CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

46.50
0.10
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.40
46.40
46.70
46.40
102,200
26.1k / 22.9K
3.7k / 3.2K
12.5 lần / 14.2lần
1.8 lần / 2.0lần
6% # 14%
0.7
8,874 tỷ
193 triệu / 220t
226,214
46 - 34.9
6,952 tỷ
5,028 tỷ
138.3%
41.97%
497 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.50 600 46.60 4,100
46.45 1,200 46.70 14,700
46.40 10,000 46.75 6,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.30 (0.10) 55.9%
POW 14.00 (-0.15) 10.1%
PGV 22.80 (-0.10) 7.8%
IDC 63.60 (-0.20) 6.4%
VSH 49.80 (0.30) 3.5%
DTK 13.90 (0.00) 2.9%
BWE 46.50 (0.10) 2.7%
NT2 22.80 (-0.10) 2.0%
TDM 48.25 (-0.75) 1.6%
PPC 15.95 (0.00) 1.6%
CHP 34.40 (0.05) 1.5%
GEG 13.95 (-0.20) 1.5%
TMP 68.70 (0.00) 1.5%
SHP 35.70 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 46.40 1.45 200 200
09:20 46.40 1.45 5,000 5,200
09:22 46.40 1.45 400 5,600
09:24 46.40 1.45 600 6,200
09:26 46.40 1.45 200 6,400
09:27 46.50 1.55 3,400 9,800
09:29 46.50 1.55 100 9,900
09:30 46.50 1.55 2,100 12,000
09:31 46.70 1.75 5,000 17,000
09:33 46.60 1.65 200 17,200
09:34 46.60 1.65 500 17,700
09:35 46.60 1.65 200 17,900
09:36 46.60 1.65 1,800 19,700
09:37 46.60 1.65 100 19,800
09:38 46.50 1.55 7,500 27,300
09:39 46.60 1.65 2,900 30,200
09:41 46.60 1.65 2,000 32,200
09:42 46.60 1.65 5,000 37,200
09:43 46.55 1.60 200 37,400
09:47 46.60 1.65 800 38,200
09:49 46.60 1.65 100 38,300
09:50 46.60 1.65 1,000 39,300
09:53 46.55 1.60 7,800 47,100
09:54 46.60 1.65 2,900 50,000
09:56 46.60 1.65 800 50,800
09:57 46.60 1.65 200 51,000
09:58 46.60 1.65 1,100 52,100
10:10 46.55 1.60 7,100 59,200
10:11 46.55 1.60 1,700 60,900
10:12 46.55 1.60 4,300 65,200
10:18 46.60 1.65 100 65,300
10:19 46.55 1.60 500 65,800
10:22 46.55 1.60 100 65,900
10:23 46.60 1.65 1,000 66,900
10:24 46.50 1.55 28,500 95,400
10:25 46.50 1.55 1,000 96,400
10:29 46.50 1.55 5,000 101,400
10:31 46.50 1.55 100 101,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV791,6991,127,886840,493876,8773,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,9801,213,190973,780
Tổng lợi nhuận trước thuế198,176172,213194,907233,218761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032192,597181,542
Lợi nhuận sau thuế 179,720150,663178,092209,961681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835170,593156,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ179,178144,805176,973209,005674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835170,593156,246
Tổng tài sản11,980,27912,108,11911,335,07711,052,63912,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,7657,140,429
Tổng nợ6,952,1697,150,7436,528,1406,441,4057,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,2154,484,324
Vốn chủ sở hữu5,028,1104,957,3764,806,9374,611,2344,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,5502,656,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc