CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

45.95
0.65
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.30
45.70
46.05
45.70
23,400
25.1K
2.9K
18.1x
2.1x
5% # 12%
0.9
11,612 Bi
220 Mi
286,549
52.3 - 38.7
8,687 Bi
5,513 Bi
157.6%
38.82%
1,007 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.90 5,200 45.95 1,000
45.85 10,300 46.00 21,000
45.80 600 46.05 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,700 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 114.00 (-4.00) 52.1%
POW 13.70 (-0.10) 10.7%
PGV 22.40 (-0.05) 7.9%
VSH 44.50 (0.00) 4.6%
IDC 45.40 (-0.70) 4.5%
BWE 45.95 (0.65) 4.3%
DTK 11.00 (-0.50) 3.1%
TDM 56.80 (0.00) 2.3%
GEG 14.95 (0.40) 2.0%
NT2 26.05 (-0.30) 1.9%
CHP 27.50 (-0.50) 1.9%
TMP 58.00 (0.00) 1.8%
PPC 10.05 (0.05) 1.6%
SHP 34.65 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 45.70 0.40 300 300
09:16 45.75 0.45 1,100 1,400
09:17 45.90 0.60 1,600 3,000
09:18 45.90 0.60 600 3,600
09:19 45.85 0.55 1,100 4,700
09:20 45.85 0.55 100 4,800
09:21 45.85 0.55 300 5,100
09:22 46.05 0.75 5,300 10,400
09:23 46 0.70 1,400 11,800
09:24 45.95 0.65 1,200 13,000
09:25 46 0.70 2,300 15,300
09:31 45.95 0.65 3,600 18,900
09:32 45.95 0.65 300 19,200
09:33 45.90 0.60 300 19,500
09:42 45.95 0.65 1,700 21,200
09:44 45.95 0.65 100 21,300
09:45 45.95 0.65 100 21,400
09:46 45.95 0.65 600 22,000
09:47 46 0.70 100 22,100
09:48 45.95 0.65 300 22,400
09:50 45.95 0.65 100 22,500
09:51 45.95 0.65 100 22,600
09:52 45.95 0.65 100 22,700
09:53 45.95 0.65 100 22,800
09:55 45.95 0.65 500 23,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,190,521942,4591,034,301791,6993,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,9801,213,190
Tổng lợi nhuận trước thuế171,679213,643157,580198,176736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032192,597
Lợi nhuận sau thuế 152,955191,367140,049179,720660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835170,593
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ145,051182,090135,717179,178638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835170,593
Tổng tài sản14,201,40212,582,80712,140,46511,980,27914,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,7657,140,429
Tổng nợ8,685,1877,223,8366,966,9836,952,1698,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,2154,484,324
Vốn chủ sở hữu5,516,2155,358,9705,173,4835,028,1105,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,5502,656,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |