CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

10
0.70
(7.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh56,00814,68322,6419,19741,65815,06213,98619,31436,79617,48022,06011,67542,64215,84518,80515,27943,5986,95713,6225,882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)56,00814,68322,6419,19741,65815,06213,98619,31436,79617,48022,06011,67542,64215,84518,80515,27943,5986,95713,6225,882
4. Giá vốn hàng bán54,56213,93221,7608,45240,26014,36413,24018,47535,84516,77421,11910,77440,95414,81917,93414,26842,2006,49213,1664,848
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,4477508817451,3986987468399517069419011,6881,0268721,0101,3984654561,034
6. Doanh thu hoạt động tài chính22121111641642342133212
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9466587167209906587387351,0366946858211,0728267689557456537781,000
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5039416626409409105781762578362020110458656-186-32136
12. Thu nhập khác24369
13. Chi phí khác602424542454248425482549592524
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-602411-15-54-24-54-24-84-25-48-25-49-59-25-24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)443941662640964219024151203585351765633607-245-34612
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101193358213725163551171244021125-77
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)101193358213725163551171244021125-77
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34276133213275114658116151424111363521602-245-3394
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34276133213275114658116151424111363521602-245-3394

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn137,86193,18573,81192,827162,665119,748119,618103,849177,247138,942133,938115,343170,886130,113105,50284,671137,395109,686109,52191,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,6141,8049,9584983,11166549547212,3595,0033,3908,2079,13416,4954,1892,5405,9187,9366,176916
1. Tiền5,6141,8049,9584983,1116654954728,3591,0033,3904,2079,13416,4954,1892,5405,9187,9366,176916
2. Các khoản tương đương tiền4,0004,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,43583,34152,91983,514153,790112,915106,70592,928156,725123,112114,65296,161156,914104,06585,54072,044126,11889,76986,65085,053
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,31218,60517,96621,18532,55120,44824,23624,83024,39927,39434,70526,40741,51426,42924,64019,65118,54014,09518,92733,818
2. Trả trước cho người bán1644040175111170353535
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác94,95864,73634,95262,328121,20092,42782,46968,098132,32595,64379,94669,753115,39977,63560,83152,358107,54475,63967,72351,236
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho4,1186,99710,3857,5174,6375,63511,4699,6716,65810,19011,0919,0323,1247,83813,9869,0693,95110,74215,1154,811
1. Hàng tồn kho4,1186,99710,3857,5174,6375,63511,4699,6716,65810,19011,0919,0323,1247,83813,9869,0693,95110,74215,1154,811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6941,0445501,2981,1275349497791,5056378041,9441,7141,7161,7871,0171,4081,2381,580776
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6941,0114981,2141,1275269497791,5056378041,9211,7141,7161,7871,0171,3991,2241,572776
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3351858239147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,1804,3043,4444,5904,7354,8814,0265,1965,3665,5364,7065,8766,0466,2166,3866,6156,8627,1087,3557,901
I. Các khoản phải thu dài hạn1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định380394408423437451465479493508522536550564579616666715765815
1. Tài sản cố định hữu hình380394408423437451465479493508522536550564579616666715765815
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8002,9103,0363,1673,2993,4303,5613,7173,8734,0284,1844,3404,4964,6514,8074,9995,1965,3935,5906,087
1. Chi phí trả trước dài hạn2,8002,9103,0363,1673,2993,4303,5613,7173,8734,0284,1844,3404,4964,6514,8074,9995,1965,3935,5906,087
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN142,04197,48977,25697,417167,400124,629123,644109,046182,613144,478138,644121,219176,932136,329111,88891,286144,257116,794116,87599,457
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả113,58069,37049,21269,207139,26696,55295,61881,034154,682116,465110,74893,124148,744108,55284,24763,680116,86089,83789,67371,916
I. Nợ ngắn hạn110,93966,75146,61066,724136,70693,74592,76378,177152,027113,544107,90091,196146,821107,37183,25262,412115,60288,47388,37969,761
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,45116,92917,34120,35320,29713,05112,2439,92616,73214,49216,50822,72418,41215,02316,17014,55510,8817,9508,41012,282
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn129323129129129129129129167442442442442442442442446446442442
4. Người mua trả tiền trước7815,8536,7889,4781,0138,34711,64415,18318,22417,02721,78223,21725,68024,6308,42211,23710,33925,70827,04424,982
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71333772911183731212647221312104
6. Phải trả người lao động179142182107
7. Chi phí phải trả ngắn hạn61,52610,066605,16947,1028,17611,10648,23015,186304,37444,3128,125245,87437,5662,158934
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn119
11. Phải trả ngắn hạn khác27,56123,45322,16631,32167,98463,80868,46741,73368,56766,27068,91040,36657,73158,98516530,17256,24752,08852,23930,894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn57,886
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1241241249210490909090909071119119119119122122122122
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,6412,6192,6022,4832,5602,8072,8552,8562,6552,9212,8471,9281,9231,1829951,2681,2581,3641,2952,155
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9591,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,017995995975975975975975
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,6821,6011,5851,4661,5431,7901,8381,8391,6381,9041,8309119061862932823893201,180
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,46128,11928,04428,21028,13528,07728,02628,01227,93128,01327,89728,09528,18827,77727,64127,60527,39726,95727,20227,541
I. Vốn chủ sở hữu28,46128,11928,04428,21028,13528,07728,02628,01227,93128,01327,89728,09528,18827,77727,64127,60527,39726,95727,20227,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu26,72226,72226,72226,72226,72226,72226,72226,72226,72222,08422,08422,08422,08422,08422,08422,08422,08422,08422,08422,084
2. Thặng dư vốn cổ phần2,8292,8292,8292,8292,8292,8292,8292,8292,8292,8292,829
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu922922922922922922922922922922922
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5505505504764614274274274271,3141,3141,2391,2391,2391,2391,2391,2391,2391,2391,239
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,1908487721,0129529288778637828647481,0221,114703567532323-117128467
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN142,04197,48977,25697,417167,400124,629123,644109,046182,613144,478138,644121,219176,932136,329111,88891,286144,257116,794116,87599,457
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |