CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

33
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,309,2411,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010830,694677,851553,533
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51223231562761672647
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,309,2411,282,9971,196,1741,216,6151,155,7911,115,6401,072,2891,011,370954,970895,735830,526677,825553,486
4. Giá vốn hàng bán823,345790,538748,330776,511702,923667,887668,748642,047593,918575,406536,836474,021432,237
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)485,896492,458447,844440,104452,869447,753403,541369,323361,052320,329293,690203,804121,249
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,68276,49865,540137,019144,6226,6807,5635,5287,16010,91252,144171,77267,926
7. Chi phí tài chính51,76435,92333,78538,25244,503155,96698,39979,300152,984107,85953,73744,16031,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,17829,45828,35437,48644,48268,43178,23160,03354,16653,91152,30040,49429,401
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,7992,9332,722-5,603-4,913-3,6961,1313,3064,3643,3432,9251,092
9. Chi phí bán hàng75,53370,83965,08168,30465,70065,03469,53191,666104,61687,74866,90656,91053,135
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,93080,84868,57866,58362,35561,96164,21061,00155,08250,24350,64452,37438,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)314,149384,279348,662398,381420,020167,777180,094146,19059,89588,733177,473222,13267,595
12. Thu nhập khác11,6488,4427,9687,49111,1086,0995,3447,0214,9402,3425,6011,3551,167
13. Chi phí khác4,7266,6564,1844,2133,6531,4851,7272,6775,1717675,6991,3242,062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,9221,7863,7843,2787,4544,6143,6174,344-2311,575-9831-894
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)321,072386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308177,375222,16366,701
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,02440,11220,45223,16124,11810,46819,44723,25611,45917,34238,38548,66715,039
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại209979191203204224251253
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,02440,11220,45223,16124,13810,56719,52623,44711,66217,54638,60948,91815,293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)287,047345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762138,766173,24551,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,85011,87610,82912,47615,12412,53611,01911,04813,42112,23418,42722,03516,579
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)272,197334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528120,338151,21034,829

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn823,035817,443688,322641,171710,120290,974238,194284,321512,841523,109561,545405,370404,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,43641,79352,20956,318254,192109,26659,81775,587149,820169,631223,545234,706112,010
1. Tiền56,43641,79349,20948,29781,19233,26636,81740,16844,61535,75459,851160,85671,846
2. Các khoản tương đương tiền30,0003,0008,021173,00076,00023,00035,420105,205133,877163,69473,85140,164
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn617,000664,200525,000474,434316,60970,26662,86615,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh10,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn617,000664,200525,000474,434316,60970,26662,86615,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,88765,13362,20061,68783,56858,61867,555142,090281,811292,449297,09597,716218,394
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,12242,20547,20345,95059,31446,54553,72068,13978,279125,07286,77582,93865,723
2. Trả trước cho người bán10,8624,8294,9574,44016,7655,3884,92566,816187,841147,001208,38510,084148,278
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15,00020,000
6. Phải thu ngắn hạn khác21,87824,04812,51114,77410,7919,30911,07910,2223,5642,7194,2787,0367,512
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,974-5,948-2,471-3,477-3,301-2,623-2,169-3,087-2,873-2,343-2,343-2,343-3,119
IV. Tổng hàng tồn kho48,71844,57741,76345,03151,14338,43043,55239,80652,00243,26538,62246,36141,811
1. Hàng tồn kho48,97044,83241,76345,03151,14338,43043,55239,80652,00243,26538,62246,36141,811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-252-255
V. Tài sản ngắn hạn khác9941,7407,1513,7024,60814,3934,40311,83829,20717,7642,28326,58721,940
1. Chi phí trả trước ngắn hạn309406257204298516126287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6851,1826,8943,3263,7355,2203,56610,69819,46416,6481,2919,32118,201
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1521715758,657711229,04236451515,2511,351
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8317017524772,0142,387
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,619,1232,705,9932,841,5002,894,4003,060,5073,258,4993,439,2133,493,8383,189,1882,897,3172,710,2422,643,6422,152,934
I. Các khoản phải thu dài hạn1,753
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,753
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,379,8672,457,8242,631,5582,687,9722,846,0593,047,5973,224,5923,209,9962,549,2812,455,1532,561,8431,566,1781,432,595
1. Tài sản cố định hữu hình2,092,1772,162,4782,347,1552,396,2502,546,8282,741,0722,910,3232,888,6222,221,9022,448,0802,536,8121,541,1301,422,022
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình287,690295,346284,404291,722299,232306,525314,269321,374327,3797,07325,03225,04810,574
III. Bất động sản đầu tư8228739249741,0251,076
- Nguyên giá1,2701,2701,2701,2701,2701,270
- Giá trị hao mòn lũy kế-448-397-346-295-245-194
IV. Tài sản dở dang dài hạn153,502168,437149,244150,250155,086151,826140,405193,828546,111380,655112,6831,058,861706,876
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang153,502168,437149,244150,250155,086151,826140,405193,828546,111380,655112,683
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,84454,84655,02249,83150,45037,62732,93133,99132,49414,93912,87512,70810,202
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh19,97819,67218,42846,76147,38034,55729,94230,92129,42411,86910,3359,6388,252
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,71054,21053,0703,0703,0703,0703,0703,0703,0703,0703,0703,0701,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,843-19,036-16,475-80-530
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,91024,8875,6755,5258,03920,52740,31154,99860,22646,57021,0875,8953,260
1. Chi phí trả trước dài hạn29,91024,8875,6755,5258,03920,50740,19254,79959,83745,97820,2914,6451,759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại201191993905927961,2501,501
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,4263,271,7883,049,0122,557,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả957,7391,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,1411,941,3001,848,7231,953,834
I. Nợ ngắn hạn422,977472,918486,382456,254599,762590,357602,596610,456641,808489,183479,128409,291234,663
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn169,197223,201222,077249,752391,764407,047439,807462,997505,872389,212376,767187,694135,342
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,51760,62998,85565,57457,66060,27444,67461,65952,34523,51724,99942,37646,369
4. Người mua trả tiền trước6,6996,0416,39012,19312,47311,42136,31117,23416,1914,2981,7044,0142,137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,43815,0719,69411,70514,4546,96412,80614,2806,1659,72119,98633,3457,140
6. Phải trả người lao động86,31173,44865,28243,84162,78953,13231,57612,86617,1798,7177,3217,08913,219
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,9969,13012,88014,05818,58823,35018,03916,42214,53410,6057,9005,1168,162
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác13,02917,37413,73711,95511,89410,2068,0137,3696,52722,24224,827110,0719,310
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn940
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67,79068,02457,46647,17629,20017,96411,36917,62822,99420,87115,62319,58612,985
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn534,762604,725751,891880,2701,126,8831,467,1131,631,0271,805,6441,761,2321,599,9581,462,1731,439,4321,719,171
1. Phải trả người bán dài hạn17,517
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,0867,9917,9948,5929,5586,8246,69541,146239,196145,154226,927417,160640,858
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn528,676596,734743,897871,6781,117,3241,460,2891,624,3321,764,4981,522,0371,437,2871,235,2461,022,2721,078,312
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,2851,330,4871,200,289603,255
I. Vốn chủ sở hữu2,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,441,9831,361,5461,298,7581,330,3731,329,6791,199,415602,387
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,200,0001,200,0001,200,0001,200,0001,200,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000320,908
2. Thặng dư vốn cổ phần118,520118,520118,520118,520118,52018,76518,76518,76518,76518,76518,2402,6882,688
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu26,21926,21926,21926,21926,21926,21926,21926,21926,21913,109
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236-64,236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái179
8. Quỹ đầu tư phát triển386,939297,447206,806162,806121,21693,57664,91245,07138,14335,10336,03035,58448,978
9. Quỹ dự phòng tài chính3,0942,661
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối697,405746,420686,208640,762530,802310,885290,897231,216173,931225,204237,805129,97732,203
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản117,781
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát119,571121,423118,032114,976111,461106,795105,426104,512105,936102,428101,66092,30877,168
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,802512231912808873868
1. Nguồn kinh phí1,802512231912808873868
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,4263,271,7883,049,0122,557,088
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |