CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

14
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh569,291544,854529,650418,256466,735535,745502,287683,345520,150759,471568,216768,568412,630400,402499,181818,976768,750597,115990,958535,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)569,291544,854529,650418,256466,735535,745502,287683,345520,150759,471568,216768,568412,630400,402499,181818,976768,750597,115990,958535,625
4. Giá vốn hàng bán542,729530,479610,316440,681493,148554,346485,761656,396471,309753,895556,584730,132397,333378,923460,752763,564688,096488,724822,611441,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,56214,374-80,667-22,425-26,414-18,60116,52626,94948,8405,57611,63238,43615,29721,47938,42955,41180,654108,391168,34693,984
6. Doanh thu hoạt động tài chính3745541,1783-1807,225105382112-1,2471,913401763451184,783141,5991,059
7. Chi phí tài chính10,85313,25416,02710,45118,67611,71617,23118,95925,04516,45316,14517,29022,89114,54123,08714,35814,53615,0847,37826,979
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,7719,4789,0299,00510,05411,18410,4599,85313,44813,76615,05915,80915,61714,18614,26813,14114,49014,53815,29816,809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng18,77413,89014,63712,18914,32412,0055784976054161,418797598575800331573363345359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5535,31122,1985,94939,8074,4245,5576,3277,2875,8094,9207,7377,9165,7113,92512,62516,2385,4708,0085,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,243-17,526-132,350-51,010-99,401-39,522-6,8301,17116,285-16,991-12,09914,525-16,06982910,96228,21554,09087,487154,21462,561
12. Thu nhập khác3,47434599307001065489867514
13. Chi phí khác2,3441011428258466,272118,6582452865609888
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,130336-2502442-46-6,26265389-17,7915-10-52-865-609-888
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-13,0921,17716,338-16,982-12,09914,534-33,85983310,95228,16453,22586,878153,32762,561
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-219219396-311-4797912,18583-6,7622,8327,3266,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-219219396-311-4797912,18583-6,7622,8327,3266,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-12,87395815,942-16,671-11,62013,743-36,04475117,71425,33245,89980,062153,32762,561
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-12,87395815,942-16,671-11,62013,743-36,04475117,71425,33245,89980,062153,32762,561

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn788,337846,644838,0311,018,274954,528918,724829,163768,726839,870720,632936,665768,790753,254533,469438,928357,876500,370320,519264,052490,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,72111,5629,1877,6751,13225,0447,51024,34720,2333,58521,12520,57120,10926,56623,91436,17823,38811,1834,3198,038
1. Tiền13,72111,5629,1877,6751,13225,0447,51024,34720,2333,58521,12520,57120,10926,56623,91436,17823,38811,1834,3198,038
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0403,70926,1387,7487,45716,40516,9127,3116,2338,7479,1795,7824,9816,5687,1885,9395,2988,0554,7744,777
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11542171161161021481262932662,268352368
2. Trả trước cho người bán4,0823,65926,2403,3733,08912,18512,5421,8671,8294,7344,6971,9741,8162,5753,9388331,5371,474658347
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,6951,7871,6366,1126,1065,9566,1067,0276,1395,7936,1625,4884,8615,6804,9595,3473,5744,3143,7654,063
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,737-1,737-1,737-1,737-1,737-1,737-1,737-1,737-1,737-1,797-1,797-1,797-1,797-1,835-1,835-534-80
IV. Tổng hàng tồn kho767,907828,590787,729966,101903,157853,802790,421723,431792,947685,702873,472712,717675,556476,913396,138305,563444,680277,679250,438476,108
1. Hàng tồn kho773,575840,762820,475976,018903,157853,802790,421723,431792,947700,617888,388712,717675,556476,913396,138305,563444,680277,679250,438476,108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,669-12,172-32,746-9,916-14,916-14,916
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6692,78314,97636,75042,78123,47414,32113,63820,45722,59932,88929,71952,60723,42211,68910,19627,00523,6024,5211,299
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,4131,5278,39815,82424,1714,4135,0959,63014,55020,9399,57718,73628,9246,9451,50510,13916,04023,5994,5211,299
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,32219,66917,35417,8036,2622,97094321,96410,11421,89512,6306,20410,799
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2571,2571,2571,2571,2571,2572,9631,0374,9641,6601,3488691,7883,8473,980571662
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn920,787945,171975,915995,3991,021,6241,110,8291,091,5621,093,6281,120,8781,142,4661,176,4271,200,3841,232,9911,283,2681,272,9391,311,6881,332,1421,362,3511,414,1751,432,984
I. Các khoản phải thu dài hạn35,16732,70732,35427,21227,28727,28727,28723,78623,78623,78623,78623,78622,06722,06722,06722,06720,22418,50518,50518,505
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác35,16732,70732,35427,21227,28727,28727,28723,78623,78623,78623,78623,78622,06722,06722,06722,06720,22418,50518,50518,505
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định818,608848,117879,584905,035936,012966,829996,4561,027,7981,059,1391,077,5351,108,4851,139,4381,170,3971,201,3731,235,6861,269,3051,294,9381,325,3271,355,7211,386,122
1. Tài sản cố định hữu hình818,608848,117879,584903,936932,965963,675994,7511,025,8271,056,9031,075,0341,105,7181,136,4051,167,0991,197,8081,231,8561,266,7861,294,9381,325,3271,355,7211,386,122
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,1003,0473,1541,7051,9702,2362,5022,7673,0333,2993,5642,518
3. Tài sản cố định vô hình3,830
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,00736,75236,75236,75234,65258,3246,68015318018036335342,5935104,69724024017,3573,963
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn240
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,00736,75236,75236,75234,65258,3246,68015318018036335342,5935104,69724017,3573,963
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,00527,59627,22626,39923,67358,38961,13841,89237,95340,96543,97636,79840,17317,23614,67615,61916,74018,27922,59124,394
1. Chi phí trả trước dài hạn29,00527,59627,22626,39923,67358,38961,13841,89237,95340,96543,97636,79840,17317,23614,67615,61916,74018,27922,59124,394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,689,0941,643,5371,495,3661,422,7351,522,0801,440,3721,673,6951,513,1571,543,9691,338,4171,234,2971,207,4111,395,0711,291,3281,366,7461,765,052
I. Nợ ngắn hạn1,580,3101,601,8031,611,1961,619,4081,521,3021,431,3471,275,8371,155,2011,261,0141,145,6631,378,7021,171,6361,200,542917,951818,045715,623905,068697,403772,8221,079,680
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn609,609555,424611,232546,703614,560671,564650,182490,207557,182571,110605,546548,209618,018554,625553,631428,343489,951358,175379,990312,104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn898,736807,786599,363896,130795,429712,875581,214534,919392,548461,641558,029536,331518,945325,626210,262132,459348,087162,109295,090574,405
4. Người mua trả tiền trước515167,597340,689119,83850,136481,1422,470275,1992,016166,2902,4405041,2091,3112,3391,9352,4822,10457,733
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,76117,0559,8717,4118,8877,4006,11810,861148,0151,17433211,1122,28359921,11111,12139,89841,90137,587
6. Phải trả người lao động18,29119,4868,96011,04617,0689,5547,4076,96713,82416,30916,39312,66027,79011,75813,9017,35235,07325,00019,3604,383
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,3712,0759,4858,4945,1152,6788,5902,9606,7102,5677,05615,8898,7884,31021,93811,8719,87622,53427,76415,776
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác21,59029,12729,71527,16126,99823,82816,75895,63111,57579,06618,62950,26413,82816,27314,123103,2949,02587,2056,61277,691
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,5914,390
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4383,2531,8812,6253,1093,4004,4263,5963,9614,9395,5851,1211,5571,8662,2808,853
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn56,828112,913108,460167,622167,793212,190219,529267,533261,066294,709294,993341,521343,427420,466416,253491,788490,003593,924593,924685,372
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,828112,913108,460167,622167,793212,190219,529267,533261,066294,709294,993341,521343,427420,466416,253491,788490,003593,924593,924685,372
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,643287,058386,017425,358439,620438,668422,726439,397456,016442,276478,320477,570462,153437,442391,542311,480158,154
I. Vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,643287,058386,017425,358439,620438,668422,726439,397456,016442,276478,320477,570462,153437,442391,542311,480158,154
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064430,064
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-358,078-352,964-335,774-203,421-143,006-44,047-4,7059,5568,605-7,3389,33325,95312,21248,25747,50632,0897,378-38,521-118,583-271,910
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |