CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

9.36
0.09
(0.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,070,8112,028,4131,308,697858,240885,273511,578533,982314,080326,468261,639223,346202,399270,289196,803200,964174,721148,015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,082127,47622,46631,496195,22445,60731,03815,07913,0168,4298,5036,57914,22110,94935,02147,39051,085
1. Tiền21,26421,33516,36624,968187,22430,60723,03815,0799,0168,4298,5036,57910,6487,4493,3834,3906,285
2. Các khoản tương đương tiền140,819106,1416,1006,5288,00015,0008,0004,0003,5733,50031,63843,00044,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,4104,4104,41091210,00010,0007477442,4693,335
1. Chứng khoán kinh doanh1,2893,2583,2583,3833,765
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-377-2,511-2,514-913-430
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,4104,4104,41010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,231,9361,539,647343,570298,532381,949231,887183,94584,444115,01191,781113,64987,09584,26768,99052,79049,05843,261
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng419,410400,146244,870186,154250,078204,961182,49278,644115,08194,216120,43286,93379,07242,62040,07028,99429,453
2. Trả trước cho người bán530,054876,14139,49579,18998,63525,2973,8478,1933,4902,4961,7393,1012,53419,29611,86718,93812,744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn464
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác339,949316,523110,01054,15852,01819,37717,06612,76414,63712,81412,54612,15511,6189,8878531,125600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,477-53,162-50,805-20,970-18,782-17,747-19,460-15,156-18,196-17,745-21,069-15,094-8,958-2,812
IV. Tổng hàng tồn kho661,377349,647930,533518,287306,804233,813308,406204,077193,305154,396101,177107,027165,527113,402111,06275,13849,955
1. Hàng tồn kho662,449350,543931,008518,580306,992233,972308,600204,077193,305154,396101,177107,027165,527113,402111,06275,13849,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,072-896-476-294-188-159-194
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0067,2327,7199,0141,2952715944795,1367,032171,6976,2742,7151,348665379
1. Chi phí trả trước ngắn hạn404647247620524963345719117181715
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2356,4786,9158,1151,091211221345,0566,9415,36925654
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước367690731423409109
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,6708892,4441,294665379
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn466,266391,635369,177319,36796,421110,755125,22434,89918,46514,48711,38610,83621,06724,67140,98844,47822,244
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8134,3223,4573,4572,5362,4612,391192947
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,8134,3223,4573,4572,5362,4612,391192947
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định30,04124,57931,26725,66630,91836,67641,40920,76514,02810,0429,4349,39912,62116,28521,79117,41512,627
1. Tài sản cố định hữu hình29,32624,31931,25425,62630,84935,61939,19620,76512,8408,8558,2468,21211,43315,09720,60316,22811,440
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7152601341691,0572,2131,1881,1881,1881,1881,1881,1881,1881,1881,188
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn245,490167,920228,130226,3345225872,0131842062031,5761,313223
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn243,691166,805226,978225,250
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,7991,1151,1511,0845225872,013184206203
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,00048102113981,1098,1408,20217,27625,4979,276
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2022022022021,2028,2028,20217,27625,4979,276
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-154-100-89-104-93-62
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,921194,815106,32463,91062,4459,38411,52313,9024,3164,0981,604327306185345253118
1. Chi phí trả trước dài hạn89,523151,81661,81514,6127,7968,68910,93413,3494,1954,0981,604308306149310218118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,9349,3064,0782,128741696589553121
3. Tài sản dài hạn khác19353535
VII. Lợi thế thương mại88,46333,69340,43147,17053,90860,64766,888
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126234,733213,235291,356221,475241,952219,199170,260
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024152,508132,196211,748143,143163,681139,452132,419
I. Nợ ngắn hạn1,235,5361,219,833963,190574,473367,888244,921305,428188,197230,311187,065146,549132,196211,748143,143163,407139,258132,378
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,187105,419312,405175,213148,12540,40570,97022,46567,30056,37160,06456,26790,44126,8444,70030,233
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn115,144114,097184,737196,60562,67570,80287,18567,836107,37398,17564,13440,38674,72744,73344,95627,76024,004
4. Người mua trả tiền trước871,092915,04619,86513,91737,80624,80942,03024,21329,72513,7316,19818,65629,48153,302100,57388,61066,547
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,48335,49640,3313,9074,87114,82110,4444,5343,4861,9986,6723,3672,8264,0054,9326,0032,617
6. Phải trả người lao động4,4464,0605,7044,8575,6282,2879262,6774,9762,0271,8372,0952,0462,2821,040754300
7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,60712,3455,0922,28330,0894,1848,5644,2751,5594,1172,3988,4179,2918,8128,0969,4576,585
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,901369,870166,54473,57383,54780,35258,38212,0946,8022,752
11. Phải trả ngắn hạn khác53,67714,75220,3675,1151,9161,8173,6972,3732,5872,9572,0222,7042,5462,7453,4451,5271,896
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,99918,6184,8206,0333,2052,2491,2601,4411,212886471304390419365447196
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn45,629393,91512,6538,17011,8447,92216,03616,39225,9465,9605,96027519440
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,7683,7683,7683,7683,7683,7683,8295,9605,960
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4324124127927977977974405,9605,960
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn386,5994,060
7. Trái phiếu chuyển đổi9,9989,99219,986
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4238433311,348
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1147740
10. Dự phòng phải trả dài hạn41,4292,7142,6222,5362,5362,0091,412
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9497434,743161117
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,10282,22481,03979,60878,33178,27179,74737,841
I. Vốn chủ sở hữu1,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,10282,22481,03979,60878,33178,27179,74737,841
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,357577,493524,997524,997500,000319,998290,000110,00060,62855,12155,12152,49850,00050,00050,00050,00021,400
2. Thặng dư vốn cổ phần30,71031,10131,10131,10131,1001,7146,8066,9577,0239,8659,86512,48712,92112,92112,92112,9214,177
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,262-1,262-1,262-133
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển27,00120,96715,59915,59913,95113,48412,43711,74711,39511,05410,5917,7587,0546,0445,5474,4832,318
9. Quỹ dự phòng tài chính2,4132,0471,6661,236704784
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối213,420175,452128,75021,36954,81132,73027,56015,6869,6307,0626,6485,8828,8488,9639,82911,7729,161
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,4241,2861,5851,8982,0991,564940
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126234,733213,235291,356221,475241,952219,199170,260
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |