CTCP CIC39 (c32)

11.40
-0.05
(-0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276557,427453,768427,551333,154373,220304,701261,496
4. Giá vốn hàng bán469,327568,825446,721510,016443,744512,513677,427552,524418,738382,480413,001343,567313,656257,510286,320230,464202,357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,50658,00747,39561,74872,149125,706124,686169,810141,008137,789144,406110,094113,87975,64486,90074,18859,128
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,3296,8847,7837,76757,66116,40714,29511,69111,74710,4584,9884,4723,1352,7272,9962,359849
7. Chi phí tài chính10,56012,46914,83621,64813,39518,00414,5237,9866,5262,4303265903,1203,6743,9431,2492,296
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,14811,74217,83215,21312,28817,77914,5217,9356,5152,4143265903,1203,6743,9431,2492,296
9. Chi phí bán hàng32,78427,34027,78522,08824,84235,15228,87623,82815,34616,2578,9058,8175,0745,0954,2633,6801,769
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,82521,74940,74517,36121,9064,05721,57335,61617,22816,67015,42713,04113,65512,85813,02913,45110,915
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,0025,784-28,21916,52981,84691,94381,009114,070113,654112,890124,73692,11895,16656,74568,66158,16844,997
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539127,46092,54589,14757,07470,09858,28745,534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327101,28771,80466,61843,09553,51041,98533,170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327101,28771,80466,61843,09553,51041,98533,170

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn388,063293,450462,589578,581541,351489,073430,997407,136393,966373,712346,329281,713237,450193,611163,478152,182137,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,71249,05163,21597,861113,76190,42767,50438,97251,14826,69721,8599,86138,11954,58827,73316,96631,383
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn88,21850,66745,787131,96498,756111,320104,53398,46896,647150,91889,11260,00034,800100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,982103,833254,023268,481256,155218,610179,135210,019163,091138,022178,936135,85785,69363,33648,91848,13830,773
IV. Tổng hàng tồn kho111,59785,60095,80074,39672,31367,11279,07059,67782,13258,07556,42260,94365,84661,00972,83875,58772,232
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5544,2983,7645,8793661,60375494715,05312,99314,57813,98811,4913,287
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn463,638495,142401,921431,864431,684486,808464,559375,543353,694179,19399,16691,65392,66898,992108,79390,27194,786
I. Các khoản phải thu dài hạn88,433104,584
II. Tài sản cố định125,040138,280151,659169,350193,002197,230181,417156,908160,93897,64289,35185,98790,99195,291101,41782,14579,931
III. Bất động sản đầu tư8,2216,2773,2803,7074,2614,8205,3805,9394,2854,306
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,7432,4761,7172,8714382,19325,72417,8726,6355,6513,5687531761,1344,5414,7139,629
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn178,829183,291182,640191,533168,870214,535185,369126,061119,433201201201201201201201201
VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,37260,23462,62664,40365,11368,02966,66968,76262,40471,3936,0464,7121,3012,3672,6343,2125,025
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905445,496373,366330,118292,603272,271242,453232,461
A. Nợ phải trả269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629119,809113,116110,129109,335101,47281,84587,291
I. Nợ ngắn hạn269,685244,923328,578394,138350,739382,986337,421249,280267,676159,031119,809113,116110,12981,33572,87781,18986,694
II. Nợ dài hạn413829,10338,39242,63046,30141,81139,99413,59728,00028,595655596
B. Nguồn vốn chủ sở hữu581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276325,687260,250219,989183,268170,799160,609145,170
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905445,496373,366330,118292,603272,271242,453232,461
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |