CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.63
-0.01
(-0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,850,4171,513,5981,131,7101,647,3932,333,9192,611,4183,591,2964,061,6763,297,9823,084,4623,135,3861,901,4811,218,4471,180,2341,176,700963,930531,702260,178257,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,14095,025194,659117,985122,636138,061168,00979,632373,76696,809220,108106,62182,0896,2898,67117,12013,43826,04543,042
1. Tiền29,14095,025194,659117,985122,134138,061168,00979,632362,21255,80096,12188,32181,8896,2894,47117,12013,43826,04543,042
2. Các khoản tương đương tiền50211,55341,009123,98718,3002004,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn282,45050,00050,00050,000245,808264,000297,462580,095837,265793,657253,271139,33145,37751,13013,98916,31312,900
1. Chứng khoán kinh doanh175,000264,000264,000282,423264,000264,000793,657253,271139,33145,37751,13013,98916,31312,900
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-18,192
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn107,45050,00050,00050,00015,039316,095573,265
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,432,9951,304,127707,1181,234,6071,790,5922,054,3052,756,4022,950,4782,056,9151,990,0091,523,713546,244512,241624,776709,771540,720252,19971,83198,090
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,179,962714,796797,673872,800930,921813,423678,273812,813702,723601,507421,321251,509293,003422,698448,191241,198186,85312,10037,242
2. Trả trước cho người bán51,19851,57857,25254,90264,094106,792238,327519,323253,599249,465196,97992,739139,612108,655104,405152,26237,70948,43654,654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn989,399
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,518,2371,984,5531,137,0831,283,616839,455920,2271,177,2911,413,061900,158701,002
6. Phải thu ngắn hạn khác732,372729,117667,259463,493267,942645,717790,142239,002133,299253,260217,139210,81785,11398,198157,195147,26127,63811,2956,194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,048,774-2,175,916-1,952,148-1,440,203-311,820-431,855-127,631-33,721-22,105-14,380-12,728-8,822-5,487-4,775-20
IV. Tổng hàng tồn kho103,822112,637178,446243,504369,436402,721405,275745,032541,212413,497535,384381,765333,644380,862385,729333,230239,407132,550102,136
1. Hàng tồn kho198,160197,803261,461279,103396,263435,443451,617766,309561,279430,989555,758381,765333,644380,862385,820333,230239,407132,550102,136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-94,338-85,166-83,015-35,599-26,827-32,722-46,342-21,277-20,068-17,493-20,375-90
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0111,8091,4861,2981,25616,33115,80222,53428,6274,05318,91673,19437,20228,97627,15221,72912,66813,4401,238
1. Chi phí trả trước ngắn hạn413344343277291878497442673741,2029658007352,07192551761633
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8367391,0251,01896115,03914,24620,77228,1973,67717,21036,7839,1092,5654,0576,0642,8425,9991,023
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước762725118344141,0581,3203641505381561561,267516164
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác35,40727,13725,52119,75614,2249,3096,661182
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,365,6282,834,7723,920,2393,964,4524,736,4305,619,1515,023,2174,650,5825,014,5093,926,5063,680,2222,210,1701,201,8661,016,558749,212474,994343,106329,074200,355
I. Các khoản phải thu dài hạn397,795387,8741,125,444974,6331,440,1091,446,2651,226,406801,8381,252,611248,386182,709
1. Phải thu dài hạn của khách hàng51,781
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn386,6071,124,175973,3651,438,8401,444,9701,221,646476,063752,538225,647157,344
5. Phải thu dài hạn khác346,0151,2691,2691,2691,2691,2954,760325,775500,07322,73925,365
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1-1
II. Tài sản cố định1,415,4952,180,5472,417,4472,609,4482,854,8423,222,4762,934,1812,992,4472,664,9472,589,8352,536,677222,422173,194211,985283,897200,181199,383199,143179,244
1. Tài sản cố định hữu hình1,415,4952,180,5472,393,2322,582,0982,800,7033,142,9922,856,4372,914,8502,582,6152,505,0502,472,217168,282128,027168,365187,19197,38294,17591,48673,393
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,1937,2669,73312,11510,551
3. Tài sản cố định vô hình24,21527,34954,13979,48477,74477,59782,33284,78564,45954,14045,16743,62095,51395,53395,47595,54295,301
III. Bất động sản đầu tư24,92226,18327,44429,13530,96132,812101,417103,350105,326108,217108,928112,86466,72066,72066,72066,72066,720
- Nguyên giá56,15056,15056,15056,15056,15056,150122,870122,870122,870124,210121,312124,21066,72066,72066,72066,72066,720
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,228-29,967-28,705-27,014-25,189-23,337-21,453-19,520-17,544-15,994-12,384-11,347
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,48547,69534,95840,86132,436485,862489,579405,373660,713603,458460,3481,552,703669,770419,949289,911186,94266,944117,74313,252
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn68,01060,348
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,48547,69534,95840,86132,436417,852429,231405,373660,713603,458460,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,0907,09221,97416,1826,9547,2837,17728,44929,04056,46641,337306,863286,262309,00197,32515,6005,6005,6005,600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh371,0907,0927,1107,0626,9547,2837,17727,42926,82026,61526,45126,24626,29526,9878,045
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,48048042,15041,0204804804801,5002,70032,22615,752285,686263,097283,00189,27915,6005,6005,6005,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-480-480-27,286-31,901-480-480-480-480-480-2,375-2,265-5,069-3,129-988
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,841185,380292,971294,194371,12896,54167,69872,63561,55257,05759,64015,3185,9208,90311,3595,5504,4586,5882,258
1. Chi phí trả trước dài hạn26,28578,943119,07672,639104,07878,29648,99753,45343,17839,41841,4759,0643,3746,4088,3333,8273,2665,1521,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,1839,93510,76011,39211,93518,24518,70119,18218,37417,63918,1655,8612,4822,4302,690882394461
3. Tài sản dài hạn khác3936365336841799975766
VII. Lợi thế thương mại79,37396,501163,136210,163255,114327,911196,759246,490240,320263,087290,584
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,9686,815,6074,111,6522,420,3132,196,7921,925,9121,438,923874,808589,253457,761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,2854,659,1672,444,5471,508,8071,312,8551,399,333941,848524,501274,874225,139
I. Nợ ngắn hạn2,002,5612,093,4362,769,6722,592,1552,734,2963,033,6742,761,3632,531,8811,759,6121,470,5071,201,279648,153461,046805,672973,651825,585467,368256,249205,577
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn706,648864,7471,128,3141,125,5591,235,3201,380,2611,334,8461,037,912743,495695,133317,745148,742118,341560,173409,120337,947247,385213,281143,543
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn140,399206,705277,587272,530382,257510,831505,795560,835495,283411,726609,146205,487141,768119,707222,062227,267188,90411,7682,293
4. Người mua trả tiền trước1,3091,31439,76141,09189,740140,233129,582334,80588,27687,53740,8278,70920,2925,23931,12812,82612,17614,867894
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,22437,47774,00780,67284,70185,960111,95380,591104,80372,17851,61231,10334,36628,10821,74525,21514,8309,25210,489
6. Phải trả người lao động3,1373,11824,73522,58533,63543,48666,37850,77537,97626,74524,5755,3596,8416,3834,4893,8852,4371,926455
7. Chi phí phải trả ngắn hạn363,653313,724509,558435,037394,903413,262252,465204,768156,94867,56644,27421,87821,0417,10626,7294,8921,851
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn258
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn391353756065178175123585497
11. Phải trả ngắn hạn khác748,136664,158712,829612,057510,968455,837356,414256,344133,260109,574113,132225,764117,96180,433257,512213,1681,1504,96447,466
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,496
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7981,8032,5292,5492,7143,7393,7513,180-552-538-5291,112436-1,476866385-1,364190438
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,217,9271,503,0601,754,7621,910,6692,017,2182,690,3392,423,0962,698,2223,201,1202,881,7793,457,8891,796,3951,047,762507,183425,681116,26257,13218,62519,562
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn13,3671,763
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1301307972202205113694,3914,0007,74674,595513327327317
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,154,0601,433,3911,682,8611,845,6611,952,6362,586,7792,386,5132,676,3493,181,7872,867,3952,915,6331,795,5421,043,505493,811416,920108,06756,81518,62519,562
7. Trái phiếu chuyển đổi438,111
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,73769,53971,10464,78964,36289,16934,45117,48212,0914,6602,6297254,0074,642
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,2421,97726,921
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5141272498,2178,4347,868
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,6832,156,4401,667,105911,506883,937526,579497,075350,307314,379232,622
I. Vốn chủ sở hữu995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,0253,429,6233,482,3233,351,7602,658,6832,156,4401,667,105911,506883,937526,579497,075350,307314,379232,622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,993,0972,993,0972,993,0972,993,0972,993,0972,993,0972,993,0972,993,0972,850,5782,301,4431,691,8611,492,535697,449670,851352,107291,000291,000291,000226,956
2. Thặng dư vốn cổ phần50,51150,51150,51150,51150,51150,51150,51150,51150,51150,51349,92881949,92249,9393,44313,33613,33613,336
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu94,189
4. Vốn khác của chủ sở hữu8,978
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái6,703787-12,72211,4769,21816,56512,67812,54010,032797-124
8. Quỹ đầu tư phát triển6,1966,1966,1966,1966,1966,1966,1966,1966,1966,19611,1356,80513,77914,34713,0756,3046,3044,7524,752
9. Quỹ dự phòng tài chính4,3304,3304,3624,1921,668453366366
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2,091,637-2,456,466-2,664,380-2,069,778-850,365-865,90740,69542,003180,792130,006133,48054,16643,00143,29146,41084,75820,299217548
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,391158,535135,386128,208132,118310,650329,906373,950251,004157,984156,838108,450103,025101,146107,35399,21219,0184,707
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác530431-168
1. Nguồn kinh phí530431
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định-168
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,9686,815,6074,111,6522,420,3132,196,7921,925,9121,438,923874,808589,253457,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |