CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

7.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn93,319118,574133,009127,701109,273117,657122,111113,81782,62682,42093,40490,02766,53970,02479,64497,14969,00286,20996,31098,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,23013,1488,51911,7527,5709,62510,2597,22217,8447,8758,1527,5927,4698,1407,9836,7766,3355,8406,0368,597
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,95546,11450,52049,82742,72538,79237,48541,57336,84339,79335,26337,27140,31429,26927,44143,22633,36736,86849,42843,188
IV. Tổng hàng tồn kho31,28954,72566,79550,77657,44467,11262,27439,43927,77534,69140,56424,36017,35527,55333,06830,38827,92438,15934,23232,308
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8464,5877,17515,3451,5352,12812,09225,583165629,42420,8041,4025,06311,15216,7591,3765,3416,61414,182
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn419,184438,238451,524459,702479,486495,533512,412524,261543,358592,893610,343630,959637,221659,753680,390706,257711,047732,608751,549771,300
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định384,642400,578413,364430,143460,537460,494493,628509,409525,192570,976585,189602,245619,348636,725653,817673,667692,540712,482732,838751,726
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3703651931911911097,4037,403809,816801,45158
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,17137,29537,96729,36918,75834,93018,7837,44810,76321,91725,07418,89817,79423,02826,57231,14018,44920,12518,71019,574
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407780,049818,816847,859869,574
A. Nợ phải trả252,288313,441316,747309,757304,754346,856351,073356,156353,094409,253448,536486,834479,026531,381562,466618,522600,144659,227689,767722,643
I. Nợ ngắn hạn211,586276,151268,314269,441267,305336,987338,143341,964334,841383,307394,048399,280372,920393,419409,675415,569381,751400,510412,010416,244
II. Nợ dài hạn40,70237,29048,43340,31637,4499,86812,92914,19218,25225,94654,48887,554106,106137,962152,790202,953218,393258,717277,757306,399
B. Nguồn vốn chủ sở hữu260,214243,371267,786277,646284,006266,334283,450281,922272,890266,061255,211234,152224,735198,396197,568184,884179,906159,589158,092146,931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407780,049818,816847,859869,574
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |