CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

24.20
0.75
(3.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh484,506363,383348,066282,487331,387273,430256,511257,338262,248178,805188,472191,329208,089242,426247,282221,868284,42181,622200,664195,734
4. Giá vốn hàng bán346,957229,982211,062167,897219,060168,422159,275145,540141,80386,95163,914105,071100,829117,038134,545109,761209,19960,980114,862113,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,549133,402137,004114,590112,327105,00797,236111,798120,44591,854124,54686,252107,202125,357112,679112,05975,12820,61785,69982,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính1793381343891971491223767531,881-1011,123112471862826,0424,315-7,51110,630
7. Chi phí tài chính41,68440,24343,51841,85252,27836,68046,71450,64549,29863,13255,72456,18255,91754,70157,26854,56582,16617,76540,00441,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,68440,24343,51841,85250,40138,55146,84950,17249,09549,92661,60649,89448,84930,68065,52545,90257,31014,24940,83840,952
9. Chi phí bán hàng9979588671,4938578281,4319811,1841,7512,0442,0542,2061,8111,8582,0142,3836841,5101,355
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,45124,77026,42324,76330,52626,22522,82425,33237,67420,50119,56823,45527,76027,20622,27725,22927,36011,86021,07216,660
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,59567,76866,33046,87028,86241,42426,38935,21633,0428,35047,1095,68421,43041,68631,46130,533-30,738-5,37715,60233,164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,64451,04138,82844,78528,77241,16426,35735,22133,0975,86648,2985,71821,26140,76031,33729,497-32,210-6,81116,00830,088
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,17144,26439,92142,59826,22037,37725,19231,82528,1416,51845,4823,31117,97035,60526,71826,039-32,671-6,31313,17228,713
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,74638,54024,30238,58424,93333,32920,23028,18620,9865,32745,921-1512,42524,20529,53121,496-32,671-6,31311,89525,048

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn425,157500,932499,296522,859502,768508,226532,927438,141405,283569,023445,575408,614420,426494,212490,965520,996513,973585,673714,217625,801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,62163,60192,04846,88945,12953,17528,50448,39824,97441,71418,16224,30555,94946,852141,843154,551217,86666,343190,650120,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,4837,2243,0362,6932,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn151,253133,49891,156106,463109,498120,993175,011200,383194,089328,393244,912228,265201,701286,553193,245213,627150,249271,023266,424257,226
IV. Tổng hàng tồn kho206,376301,268305,207365,120343,066326,730314,340176,383173,597181,985166,306140,715148,232143,698132,998134,700116,426188,842197,468195,133
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9072,5653,4034,3875,0757,3287,84812,97812,62413,89413,50215,32914,54417,11020,37918,11929,43159,46559,67553,261
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,189,0284,251,9554,275,5714,085,2554,089,2084,076,1753,999,4734,130,3604,138,4224,002,6744,054,9574,075,6694,104,7994,073,5094,054,8324,261,1834,226,5654,025,2743,968,0503,863,688
I. Các khoản phải thu dài hạn18,59318,0599,28417,32216,46516,4657,87916,59315,48915,48915,49415,22714,68114,78114,78114,77613,98913,72714,12714,127
II. Tài sản cố định2,930,8872,965,6552,995,2453,043,1063,066,5243,094,3933,125,5443,152,9643,188,5733,220,0703,245,1413,276,6943,308,0703,343,8243,373,6753,436,3963,440,4332,599,9652,607,4262,454,155
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,197,0791,224,3391,224,490975,979951,526907,766806,048899,963875,377711,915732,603717,026699,391627,205572,695720,667707,8201,380,9331,288,9571,358,260
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4002,4002,4002,4002,400-21,702-24,8952,400-22,537
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,46943,90246,55248,84854,69257,55160,00260,84158,98355,20161,71964,32280,25685,30091,28286,94486,02655,54555,14159,682
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,591,9764,584,4014,532,4004,568,5024,543,7044,571,6974,500,5324,484,2834,525,2254,567,7214,545,7974,782,1794,740,5384,610,9474,682,2674,489,488
A. Nợ phải trả2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8583,061,6363,080,2823,065,6573,126,4413,121,9953,166,1713,109,3003,136,9743,168,8993,230,5173,244,1983,501,9073,503,0093,323,4793,367,1833,137,952
I. Nợ ngắn hạn733,052702,126652,778691,784824,848670,416592,425608,921714,555537,504511,351551,713604,545570,868664,051580,126543,870489,080522,791575,715
II. Nợ dài hạn2,000,9152,219,0152,334,5012,350,0732,236,7882,409,8662,473,2322,517,5202,407,4402,628,6672,597,9502,585,2612,564,3532,659,6502,580,1472,921,7812,959,1382,834,3992,844,3922,562,237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,530,3401,504,1201,466,7431,442,0601,421,7091,405,5261,391,2311,347,3091,356,3261,337,2041,301,5991,280,2711,237,5291,287,4681,315,0841,351,536
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,591,9764,584,4014,532,4004,568,5024,543,7044,571,6974,500,5324,484,2834,525,2254,567,7214,545,7974,782,1794,740,5384,610,9474,682,2674,489,488
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |