141,600 | 149,600 | 128,600 | 116,600 | 84,000 | 10,650 | 26,500 | 26,500 | 45,000 | 32,000 | 32,000 | 2,000 | 2,000 | |||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 132,000 | 57,000 | 78,000 | 66,000 | 141,600 | 149,600 | 128,600 | 116,600 | 84,000 | 10,650 | 26,500 | 26,500 | 45,000 | 32,000 | 32,000 | 2,000 | 2,000 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 96,863 | 205,321 | 202,563 | 208,784 | 136,098 | 105,949 | 94,004 | 95,280 | 119,715 | 133,488 | 149,054 | 170,142 | 140,661 | 135,266 | 142,059 | 113,349 | 153,433 | 110,275 | 105,924 | 96,060 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 84,235 | 87,535 | 80,270 | 88,516 | 103,537 | 96,270 | 86,893 | 78,033 | 91,611 | 103,944 | 88,845 | 112,104 | 104,757 | 102,171 | 88,668 | 107,195 | 99,983 | 104,639 | 102,576 | 93,253 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,438 | 5,130 | 586 | 879 | 1,572 | 2,221 | 512 | 507 | 532 | 1,772 | 552 | 6,254 | 1,208 | 2,922 | 6,421 | 4,633 | 3,186 | 5,054 | 3,131 | 2,414 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 49,630 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 7,190 | 112,656 | 121,708 | 119,389 | 30,989 | 7,458 | 6,598 | 16,740 | 27,571 | 27,772 | 59,657 | 51,784 | 34,696 | 30,173 | 46,970 | 1,521 | 633 | 832 | 533 | 789 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -250 | -316 | -396 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 92,792 | 75,497 | 115,172 | 129,099 | 103,280 | 97,278 | 135,853 | 127,462 | 170,964 | 113,470 | 224,849 | 178,956 | 149,340 | 174,373 | 130,301 | 127,270 | 67,726 | 104,525 | 129,178 | 129,557 |
| 1. Hàng tồn kho | 92,792 | 75,497 | 115,172 | 129,099 | 103,280 | 97,278 | 135,853 | 127,462 | 170,964 | 113,470 | 224,849 | 178,956 | 149,340 | 174,373 | 130,301 | 127,270 | 67,726 | 104,525 | 129,178 | 129,557 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,092 | 542 | 598 | 481 | 579 | 715 | 647 | 407 | 552 | 494 | 539 | 395 | 262 | 283 | 567 | 412 | 799 | 767 | 384 | 217 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 921 | 542 | 598 | 481 | 510 | 348 | 321 | 219 | 325 | 332 | 377 | 232 | 190 | 266 | 367 | 249 | 289 | 329 | 360 | 150 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 162 | 162 | 163 | 71 | 200 | 163 | 509 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 171 | 69 | 367 | 326 | 188 | 227 | 17 | 438 | 24 | 67 | ||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 82,299 | 84,651 | 85,890 | 87,582 | 89,268 | 89,497 | 91,417 | 93,043 | 94,208 | 95,691 | 98,275 | 101,627 | 104,218 | 107,439 | 110,444 | 112,657 | 114,946 | 117,762 | 119,324 | 120,561 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 77,918 | 80,302 | 82,617 | 84,309 | 86,593 | 86,493 | 88,498 | 90,927 | 92,109 | 92,214 | 95,357 | 98,502 | 101,651 | 104,516 | 107,388 | 109,341 | 112,726 | 114,922 | 117,403 | 119,107 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 77,918 | 80,302 | 82,617 | 84,309 | 86,593 | 86,493 | 88,498 | 90,927 | 92,109 | 92,214 | 95,357 | 98,502 | 101,651 | 104,516 | 107,388 | 109,341 | 112,726 | 114,922 | 117,403 | 119,106 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,019 | 682 | 682 | 515 | 527 | 604 | 546 | 441 | 464 | 1,720 | 1,041 | 1,024 | 103 | 91 | 42 | 75 | 71 | 1,469 | 616 | 346 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,019 | 682 | 682 | 515 | 527 | 604 | 546 | 441 | 464 | 1,720 | 1,041 | 1,024 | 103 | 91 | 42 | 75 | 71 | 1,469 | 616 | 346 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,362 | 3,667 | 2,591 | 2,757 | 2,148 | 2,400 | 2,374 | 1,675 | 1,634 | 1,757 | 1,878 | 2,101 | 2,464 | 2,833 | 3,014 | 3,240 | 2,149 | 1,371 | 1,305 | 1,109 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,362 | 3,667 | 2,591 | 2,757 | 2,148 | 2,400 | 2,374 | 1,675 | 1,634 | 1,757 | 1,878 | 2,101 | 2,464 | 2,833 | 3,014 | 3,240 | 2,149 | 1,371 | 1,305 | 1,109 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 427,896 | 437,096 | 491,315 | 508,519 | 476,173 | 450,379 | 455,105 | 442,987 | 483,110 | 348,495 | 481,278 | 467,265 | 431,523 | 478,452 | 392,831 | 444,943 | 382,480 | 426,580 | 383,232 | 373,168 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 178,927 | 188,849 | 244,048 | 260,930 | 229,673 | 205,007 | 209,207 | 195,584 | 235,960 | 102,011 | 234,800 | 221,307 | 185,940 | 232,762 | 147,566 | 196,410 | 135,148 | 179,685 | 137,121 | 126,875 |
| I. Nợ ngắn hạn | 178,769 | 188,691 | 243,890 | 260,831 | 229,480 | 204,972 | 209,172 | 195,549 | 235,766 | 101,818 | 234,691 | 221,113 | 185,747 | 232,568 | 147,457 | 196,198 | 135,040 | 179,552 | 136,988 | 126,682 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 131,075 | 142,477 | 198,589 | 189,373 | 173,471 | 142,756 | 167,059 | 148,141 | 164,208 | 64,734 | 208,978 | 155,387 | 67,757 | 57,085 | 16,458 | 12,137 | 13,676 | 55,184 | 32,765 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 28,893 | 19,691 | 25,081 | 57,571 | 40,706 | 42,090 | 29,322 | 37,535 | 61,482 | 2,754 | 2,148 | 52,911 | 106,448 | 192,751 | 48,986 | 154,826 | 47,424 | 110,346 | 38,571 | 64,149 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,019 | 741 | 296 | 21 | 311 | 23 | 66 | 202 | 8 | 377 | 51 | 11 | 51 | 39 | 15,404 | 1,844 | 48 | 115 | 410 | 49 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,816 | 13,090 | 9,793 | 3,425 | 4,148 | 9,962 | 2,339 | 2,667 | 2,711 | 25,260 | 14,493 | 4,352 | 3,378 | 15,729 | 5,503 | 4,709 | 4,514 | 23,845 | 12,074 | 4,465 |
| 6. Phải trả người lao động | 10,296 | 8,554 | 6,482 | 6,743 | 7,838 | 5,392 | 3,836 | 4,202 | 5,008 | 5,526 | 5,349 | 2,779 | 3,478 | 11,841 | 10,725 | 11,873 | 14,314 | 17,878 | 18,361 | 14,723 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 662 | 1,122 | 473 | 653 | 830 | 814 | 580 | 586 | 483 | 670 | 1,203 | 536 | 220 | 1,265 | 1,205 | 922 | 637 | 2,499 | 763 | 903 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 49,630 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 73 | 304 | 217 | 467 | 243 | 409 | 652 | 510 | 389 | 314 | 175 | 679 | 295 | 767 | 1,226 | 2,138 | 1,133 | 2,594 | 2,360 | 2,050 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 538 | 1,310 | 1,551 | 1,511 | 823 | 2,359 | 3,315 | 390 | 161 | 852 | 964 | 3,383 | 3,004 | 8,997 | 6,138 | 2,907 | 4,682 | 8,073 | 8,721 | 7,501 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,395 | 1,402 | 1,409 | 1,067 | 1,110 | 1,165 | 2,002 | 1,316 | 1,316 | 1,331 | 1,331 | 1,075 | 1,115 | 1,180 | 1,184 | 520 | 520 | 526 | 543 | 77 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 158 | 158 | 158 | 99 | 193 | 36 | 36 | 36 | 193 | 193 | 109 | 193 | 193 | 193 | 109 | 212 | 109 | 133 | 133 | 193 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 158 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 158 | 158 | 99 | 193 | 36 | 36 | 36 | 193 | 193 | 109 | 193 | 193 | 193 | 109 | 212 | 109 | 133 | 133 | 193 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 248,970 | 248,247 | 247,267 | 247,589 | 246,500 | 245,372 | 245,898 | 247,403 | 247,150 | 246,484 | 246,478 | 245,958 | 245,583 | 245,690 | 245,265 | 248,533 | 247,332 | 246,895 | 246,111 | 246,293 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 248,970 | 248,247 | 247,267 | 247,589 | 246,500 | 245,372 | 245,898 | 247,403 | 247,150 | 246,484 | 246,478 | 245,958 | 245,583 | 245,690 | 245,265 | 248,533 | 247,332 | 246,895 | 246,111 | 246,293 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 | 242,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 3,209 | 3,209 | 3,209 | 2,623 | 2,623 | 2,623 | 2,623 | 1,911 | 1,911 | 1,911 | 1,911 | 1,546 | 1,546 | 1,546 | 1,546 | 878 | 878 | 878 | 878 | 420 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,761 | 3,038 | 2,058 | 2,966 | 1,877 | 749 | 1,275 | 3,492 | 3,239 | 2,573 | 2,567 | 2,412 | 2,037 | 2,144 | 1,719 | 5,655 | 4,454 | 4,017 | 3,233 | 3,873 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 427,896 | 437,096 | 491,315 | 508,519 | 476,173 | 450,379 | 455,105 | 442,987 | 483,110 | 348,495 | 481,278 | 467,265 | 431,523 | 478,452 | 392,831 | 444,943 | 382,480 | 426,580 | 383,232 | 373,168 |