CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

43.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,794,4564,473,5742,705,8262,786,1942,718,6212,459,0701,647,2571,481,9651,505,3151,236,7531,237,300
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,061,5351,006,668655,359275,262476,005728,00374,717167,355270,025213,884212,393
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn352,422404,532264,714871,911599,672336,600254,290176,300171,300133,500218,089
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,391,6391,711,966780,692912,083910,550690,744824,531752,343746,894604,788525,800
IV. Tổng hàng tồn kho852,6851,233,110923,220713,824697,709621,718484,074379,814312,474278,000270,425
V. Tài sản ngắn hạn khác136,174117,29881,84113,11434,68682,0059,6456,1534,6236,58110,593
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,353,8009,725,9529,415,8947,201,0986,355,2335,786,7744,560,22512,296,0189,554,3527,488,0125,903,129
I. Các khoản phải thu dài hạn1,076,3921,078,178952,023952,062955,647970,343924,11213,76313,78815,496400
II. Tài sản cố định4,729,5094,959,5584,537,5733,616,6483,252,9932,678,8002,297,5404,298,3104,006,5653,716,5463,374,212
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,877,417985,2811,395,493999,9511,104,1641,355,353597,9817,280,4825,154,0223,380,5402,157,555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,281,6602,277,6802,089,2341,446,730981,391719,701679,790653,910320,076315,244342,491
VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,245425,254441,571185,70661,03761,90760,03848,69359,90160,18628,471
VII. Lợi thế thương mại170,576234,602262,388575670765859
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,7657,140,429
A. Nợ phải trả8,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,2154,484,324
I. Nợ ngắn hạn2,972,4063,397,9232,384,7701,989,0202,007,8471,987,5061,457,6482,440,7911,831,6561,483,1661,030,805
II. Nợ dài hạn5,886,5715,288,8744,773,1933,460,4333,140,6702,848,9792,550,0727,210,8175,877,1814,380,0493,453,519
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,5502,656,105
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,7657,140,429
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |