CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

12.30
-2.10
(-14.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn954,528839,863753,251500,342408,754620,319855,027451,869554,564351,236
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,13220,23320,10923,3884,7344,2743,3061,52425,26164,675
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,4576,2334,9815,2984,6444,2075,2743,34225,31931,613
IV. Tổng hàng tồn kho903,157792,947675,556444,680394,306602,156833,939434,222466,152236,183
V. Tài sản ngắn hạn khác42,78120,45052,60526,9775,0719,68212,50812,78137,83218,765
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,021,6241,120,8781,232,9911,332,1421,454,3151,575,2871,698,2361,843,1471,973,3781,996,218
I. Các khoản phải thu dài hạn27,28723,78622,06720,22418,50515,28615,06713,34811,6298,191
II. Tài sản cố định936,0121,059,1391,170,3971,294,9381,413,8751,526,6921,642,8601,760,2531,734,011128,249
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,6523532401,2311,64010,35810,811165,0801,827,251
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,67337,95340,17316,74020,70331,66929,95158,73562,65932,526
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,976,1521,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,9422,347,454
A. Nợ phải trả1,689,0941,522,0801,543,9691,395,6631,767,4762,171,9432,396,2352,156,8132,392,0391,963,383
I. Nợ ngắn hạn1,521,3021,261,0141,200,542905,6601,081,0091,304,3021,290,147830,251926,519498,847
II. Nợ dài hạn167,793261,066343,427490,003686,467867,6411,106,0881,326,5621,465,5211,464,536
B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,058438,661442,273436,82195,59323,663157,028138,203135,903384,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,976,1521,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,9422,347,454
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |