CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9271,190,5214,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Giá vốn hàng bán873,949401,125816,536492,739695,3882,585,1932,265,2451,962,3212,062,6801,804,0861,789,2591,510,7151,326,2351,145,951865,293
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV516,423502,293508,614431,188495,1331,957,6751,693,7531,563,6151,421,0661,314,7811,236,0791,034,962871,281649,910504,866
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh312,968339,979329,442188,130168,5781,168,948732,168754,813815,615883,634591,159550,526346,128231,484249,667
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,930171,6791,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,786152,9551,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566145,051991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản ngắn hạn3,862,9333,786,9134,311,3794,270,3514,472,9523,794,4564,473,5742,705,8262,786,1942,718,6212,459,0701,647,2571,481,9651,505,3151,236,753
Tiền mặt1,061,5351,024,3661,096,2621,486,5431,006,6821,061,5351,006,668655,359275,262476,005728,00374,717167,355270,025213,884
Đầu tư tài chính ngắn hạn352,422370,588456,260433,032404,532352,422404,532264,714871,911599,672336,600254,290176,300171,300133,500
Hàng tồn kho850,0201,103,8511,124,3051,237,9291,214,886852,6851,233,110923,220713,824697,709621,718484,074379,814312,670278,197
Tài sản dài hạn11,287,36011,120,55910,988,72810,740,8819,728,45011,353,8009,725,9529,415,8947,201,0986,355,2335,786,7744,560,22512,296,0189,554,3527,488,012
Tài sản cố định4,548,7284,565,5104,741,1464,835,4344,964,7504,729,5094,959,5584,537,5733,616,6483,252,9932,678,8002,297,5404,298,3104,006,5653,716,546
Đầu tư tài chính dài hạn3,282,0703,166,4643,140,9683,062,7852,277,5323,281,6602,277,6802,089,2341,446,730981,391719,701679,790653,910320,076315,244
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23114,201,40215,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,685,1878,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1925,516,2156,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.51K2.91K3.50K3.85K3.88K2.86K3.18K2.17K1.38K1.61K1.14K
Giá cuối kỳ46.07K44.88K34.15K39.87K34.55K25.56K17.39K17.83K15.72K14.30K14.30K
Giá / EPS (PE)10.22 (lần)15.45 (lần)9.77 (lần)10.35 (lần)8.90 (lần)8.95 (lần)5.48 (lần)8.23 (lần)11.42 (lần)8.91 (lần)12.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.23 (lần)2.49 (lần)1.87 (lần)2.21 (lần)2.13 (lần)1.58 (lần)1.02 (lần)1.22 (lần)1.31 (lần)1.56 (lần)1.77 (lần)
Giá sổ sách28.60K25.07K25.73K23.52K20.35K18.18K14.67K27.51K22.34K19.08K17.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.61 (lần)1.79 (lần)1.33 (lần)1.70 (lần)1.70 (lần)1.41 (lần)1.19 (lần)0.65 (lần)0.70 (lần)0.75 (lần)0.81 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ220 (Mi)220 (Mi)193 (Mi)193 (Mi)193 (Mi)188 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.05%31.51%22.32%27.90%29.96%29.82%26.54%10.76%13.61%14.18%17.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.95%68.49%77.68%72.10%70.04%70.18%73.46%89.24%86.39%85.82%82.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.48%61.18%59.05%54.56%56.74%58.65%64.56%70.05%69.70%67.20%62.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu140.86%157.58%144.20%120.09%131.16%141.86%182.19%233.90%230.06%204.90%168.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.52%38.82%40.95%45.44%43.26%41.35%35.44%29.95%30.30%32.80%37.20%
6/ Thanh toán hiện hành127.66%131.66%113.46%140.08%135.40%123.73%113.01%60.72%82.18%83.39%120.03%
7/ Thanh toán nhanh98.97%95.37%74.75%104.19%100.65%92.45%79.80%45.16%65.11%64.63%93.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.71%29.63%27.48%13.84%23.71%36.63%5.13%6.86%14.74%14.42%20.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.99%27.88%29.09%34.88%34.55%36.69%41.01%15.95%16.24%15.73%16.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn119.72%88.50%130.31%125.04%115.33%123.03%154.56%148.28%119.30%110.93%98.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu72.23%71.82%71.03%76.77%79.87%88.74%115.74%53.26%53.59%47.95%45.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho303.18%183.70%212.55%288.96%258.57%287.79%312.08%349.18%366.50%311.04%295.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.82%16.14%19.13%21.32%23.88%17.70%18.71%14.79%11.50%17.55%14.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.54%4.50%5.56%7.44%8.25%6.49%7.67%2.36%1.87%2.76%2.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.76%11.59%13.59%16.37%19.07%15.70%21.65%7.87%6.16%8.42%6.42%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)38%28%34%36%41%30%32%24%18%28%21%
Tăng trưởng doanh thu14.75%12.28%1.21%11.11%3.63%18.83%15.86%22.37%30.90%13.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận55.11%-5.27%-9.21%-0.76%39.82%12.41%46.58%57.33%-14.25%41.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.98%21.36%31.35%5.85%6.45%20.68%-58.48%25.20%31.48%30.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.09%11.06%9.39%15.60%15.13%54.99%-46.69%23.14%17.10%7.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.68%17.14%21.37%10.07%10.04%32.84%-54.95%24.58%26.76%22.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |