CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

43.50
0.70
(1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.80
43
43.50
42.95
196,400
25.1K
2.9K
18.1x
2.1x
5% # 12%
0.9
11,612 Bi
220 Mi
286,549
52.3 - 38.7
8,687 Bi
5,513 Bi
157.6%
38.82%
1,007 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.35 500 43.50 11,200
43.30 1,500 43.55 2,600
43.10 300 43.60 12,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 33,507

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 52.1%
POW 12.65 (0.00) 10.7%
PGV 23.95 (-0.05) 7.9%
VSH 43.20 (0.00) 4.6%
IDC 45.20 (-0.50) 4.5%
BWE 43.50 (0.70) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 57.60 (0.30) 2.3%
GEG 14.30 (0.05) 2.0%
NT2 24.20 (0.10) 1.9%
CHP 28.30 (0.30) 1.9%
TMP 49.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.90 (-0.06) 1.6%
SHP 34.15 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 42.95 0.15 1,000 1,000
10:11 42.95 0.15 800 1,800
10:14 43.30 0.50 100 1,900
10:26 43.30 0.50 200 2,100
10:33 43.30 0.50 6,000 8,100
10:36 43.30 0.50 3,000 11,100
10:37 43.40 0.60 100 11,200
10:38 43.40 0.60 200 11,400
11:10 43.40 0.60 12,000 23,400
11:29 43.40 0.60 400 23,800
13:10 43.30 0.50 41,200 65,000
13:19 43.35 0.55 8,000 73,000
13:25 43.35 0.55 100 73,100
13:26 43.35 0.55 11,700 84,800
13:29 43.35 0.55 200 85,000
13:32 43.35 0.55 100 85,100
13:34 43 0.20 5,000 90,100
13:35 43.35 0.55 2,500 92,600
13:36 43.35 0.55 2,500 95,100
13:44 43.10 0.30 5,000 100,100
13:47 43.35 0.55 3,000 103,100
13:50 42.95 0.15 3,900 107,000
13:53 43 0.20 7,400 114,400
13:59 43.35 0.55 10,000 124,400
14:10 43.10 0.30 2,700 127,100
14:11 43.10 0.30 4,800 131,900
14:21 43.35 0.55 1,000 132,900
14:27 43.30 0.50 3,500 136,400
14:45 43.50 0.70 60,000 196,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |