| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | |||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 52,957 | 71,116 | 29,773 | 17,544 | 12,219 | 9,945 | 9,750 | 15,954 | 78,092 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 90,212 | 85,608 | 57,673 | 70,417 | 74,086 | 55,090 | 58,793 | 57,063 | 53,035 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 155,851 | 171,171 | 125,063 | 103,710 | 105,350 | 93,418 | 87,578 | 74,202 | 62,653 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 125,005 | 156,169 | 73,850 | 48,997 | 39,458 | 33,044 | 40,225 | 32,112 | 18,581 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 434,824 | 489,458 | 290,231 | 243,399 | 233,939 | 193,729 | 198,242 | 181,502 | 213,881 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | |||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 54,038 | -1,027 | -24,272 | -3,529 | 12,369 | 8,660 | 24,138 | -4,090 | -14,120 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 131 | 133 | 238 | 15 | 15 | 15 | 15 | 36 | |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 149,919 | 169,859 | 83,937 | 61,261 | 50,364 | 41,146 | 44,659 | 38,660 | 33,766 |
| 2.12. Chi phí khác | 3,134 | 1,925 | 1,999 | 2,024 | 2,450 | 1,813 | 1,726 | 1,514 | 1,477 |
| Cộng chi phí hoạt động | 333,267 | 266,867 | 141,303 | 135,913 | 145,031 | 107,563 | 117,221 | 49,663 | 60,088 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | |||||||||
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | |||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 28,724 | 13,843 | 14,103 | 10,157 | 5,360 | 6,217 | 6,557 | 9,906 | 6,616 |
| Cộng chi phí tài chính | 29,016 | 13,975 | 14,298 | 10,270 | 5,360 | 6,217 | 6,557 | 9,917 | 6,616 |
| V. CHI BÁN HÀNG | |||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 63,111 | 39,587 | 45,223 | 33,363 | 48,308 | 31,712 | 35,670 | 36,221 | 35,487 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 11,699 | 171,268 | 91,102 | 65,183 | 36,455 | 49,319 | 40,634 | 87,132 | 115,653 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 11,667 | 171,069 | 91,022 | 66,467 | 41,545 | 55,489 | 42,742 | 87,726 | 122,459 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 9,272 | 136,807 | 73,354 | 53,096 | 33,087 | 44,374 | 34,162 | 70,148 | 98,066 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 12,270,836 | 11,280,433 | 10,019,356 | 9,137,291 | 8,172,043 | 7,786,241 | 6,527,389 | 7,854,333 | 6,597,764 |
| I. Tài sản tài chính | 12,260,582 | 11,270,938 | 10,011,805 | 9,128,417 | 8,165,535 | 7,777,541 | 6,426,788 | 7,846,224 | 6,568,700 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 10,254 | 9,496 | 7,551 | 8,874 | 6,508 | 8,701 | 100,601 | 8,109 | 29,064 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,868,390 | 2,728,937 | 1,900,649 | 2,018,947 | 2,465,209 | 2,597,611 | 2,374,954 | 1,380,419 | 848,298 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 2,719,736 | 2,576,023 | 1,771,470 | 1,879,533 | 2,328,606 | 2,467,442 | 2,261,442 | 1,264,718 | 729,682 |
| II. Tài sản cố định | 105,801 | 111,538 | 89,768 | 97,130 | 96,210 | 93,088 | 76,598 | 79,261 | 84,720 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 512 | 512 | |||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 42,853 | 41,376 | 39,411 | 41,773 | 39,881 | 37,080 | 36,913 | 36,440 | 33,896 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15,139,227 | 14,009,371 | 11,920,005 | 11,156,238 | 10,637,252 | 10,383,852 | 8,902,343 | 9,234,752 | 7,446,063 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 10,836,897 | 9,716,313 | 7,763,754 | 7,073,342 | 6,607,452 | 6,222,139 | 4,785,004 | 4,986,575 | 4,140,717 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 9,511,869 | 9,379,357 | 7,445,826 | 6,753,236 | 6,577,417 | 6,191,276 | 4,773,261 | 4,972,873 | 4,126,429 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1,325,027 | 336,956 | 317,928 | 320,106 | 30,035 | 30,863 | 11,743 | 13,702 | 14,288 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,302,330 | 4,293,058 | 4,156,250 | 4,082,896 | 4,029,800 | 4,161,713 | 4,117,339 | 4,248,177 | 3,305,345 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4,302,330 | 4,293,058 | 4,156,250 | 4,082,896 | 4,029,800 | 4,161,713 | 4,117,339 | 4,248,177 | 3,305,345 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 15,139,227 | 14,009,371 | 11,920,005 | 11,156,238 | 10,637,252 | 10,383,852 | 8,902,343 | 9,234,752 | 7,446,063 |