CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.76
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh210,587172,549162,020153,109216,938220,309328,310266,425343,322289,138288,886222,720296,783326,359375,322348,006272,365395,214482,612423,684
4. Giá vốn hàng bán133,70084,60985,69475,156156,589135,527243,853197,182267,032200,257256,457143,148231,443231,484309,711252,508197,103319,657420,268318,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,88787,94076,32677,95360,34984,78284,45769,24276,29088,88132,42979,57265,34094,87465,68095,42974,51474,96760,168103,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,48153,80312,67241,64320,275180,67856,73551,75661,49560,06265,01050,72257,39161,79572,56545,236112,850104,67859,41950,825
7. Chi phí tài chính71,82056,17466,22058,99648,91274,42984,13567,52879,11888,19598,79681,149103,10287,466145,24484,885133,192130,775126,59391,881
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,27856,17457,63158,99649,64973,90674,97276,44084,09588,24598,91482,24287,15387,272100,68479,73791,32587,008118,45991,865
9. Chi phí bán hàng1624229558762,7602,4052,4582,4002,1041,11714,8143,0172,3862,7775,1524,6094,6115,656
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-62,601-7,157-18,14411,320224,350125,8334,2778,658202,52037,575-41,90137,298491,51881,569353,35839,07479,80257,963-33,71139,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)263,25992,80240,69549,309-193,47364,41649,76842,497-146,25920,82538,24110,813-486,646-15,327-362,93914,012-30,780-13,70521,79817,890
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)259,95790,05033,67043,676113,38062,00942,18740,374-148,55018,84835,1358,559-502,295-17,016-364,11012,412-16,787-13,74715,98116,350
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)258,50389,63127,90341,061124,60464,55625,53735,505-149,87815,70927,5866,878-504,519-19,192-373,01411,711-10,3351,41010,89712,505
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)244,80374,82016,81628,390111,36252,48019,55927,678-152,8319,00123,0004,591-499,911-26,281-375,7565,028-13,4194,67413,03911,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,850,4171,452,9141,560,2871,537,0911,820,0292,276,3512,022,428866,3431,618,0491,578,4551,501,0831,736,4501,935,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,140170,397138,446135,78795,037116,999170,918159,050194,566190,198161,663141,181119,239
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn282,45076,30030,70050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,432,9951,091,3041,276,0431,286,9441,610,5571,973,9301,612,650467,6481,147,9221,111,5471,052,9701,305,9551,520,665
IV. Tổng hàng tồn kho103,822112,741112,637112,637112,637133,807186,870187,623223,929224,548230,573238,215243,504
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0112,1742,4601,7231,7981,6151,9902,0231,6332,1615,8771,0981,603
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,365,6282,926,5752,730,5112,777,8732,528,5982,583,3873,082,6304,153,4793,898,1234,161,1844,200,8853,859,3443,966,390
I. Các khoản phải thu dài hạn397,795412,795412,952388,15281,88985,460396,0471,398,1601,103,8361,299,7961,296,906929,623974,633
II. Tài sản cố định1,415,4952,014,3832,070,1412,126,0982,180,2082,231,6452,311,2972,363,8092,417,3872,463,5612,509,4912,559,1822,609,444
III. Bất động sản đầu tư24,92225,23725,55225,86826,18326,49826,81427,12927,44427,78728,22328,67929,135
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,48536,40935,93052,75447,69535,48235,09834,07034,95834,87186,62149,88340,861
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,090278,05412,94013,1447,1617,04135,31431,23021,91722,70322,73917,24216,071
VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,841159,698172,995171,857185,46196,477137,928147,375129,445137,11471,16277,40986,082
VII. Lợi thế thương mại79,37383,65587,93792,21996,501100,783140,133151,706163,136175,352185,742197,325210,163
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,348,6274,859,7385,105,0585,019,8225,516,1725,739,6395,701,9685,595,7935,901,401
A. Nợ phải trả3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,590,4884,216,3914,507,0884,455,3204,515,4774,584,8314,568,7724,482,6154,492,599
I. Nợ ngắn hạn2,002,5612,092,8162,089,8432,050,0282,092,6332,618,1222,848,9402,732,5762,757,8922,743,3562,724,6372,572,7752,583,062
II. Nợ dài hạn1,217,9271,380,6151,384,5271,472,0021,497,8551,598,2691,658,1471,722,7441,757,5851,841,4751,844,1341,909,8401,909,537
B. Nguồn vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935758,139643,347597,971564,5021,000,6951,154,8071,133,1961,113,1781,408,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,348,6274,859,7385,105,0585,019,8225,516,1725,739,6395,701,9685,595,7935,901,401
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |