CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.99
0.16
(1.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,409242,092189,618171,407231,623216,210209,716171,544210,600221,187238,839207,418285,026266,301239,215210,603258,963122,160172,187196,009
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,6981,5412,4927072,9271,5703,5042,4124,5543,3532,7312,0353,7962,0233,4342,3153,0001,6194,7456,120
3. Doanh thu thuần (1)-(2)321,711240,551187,126170,700228,696214,640206,213169,133206,045217,834236,108205,383281,231264,278235,780208,287255,963120,541167,442189,889
4. Giá vốn hàng bán252,798192,676141,367128,509173,371165,669166,405125,900141,430150,507166,714135,767191,837183,185154,654138,761185,26681,364109,945134,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,91347,87545,75842,19155,32448,97139,80843,23264,61667,32769,39469,61789,39481,09381,12769,52670,69739,17757,49855,137
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2069331,6008874,0616443,7421,0842,4515,2211,2357542,4561,7341,4603,0992,6941,8123,8096,085
7. Chi phí tài chính12,59813,6902,5862,163-3,7842,9754,7595,0477,8105,0464,51232210,2691,2781,9982,575-1,4221,904-1,2351,835
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4382,0822,2582,130-4,7052,8293,1114,6274,7924,8484,9234,6644,0601,2111,9632,505-1,7001,8712,1221,794
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6031,344-194614-1,498365-95-319-3,498-1452,600-1531,164-2,508-6,6591,35413,6302801,909857
9. Chi phí bán hàng37,52931,38630,52822,50733,49434,11719,25317,73757,40257,19944,43645,91457,14949,44251,78239,90550,88421,90840,83031,137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,52616,3029,51215,631125,68217,55121,06120,70221,78523,87324,76420,55625,76424,39322,57322,21521,60617,11420,42422,011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69-11,2264,5393,391-97,505-4,663-1,618512-23,429-13,715-4823,426-1675,207-4269,28515,9543443,1967,096
12. Thu nhập khác3,24723,021518111,8081341,10023,1322,787-5,6465,9432,09525883715-1,588171,788
13. Chi phí khác38,678844951911120-6,4026,5521,362457940
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,24414,34243471,713-571,09023,1322,766756-60973325483215-1,5951-31,748
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3123,1164,9723,398-95,792-4,720-528514-20,297-10,9482732,8175665,4614069,30014,3593453,1938,844
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4473,105814404398160252288177257172268-130619433603331024691,134
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23856921
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,4473,1058144043981602752881,0332571,093268-130619433603331024691,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,866114,1592,994-96,190-4,880-803226-21,329-11,205-8202,5496964,8423648,93914,0262432,7247,710
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát594-381358862762474662152573642812025493081477971913083142
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2713923,8012,908-96,466-5,127-1,26911-21,587-11,569-1,1012,3471474,5342178,86113,3061132,6417,568

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,256798,107757,723864,378873,644897,512894,153957,5431,056,4641,038,4821,007,5831,073,6641,016,4261,013,855894,349937,081938,428943,600910,600896,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,85544,33745,42040,05139,62535,08022,47622,63522,58721,81524,59821,04020,34512,81432,86240,95156,50837,21178,082140,035
1. Tiền37,85544,33729,73040,05139,62535,08022,47622,63522,58718,33524,11820,56019,86512,33432,18238,35124,90834,61138,84744,754
2. Các khoản tương đương tiền15,6903,4804804804804806802,60031,6002,60039,23595,281
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,24055,09655,46875,60554,75841,74148,76348,04356,62559,32565,00849,41937,41934,85434,85463,44252,75238,74049,56937,057
1. Chứng khoán kinh doanh9,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,4339,86311,057
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn65,80745,66346,03566,17245,32532,30839,32938,60947,19249,89255,57539,98627,98625,42025,42054,00943,31929,30639,70626,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn322,231326,755277,021404,200447,896494,373450,673501,498599,183559,075491,647532,480450,420495,876372,262407,424403,833405,251403,018396,117
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng249,469256,609255,928349,311407,344368,069328,873362,050410,742426,033380,902402,579326,796410,162286,404311,757303,236306,931299,776325,327
2. Trả trước cho người bán139,420150,909100,459138,668129,254110,183112,418125,922116,53695,17695,297114,042109,84870,36470,18582,38788,49285,86776,96047,154
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác43,68926,95029,48731,30926,38626,90720,22724,30973,86939,74917,33017,68315,60016,90017,22214,82913,65413,86227,83125,184
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,347-107,714-108,853-115,089-115,089-10,786-10,844-10,783-1,964-1,883-1,883-1,824-1,824-1,549-1,549-1,549-1,549-1,410-1,549-1,549
IV. Tổng hàng tồn kho300,033321,554334,365297,241289,077281,899327,812340,684331,356347,919371,760408,032460,416415,334402,118370,082372,402411,098331,090279,713
1. Hàng tồn kho314,388336,449349,261310,065301,901289,121335,034347,906347,451374,994398,835435,107487,492447,196433,980402,963405,283444,288364,340320,745
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,355-14,896-14,896-12,824-12,824-7,222-7,222-7,222-16,095-27,075-27,075-27,075-27,075-31,862-31,862-32,881-32,881-33,190-33,250-41,031
V. Tài sản ngắn hạn khác51,89750,36545,44847,28142,28844,42044,42844,68346,71350,34854,57062,69347,82654,97752,25455,18252,93351,30048,84243,649
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,40911,70810,15512,9979,29514,23613,37213,56414,37217,59120,82725,8888,35512,9518,26610,8676,5746,7007,8325,411
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,74321,62020,19617,64616,62813,57114,88614,51416,01416,55317,99820,35623,59525,97727,37629,09831,10829,17425,53222,692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,74417,03715,09816,63816,36416,61316,17116,60416,32716,20415,74616,44815,87716,04916,61215,21715,25015,42515,47715,545
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn413,729419,557438,972441,179460,555470,352476,241500,201445,172451,161457,744463,640473,069481,658499,086488,870497,205460,879468,055468,038
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1724,7113,3921,2921,2922,3982,58515,5852,6559579549641,1441,0606,9187,5357,5327,5167,5167,518
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,3115,8513,3921,3511,3512,4572,58515,6432,7139579549641,1441,0606,9187,5357,5327,5167,5167,518
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,140-1,140-59-59-59-59-59
II. Tài sản cố định284,801287,764299,759300,922306,891314,335320,131324,378331,617335,589316,710323,727337,326338,180344,226350,597358,366360,265367,454374,601
1. Tài sản cố định hữu hình203,944206,606209,635210,498216,166223,311228,807232,754239,692243,364224,185230,902244,177248,798254,712260,938268,555270,302277,339284,334
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình80,85881,15890,12490,42490,72491,02491,32491,62591,92592,22592,52592,82593,15089,38289,51489,65989,81189,96390,11590,267
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8853,1933,1933,1933,1934,5594,5494,4084,2384,14031,17731,16631,15934,86735,68434,39034,36710,50110,30910,813
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,8853,1933,1933,1933,1934,5594,5494,4084,2384,14031,17731,16631,15934,86735,68434,39034,36710,50110,30910,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,186122,199130,297131,688144,876146,374145,340152,132102,038105,511105,657104,15899,919103,582106,09092,14892,73778,99978,71873,366
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh32,94032,33729,79731,18827,81529,31328,94830,24030,11333,61133,75631,15631,41631,44933,95640,61544,53930,90930,62928,720
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn95,11795,117117,567116,36795,11795,117117,56799,97350,00771,25771,25771,25750,00750,00750,00750,00750,00750,00750,00750,007
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-29,636-27,174-17,092-15,892-1,200-444-4,881-3,335-3,335-3,335-6,779
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,76621,919252521,94421,9442521,91921,9196446442,18923,37622,12622,1261,5261,5261,4171,4171,417
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6861,6902,3314,0844,3032,6863,6363,6974,6244,9643,2463,6253,5223,9706,1684,2004,2033,5994,0581,741
1. Chi phí trả trước dài hạn1,6861,6902,3314,0844,3032,6863,6363,6974,6244,9643,2463,6253,5193,9686,1684,2004,2033,5994,0581,741
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác22
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,495,5131,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả401,494430,083410,905522,766539,064472,777470,426556,973598,623565,300529,639600,969555,350548,246453,478487,055489,256470,622445,033428,254
I. Nợ ngắn hạn395,609424,198405,020516,881504,295434,162460,695505,381548,453503,173496,501539,972503,487496,383401,615435,222437,423416,922391,333374,554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,10093,449138,712183,381158,427187,956201,560238,137242,831196,448212,287210,703164,958118,824102,324114,44290,10669,29270,97469,836
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn91,75369,46874,499107,610101,58137,35570,66442,30146,98167,96496,96780,491141,82599,51285,21694,467100,524117,326103,45597,100
4. Người mua trả tiền trước29,355101,20539,20468,91370,99626,30327,98545,08417,64830,75815,84474,30710,98290,51621,83233,63438,71546,13130,30518,821
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,775617719242,5734,7108082502,91717,89612,6495,7904,9157,0452,4693,5612,3513653532,280
6. Phải trả người lao động7,3126,9406,2356,3167,8785,6986,3866,5418,3575,7614,9384,64214,98911,19110,7077,48719,3058,79912,98612,685
7. Chi phí phải trả ngắn hạn52,42239,50338,22235,33543,27842,80332,89241,76254,41938,43234,12741,62241,36034,60241,94139,00243,59634,87633,83134,824
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10175,8904,0184,0018,9307,6282,2472,2471,9362,4166,5154,345
11. Phải trả ngắn hạn khác46,59032,69923,28331,15133,28637,70329,82745,68586,49156,75929,66827,54631,08031,40333,67438,54637,94734,36833,38532,748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,1382,7902,7902,8632,8662,8662,8662,8662,8662,9712,9712,9712,76915,81915,81915,81915,81916,84016,84016,840
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi77,15477,51076,11276,37179,40979,83780,07980,50783,69584,24884,63585,38686,26487,47187,63288,26489,06088,92489,20389,418
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,8855,8855,8855,88534,76938,6159,73151,59250,17062,12733,13860,99751,86351,86351,86351,83351,83353,70053,70053,700
1. Phải trả người bán dài hạn28,88428,88428,88428,88428,88428,884
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn13,00011,5782,274
5. Phải trả dài hạn khác2392392392392392392392392392,4832,3782,2742,27447,8672,2742,2442,2442,2442,2442,244
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,8463,8463,8463,8463,8467,6927,6927,6927,69228,11628,11628,11647,86747,86747,86747,86749,73449,73449,734
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,7771,777921921
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,7231,7231,7231,7231,7231,7231,7231,7231,7231,7231,723
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791795,134895,087899,967900,770903,013924,343935,687936,335934,145947,267939,957938,896946,377933,857933,622936,356
I. Vốn chủ sở hữu794,402782,493780,702777,703790,046889,999894,879895,681897,924919,255930,599931,247929,057942,179934,868933,807941,288928,768928,534931,267
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594
2. Thặng dư vốn cổ phần344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển325,219325,219324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,899324,794324,794324,794324,683324,683324,683
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-64,260-75,575-79,112-82,263-69,86930,36035,48636,75539,09360,68072,38973,33371,33884,71580,65379,73987,29874,49174,38777,251
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,46611,87213,93814,09014,03913,76313,51713,05112,95512,69912,33412,03711,84311,5888,4448,2978,2198,6168,4868,355
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác5,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,089
1. Nguồn kinh phí5,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,089
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |