CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.63
-0.01
(-0.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,850,4171,452,9141,560,2871,537,0911,820,0292,276,3512,022,428866,3431,618,0491,578,4551,501,0831,736,4501,935,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,140170,397138,446135,78795,037116,999170,918159,050194,566190,198161,663141,181119,239
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn282,45076,30030,70050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,432,9951,091,3041,276,0431,286,9441,610,5571,973,9301,612,650467,6481,147,9221,111,5471,052,9701,305,9551,520,665
IV. Tổng hàng tồn kho103,822112,741112,637112,637112,637133,807186,870187,623223,929224,548230,573238,215243,504
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0112,1742,4601,7231,7981,6151,9902,0231,6332,1615,8771,0981,603
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,365,6282,926,5752,730,5112,777,8732,528,5982,583,3873,082,6304,153,4793,898,1234,161,1844,200,8853,859,3443,966,390
I. Các khoản phải thu dài hạn397,795412,795412,952388,15281,88985,460396,0471,398,1601,103,8361,299,7961,296,906929,623974,633
II. Tài sản cố định1,415,4952,014,3832,070,1412,126,0982,180,2082,231,6452,311,2972,363,8092,417,3872,463,5612,509,4912,559,1822,609,444
III. Bất động sản đầu tư24,92225,23725,55225,86826,18326,49826,81427,12927,44427,78728,22328,67929,135
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,48536,40935,93052,75447,69535,48235,09834,07034,95834,87186,62149,88340,861
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,090278,05412,94013,1447,1617,04135,31431,23021,91722,70322,73917,24216,071
VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,841159,698172,995171,857185,46196,477137,928147,375129,445137,11471,16277,40986,082
VII. Lợi thế thương mại79,37383,65587,93792,21996,501100,783140,133151,706163,136175,352185,742197,325210,163
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,348,6274,859,7385,105,0585,019,8225,516,1725,739,6395,701,9685,595,7935,901,401
A. Nợ phải trả3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,590,4884,216,3914,507,0884,455,3204,515,4774,584,8314,568,7724,482,6154,492,599
I. Nợ ngắn hạn2,002,5612,092,8162,089,8432,050,0282,092,6332,618,1222,848,9402,732,5762,757,8922,743,3562,724,6372,572,7752,583,062
II. Nợ dài hạn1,217,9271,380,6151,384,5271,472,0021,497,8551,598,2691,658,1471,722,7441,757,5851,841,4751,844,1341,909,8401,909,537
B. Nguồn vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935758,139643,347597,971564,5021,000,6951,154,8071,133,1961,113,1781,408,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,348,6274,859,7385,105,0585,019,8225,516,1725,739,6395,701,9685,595,7935,901,401
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |