| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 559,658 | 529,684 | 510,441 | 469,229 | 570,831 | 448,125 | 461,778 | 423,016 | 471,444 | 444,882 | 399,778 | 405,499 | 435,632 | 399,411 | 399,212 | 359,243 | 459,205 | 411,070 | 377,794 | 319,748 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 654 | 788 | 153 | 100 | 323 | 49 | 113 | 3,839 | 2,530 | 13 | 29 | 1 | 563 | 46 | 139 | 22 | 2,202 | 23,347 | 14,474 | 29,400 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 559,004 | 528,896 | 510,288 | 469,129 | 570,508 | 448,077 | 461,665 | 419,177 | 468,915 | 444,869 | 399,749 | 405,498 | 435,068 | 399,365 | 399,073 | 359,221 | 457,003 | 387,723 | 363,321 | 290,348 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 403,718 | 456,486 | 425,155 | 373,041 | 430,103 | 375,171 | 355,030 | 321,643 | 360,751 | 352,956 | 306,884 | 326,340 | 302,442 | 290,254 | 278,951 | 268,191 | 330,741 | 293,558 | 259,393 | 213,087 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 155,286 | 72,410 | 85,133 | 96,088 | 140,406 | 72,906 | 106,634 | 97,534 | 108,164 | 91,913 | 92,865 | 79,158 | 132,627 | 109,110 | 120,122 | 91,030 | 126,262 | 94,165 | 103,927 | 77,261 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,509 | 8,342 | 2,239 | 11,786 | 3,289 | 11,283 | 6,900 | 8,211 | 10,838 | 11,652 | 11,642 | 10,091 | 9,265 | 5,711 | 4,866 | 3,715 | 3,973 | 3,888 | 3,471 | 2,936 |
| 7. Chi phí tài chính | 994 | 796 | 3,596 | 1,181 | 1,189 | 193 | 3,247 | 1,498 | 1,705 | 1,502 | 1,011 | 1,298 | 5,843 | 1,928 | 1,382 | 955 | 844 | 1,116 | 347 | 547 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 93 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 29,791 | 25,756 | 25,297 | 28,141 | 27,417 | 26,503 | 27,087 | 32,718 | 30,259 | 28,938 | 24,889 | 29,584 | 30,629 | 34,055 | 43,377 | 38,156 | 45,652 | 30,987 | 36,384 | 31,875 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20,086 | 19,734 | 18,977 | 20,527 | 19,356 | 18,686 | 18,813 | 20,873 | 17,135 | 18,681 | 20,892 | 18,176 | 17,004 | 17,888 | 20,470 | 16,826 | 16,164 | 17,736 | 18,038 | 18,185 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 111,926 | 34,466 | 39,501 | 58,025 | 95,733 | 38,807 | 64,387 | 50,657 | 69,902 | 54,444 | 57,714 | 40,191 | 88,416 | 60,951 | 59,759 | 38,807 | 67,574 | 48,214 | 52,630 | 29,590 |
| 12. Thu nhập khác | 2,681 | 443 | 226 | 788 | 383 | 2,185 | 723 | 576 | 2,408 | 1,336 | 1,936 | 1,087 | 336 | 498 | 978 | 510 | 347 | 346 | 395 | 153 |
| 13. Chi phí khác | 295 | 58 | 9 | 1 | -9 | 13 | 2 | 13 | 2 | 41 | -12 | 12 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,386 | 443 | 168 | 779 | 382 | 2,185 | 732 | 563 | 2,406 | 1,336 | 1,936 | 1,087 | 323 | 496 | 978 | 469 | 347 | 346 | 407 | 141 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 114,312 | 34,909 | 39,670 | 58,805 | 96,116 | 40,992 | 65,119 | 51,220 | 72,309 | 55,779 | 59,651 | 41,278 | 88,738 | 61,447 | 60,737 | 39,276 | 67,922 | 48,560 | 53,037 | 29,731 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 22,934 | 6,997 | 7,957 | 11,776 | 19,236 | 8,211 | 13,035 | 10,260 | 14,475 | 11,169 | 11,943 | 8,269 | 17,763 | 12,308 | 12,176 | 7,876 | 13,605 | 9,732 | 10,628 | 5,967 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 22,934 | 6,997 | 7,957 | 11,776 | 19,236 | 8,211 | 13,035 | 10,260 | 14,475 | 11,169 | 11,943 | 8,269 | 17,763 | 12,308 | 12,176 | 7,876 | 13,605 | 9,732 | 10,628 | 5,967 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 91,378 | 27,912 | 31,713 | 47,029 | 76,879 | 32,781 | 52,084 | 40,961 | 57,834 | 44,611 | 47,708 | 33,009 | 70,975 | 49,139 | 48,561 | 31,401 | 54,317 | 38,827 | 42,409 | 23,765 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 91,378 | 27,912 | 31,713 | 47,029 | 76,879 | 32,781 | 52,084 | 40,961 | 57,834 | 44,611 | 47,708 | 33,009 | 70,975 | 49,139 | 48,561 | 31,401 | 54,317 | 38,827 | 42,409 | 23,765 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,681,859 | 1,662,860 | 1,639,858 | 1,481,499 | 1,513,380 | 1,660,922 | 1,784,239 | 1,715,646 | 1,659,731 | 1,661,251 | 1,606,008 | 1,591,164 | 1,630,195 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 75,842 | 89,172 | 56,893 | 43,580 | 129,732 | 101,200 | 43,889 | 61,452 | 109,332 | 87,842 | 51,968 | 38,331 | 47,464 |
| 1. Tiền | 25,842 | 29,172 | 26,893 | 43,580 | 33,732 | 16,200 | 33,889 | 36,452 | 59,332 | 37,842 | 51,968 | 38,331 | 47,464 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 50,000 | 60,000 | 30,000 | 96,000 | 85,000 | 10,000 | 25,000 | 50,000 | 50,000 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 491,000 | 506,000 | 511,000 | 330,000 | 274,000 | 420,000 | 545,000 | 550,000 | 480,000 | 495,000 | 480,000 | 410,000 | 455,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 491,000 | 506,000 | 511,000 | 330,000 | 274,000 | 420,000 | 545,000 | 550,000 | 480,000 | 495,000 | 480,000 | 410,000 | 455,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 600,272 | 621,369 | 584,462 | 591,572 | 621,592 | 745,882 | 764,365 | 732,460 | 717,881 | 726,615 | 710,035 | 751,511 | 738,137 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 555,190 | 581,082 | 548,005 | 554,325 | 590,978 | 708,989 | 736,899 | 712,295 | 688,887 | 693,251 | 687,042 | 723,484 | 716,569 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,449 | 22,201 | 23,347 | 21,723 | 21,789 | 18,500 | 16,538 | 8,922 | 9,251 | 2,073 | 2,814 | 4,416 | 8,113 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 26,736 | 19,126 | 14,149 | 17,441 | 10,742 | 20,492 | 13,027 | 13,343 | 21,843 | 34,845 | 23,733 | 25,908 | 15,752 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,102 | -1,039 | -1,039 | -1,917 | -1,917 | -2,099 | -2,099 | -2,100 | -2,100 | -3,554 | -3,554 | -2,297 | -2,297 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 508,798 | 440,293 | 481,311 | 511,588 | 484,311 | 389,483 | 426,631 | 367,147 | 347,790 | 345,956 | 357,828 | 385,523 | 385,197 |
| 1. Hàng tồn kho | 508,798 | 440,293 | 481,311 | 511,588 | 484,311 | 389,483 | 426,631 | 367,147 | 347,790 | 345,956 | 357,828 | 385,523 | 385,197 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,946 | 6,026 | 6,192 | 4,760 | 3,745 | 4,357 | 4,354 | 4,587 | 4,728 | 5,838 | 6,177 | 5,799 | 4,397 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,946 | 6,026 | 6,192 | 4,373 | 3,745 | 4,357 | 4,354 | 4,587 | 4,728 | 5,838 | 6,177 | 5,799 | 4,397 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 386 | ||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 220,626 | 210,262 | 212,439 | 347,337 | 313,359 | 173,871 | 174,305 | 174,302 | 177,395 | 178,053 | 182,637 | 236,022 | 189,369 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 162,631 | 162,748 | 164,159 | 165,701 | 157,654 | 147,592 | 141,665 | 145,258 | 149,546 | 150,163 | 154,762 | 157,006 | 159,463 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 111,490 | 111,024 | 111,852 | 112,812 | 104,183 | 93,660 | 96,697 | 99,925 | 103,850 | 104,161 | 108,318 | 110,881 | 112,933 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 51,141 | 51,724 | 52,306 | 52,889 | 53,472 | 53,933 | 44,968 | 45,332 | 45,696 | 46,002 | 46,445 | 46,125 | 46,530 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 35,723 | 25,556 | 26,964 | 25,180 | 24,703 | 5,911 | 12,594 | 9,114 | 8,541 | 8,384 | 8,591 | 9,778 | 11,368 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 35,723 | 25,556 | 26,964 | 25,180 | 24,703 | 5,911 | 12,594 | 9,114 | 8,541 | 8,384 | 8,591 | 9,778 | 11,368 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 18,869 | 18,869 | 18,355 | 153,355 | 128,352 | 18,352 | 17,908 | 17,908 | 17,601 | 17,601 | 17,601 | 67,601 | 17,601 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,131 | -1,131 | -1,645 | -1,645 | -1,648 | -1,648 | -2,092 | -2,092 | -2,399 | -2,399 | -2,399 | -2,399 | -2,399 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 135,000 | 110,000 | 50,000 | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,403 | 3,088 | 2,962 | 3,102 | 2,650 | 2,016 | 2,138 | 2,023 | 1,707 | 1,904 | 1,683 | 1,637 | 937 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,403 | 3,088 | 2,962 | 3,102 | 2,650 | 2,016 | 2,138 | 2,023 | 1,707 | 1,904 | 1,683 | 1,637 | 937 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,902,485 | 1,873,122 | 1,852,297 | 1,828,836 | 1,826,739 | 1,834,793 | 1,958,544 | 1,889,949 | 1,837,126 | 1,839,304 | 1,788,645 | 1,827,186 | 1,819,564 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 214,610 | 276,624 | 283,712 | 169,239 | 214,174 | 299,106 | 455,639 | 328,475 | 316,784 | 376,796 | 370,748 | 334,666 | 360,053 |
| I. Nợ ngắn hạn | 214,027 | 276,096 | 283,206 | 168,744 | 213,713 | 298,675 | 455,225 | 328,093 | 316,402 | 376,395 | 370,347 | 334,497 | 359,914 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 139,704 | 128,694 | 134,139 | 128,953 | 151,261 | 163,344 | 300,541 | 288,770 | 268,360 | 243,187 | 235,411 | 310,423 | 299,416 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,823 | 6,857 | 7,353 | 12,399 | 20,032 | 5,006 | 9,527 | 5,128 | 7,989 | 5,928 | 4,857 | 825 | 25,222 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 25,426 | 9,971 | 10,922 | 11,810 | 15,985 | 12,988 | 14,378 | 10,743 | 16,560 | 12,625 | 15,094 | 10,208 | 18,499 |
| 6. Phải trả người lao động | 8 | 8 | 8 | 8 | 76 | 76 | 9,292 | 9,250 | 108 | 108 | 108 | 2,113 | 2,452 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,937 | 1,065 | 976 | 1,071 | 1,149 | 924 | 938 | 1,050 | 1,172 | 1,119 | 958 | 5,497 | 7,083 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,225 | 97,167 | 97,248 | 8,232 | 8,302 | 95,539 | 96,552 | 6,700 | 7,352 | 95,441 | 95,677 | 4,914 | 5,152 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 28,904 | 32,333 | 32,559 | 6,270 | 16,907 | 20,797 | 23,997 | 6,453 | 14,862 | 17,988 | 18,241 | 517 | 2,090 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 583 | 528 | 506 | 495 | 461 | 431 | 413 | 382 | 382 | 401 | 401 | 169 | 139 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 583 | 528 | 506 | 495 | 461 | 431 | 413 | 382 | 382 | 401 | 401 | 169 | 139 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,687,875 | 1,596,497 | 1,568,585 | 1,659,597 | 1,612,566 | 1,535,686 | 1,502,906 | 1,561,474 | 1,520,342 | 1,462,508 | 1,417,897 | 1,492,520 | 1,459,510 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,687,875 | 1,596,497 | 1,568,585 | 1,659,597 | 1,612,566 | 1,535,686 | 1,502,906 | 1,561,474 | 1,520,342 | 1,462,508 | 1,417,897 | 1,492,520 | 1,459,510 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 | 347,275 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 | 60,334 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,082,235 | 1,082,235 | 1,082,235 | 1,002,253 | 1,002,253 | 1,002,253 | 1,002,253 | 929,572 | 929,572 | 929,572 | 929,572 | 851,826 | 851,826 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 198,032 | 106,654 | 78,742 | 249,736 | 202,705 | 125,825 | 93,044 | 224,293 | 183,161 | 125,327 | 80,717 | 233,085 | 200,076 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,902,485 | 1,873,122 | 1,852,297 | 1,828,836 | 1,826,739 | 1,834,793 | 1,958,544 | 1,889,949 | 1,837,126 | 1,839,304 | 1,788,645 | 1,827,186 | 1,819,564 |