CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

6.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh183,981114,154163,012132,168221,073131,655120,173119,792204,856130,871145,103137,278218,855183,131167,626147,662205,713146,259166,708141,870
4. Giá vốn hàng bán159,581109,174141,291123,073189,848125,496110,683115,525168,828126,369121,914114,372192,767156,958129,210124,458158,366130,607138,357121,328
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,4004,98021,7219,09531,2256,1599,4904,26736,0294,50223,19022,90626,08826,17438,41723,20547,34615,65228,35020,543
6. Doanh thu hoạt động tài chính53433322323552222222
7. Chi phí tài chính3,3622,9043,3293,3913,7923,2883,2573,2314,2664,8394,9885,1935,3585,3125,5756,2907,1127,8208,1048,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5091,6551,7241,9221,8622,0752,2942,2642,3561,7713,1273,3923,7223,9514,2714,8805,7926,4256,7937,550
9. Chi phí bán hàng4,4783,0463,4442,7743,4922,3024,0652,2943,9472,1344,3872,5064,1732,7864,0732,2043,5431,9021,8622,375
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,3285,1795,7474,9596,8684,9374,2725,1037,6515,0495,7555,7239,3686,6546,4824,8048,9885,0344,9124,322
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,236-6,1469,206-2,02617,076-4,365-2,102-6,35920,167-7,5188,0639,4907,19411,42422,2899,91027,70589713,4734,940
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,136-6,1469,206-2,02617,070-4,415-2,099-6,35919,601-7,5188,6679,5117,19411,42422,1779,91627,70589713,4675,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,672-5,8428,838-2,02616,843-4,415-2,099-6,35917,782-7,1158,2299,0326,82910,85021,0599,41726,33982812,6844,873
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,672-5,8428,838-2,02616,843-4,415-2,099-6,35917,782-7,1158,2299,0326,82910,85021,0599,41722,36570312,6844,873

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,469108,632105,465128,45293,319118,574133,009127,701109,273117,657122,111113,81782,62682,42093,40490,02766,53970,02479,64497,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,59717,62014,2799,6136,23013,1488,51911,7527,5709,62510,2597,22217,8447,8758,1527,5927,4698,1407,9836,776
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,29524,05024,41362,67553,95546,11450,52049,82742,72538,79237,48541,57336,84339,79335,26337,27140,31429,26927,44143,226
IV. Tổng hàng tồn kho41,13256,95456,91041,69231,28954,72566,79550,77657,44467,11262,27439,43927,77534,69140,56424,36017,35527,55333,06830,388
V. Tài sản ngắn hạn khác4,44510,0099,86414,4731,8464,5877,17515,3451,5352,12812,09225,583165629,42420,8041,4025,06311,15216,759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn362,171379,054388,514409,102419,184438,238451,524459,702479,486495,533512,412524,261543,358592,893610,343630,959637,221659,753680,390706,257
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định323,905338,303352,926367,689384,642400,578413,364430,143460,537460,494493,628509,409525,192570,976585,189602,245619,348636,725653,817673,667
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0481,2881,2182,8053703651931911911097,4037,403809,816801,451
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,21839,46334,37038,60734,17137,29537,96729,36918,75834,93018,7837,44810,76321,91725,07418,89817,79423,02826,57231,140
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN435,640487,686493,980537,554512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407
A. Nợ phải trả175,998236,716228,917279,366252,288313,441316,747309,757304,754346,856351,073356,156353,094409,253448,536486,834479,026531,381562,466618,522
I. Nợ ngắn hạn164,009195,262188,101238,663211,586276,151268,314269,441267,305336,987338,143341,964334,841383,307394,048399,280372,920393,419409,675415,569
II. Nợ dài hạn11,98941,45440,81740,70240,70237,29048,43340,31637,4499,86812,92914,19218,25225,94654,48887,554106,106137,962152,790202,953
B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,642250,970265,062258,188260,214243,371267,786277,646284,006266,334283,450281,922272,890266,061255,211234,152224,735198,396197,568184,884
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN435,640487,686493,980537,554512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |