CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

7.45
-0.03
(-0.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093253,774261,438257,176201,394198,271175,842106,379
4. Giá vốn hàng bán1,203,678851,846357,750213,211513,990390,202358,939296,207230,219198,459225,172237,421232,984182,785185,446159,02592,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)442,663242,577220,22150,662100,23675,86146,01124,69323,51020,63428,60124,01823,73018,61012,82516,81713,816
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,5613,4509912,3051,1949041,350990255519371,8984391,9828,6615,0141,483
7. Chi phí tài chính23,06737,72316,28910,1743,4294,7393,3674,0343,4623,7533,9293,6531,2176802,2962,3571,394
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,06836,01416,0224,0913,4294,7393,4563,9723,4453,7503,9183,6111,3456366381,311873
9. Chi phí bán hàng155,67318,6761,4938,5846,8325,3671,6304273172811,9991,6651661,0891,776740645
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,48138,12361,17734,33134,09728,71612,1319,81010,2117,94515,88413,99913,2829,7666,6494,8543,997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,003151,505142,254-12357,07437,94330,23211,4139,7759,1756,8276,5999,5059,05610,76513,8809,263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,7646,3105,3069,1318,82910,83013,6269,232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,8264,6304,2007,3197,6148,60010,6377,909
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,8264,6304,2007,3197,6148,60010,6377,909

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,070,8112,028,4131,308,697858,240885,273511,578533,982314,080326,468261,639223,346202,399270,289196,803200,964174,721148,015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,082127,47622,46631,496195,22445,60731,03815,07913,0168,4298,5036,57914,22110,94935,02147,39051,085
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,4104,4104,41091210,00010,0007477442,4693,335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,231,9361,539,647343,570298,532381,949231,887183,94584,444115,01191,781113,64987,09584,26768,99052,79049,05843,261
IV. Tổng hàng tồn kho661,377349,647930,533518,287306,804233,813308,406204,077193,305154,396101,177107,027165,527113,402111,06275,13849,955
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0067,2327,7199,0141,2952715944795,1367,032171,6976,2742,7151,348665379
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn466,266391,635369,177319,36796,421110,755125,22434,89918,46514,48711,38610,83621,06724,67140,98844,47822,244
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8134,3223,4573,4572,5362,4612,391192947
II. Tài sản cố định30,04124,57931,26725,66630,91836,67641,40920,76514,02810,0429,4349,39912,62116,28521,79117,41512,627
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn245,490167,920228,130226,3345225872,0131842062031,5761,313223
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,00048102113981,1098,1408,20217,27625,4979,276
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,921194,815106,32463,91062,4459,38411,52313,9024,3164,0981,604327306185345253118
VII. Lợi thế thương mại88,46333,69340,43147,17053,90860,64766,888
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126234,733213,235291,356221,475241,952219,199170,260
A. Nợ phải trả1,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024152,508132,196211,748143,143163,681139,452132,419
I. Nợ ngắn hạn1,235,5361,219,833963,190574,473367,888244,921305,428188,197230,311187,065146,549132,196211,748143,143163,407139,258132,378
II. Nợ dài hạn45,629393,91512,6538,17011,8447,92216,03616,39225,9465,9605,96027519440
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,10282,22481,03979,60878,33178,27179,74737,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126234,733213,235291,356221,475241,952219,199170,260
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |