CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

44
0.50
(1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.50
44
44.90
43.50
182,800
25.1K
2.9K
18.1x
2.1x
5% # 12%
0.9
11,612 Bi
220 Mi
286,549
52.3 - 38.7
8,687 Bi
5,513 Bi
157.6%
38.82%
1,007 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.90 2,000 44.00 3,700
43.80 3,200 44.15 900
43.70 4,100 44.20 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
98,100 11,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 73.60 (-1.10) 52.1%
POW 13.95 (-0.05) 10.7%
PGV 23.55 (-0.35) 7.9%
VSH 43.45 (0.00) 4.6%
IDC 44.80 (-1.10) 4.5%
BWE 44.00 (0.50) 4.3%
DTK 11.60 (0.10) 3.1%
TDM 57.20 (-0.20) 2.3%
GEG 14.25 (-0.05) 2.0%
NT2 23.10 (0.10) 1.9%
CHP 28.10 (0.10) 1.9%
TMP 46.15 (-3.45) 1.8%
PPC 9.75 (-0.14) 1.6%
SHP 34.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 44 0.50 100 100
09:27 43.65 0.15 4,500 4,600
09:33 43.65 0.15 100 4,700
09:34 43.65 0.15 200 4,900
09:35 43.50 0 11,500 16,400
09:41 43.90 0.40 1,000 17,400
09:43 43.90 0.40 4,600 22,000
09:44 43.90 0.40 1,000 23,000
09:45 43.90 0.40 400 23,400
09:46 43.90 0.40 600 24,000
09:47 43.90 0.40 1,200 25,200
09:50 43.90 0.40 2,700 27,900
09:51 43.90 0.40 4,000 31,900
09:56 44 0.50 5,000 36,900
10:10 43.90 0.40 2,500 39,400
10:27 43.95 0.45 200 39,600
10:28 43.90 0.40 400 40,000
10:36 43.90 0.40 4,000 44,000
10:52 43.95 0.45 4,000 48,000
10:55 43.90 0.40 100 48,100
11:10 43.80 0.30 300 48,400
11:14 43.90 0.40 1,200 49,600
11:18 43.95 0.45 300 49,900
11:24 43.95 0.45 400 50,300
11:25 43.95 0.45 5,600 55,900
11:26 43.95 0.45 4,400 60,300
11:27 43.95 0.45 100 60,400
13:10 44.25 0.75 38,400 98,800
13:11 44.50 1 28,700 127,500
13:12 44.50 1 3,600 131,100
13:13 44.50 1 2,100 133,200
13:17 44.25 0.75 10,200 143,400
13:20 44.65 1.15 10,400 153,800
13:21 44.90 1.40 1,700 155,500
13:22 44.80 1.30 600 156,100
13:25 44.50 1 400 156,500
13:26 44.50 1 8,000 164,500
13:27 44.50 1 100 164,600
13:28 44.50 1 500 165,100
13:32 44.30 0.80 6,000 171,100
13:33 44.30 0.80 2,200 173,300
13:44 44.30 0.80 200 173,500
13:45 44.20 0.70 2,500 176,000
13:46 44.20 0.70 100 176,100
13:53 44.15 0.65 1,100 177,200
13:57 44.15 0.65 300 177,500
14:10 43.95 0.45 2,200 179,700
14:17 43.95 0.45 1,100 180,800
14:23 44 0.50 100 180,900
14:25 44 0.50 200 181,100
14:26 44 0.50 200 181,300
14:27 43.90 0.40 1,300 182,600
14:29 43.90 0.40 100 182,700
14:45 44 0.50 100 182,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |