CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

122.50
3.30
(2.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh557,792424,333395,622330,229399,610310,273301,388284,468325,301296,342259,814234,118282,553236,161165,275120,417184,759130,374144,923119,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,6436,9991,7227111,0173276684763624147945226675922,5274661,757875753253
3. Doanh thu thuần (1)-(2)554,149417,335393,901329,518398,594309,946300,721283,992324,939295,929259,021233,596281,886235,569162,748119,951183,003129,499144,170119,732
4. Giá vốn hàng bán270,719169,860181,353158,458192,240153,892140,536124,806135,670134,008119,328114,872133,254104,58585,07460,33572,87658,66370,40756,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,430247,475212,548171,059206,354156,055160,185159,186189,270161,921139,693118,724148,632130,98477,67459,616110,12770,83673,76463,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7167362613431,5335883646823218849512576650810990237117877
7. Chi phí tài chính1,2359511,8061,1511,6121,4212,8122,0072,4352,2282,5692,7013,9241,9881,7681,7502,0492,1162,2122,180
-Trong đó: Chi phí lãi vay9488851,0801,0521,2841,3661,6341,5271,8731,9752,5232,6092,9681,856-1,4161,7392,0442,1112,1802,179
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng192,085130,719109,06291,496133,29573,57281,87284,171120,07070,27475,67463,90689,98055,03057,29146,07162,88534,47931,48234,850
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,2299,89210,9128,08614,0837,3449,3449,43614,9529,5236,4318,07913,9725,3246,0484,5946,8125,8755,7613,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,597106,64891,03070,66958,89874,30666,52064,25452,13379,98455,51444,16341,52369,15012,6767,29238,61728,48434,39622,093
12. Thu nhập khác931,10843199506120614115711682121101,043501,05154181206
13. Chi phí khác82110117,5073,8473849104841,54412862602721565145177444988840
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7281,007-17,464-3,648468-4910-479-1,530-1310108-60-46529-467306-44493166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,869107,65673,56567,02059,36674,25866,53063,77650,60279,97155,52444,27141,46369,10413,2056,82438,92328,03934,48922,260
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,2918,5689,7167,80515,1604,0982,0795,4371,9676,3446,6225,0754,6396,8461,4581,0183,9072,6923,1371,831
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,2918,5689,7167,80515,1604,0982,0795,4371,9676,3446,6225,0754,6396,8461,4581,0183,9072,6923,1371,831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn929,107953,436874,263860,837831,723780,854752,745717,192703,860607,491558,330552,502533,218589,474456,568394,031366,146376,376335,250312,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,067156,08660,87841,85944,83650,90856,31054,96879,83326,49716,71919,53823,65225,39870,38033,07811,4959,93115,89418,895
1. Tiền37,56723,58644,87830,8595,83612,90810,3109,9686,8336,4976,71919,53815,65221,39851,38026,07811,4959,93115,89418,895
2. Các khoản tương đương tiền84,500132,50016,00011,00039,00038,00046,00045,00073,00020,00010,0008,0004,00019,0007,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,00010,00010,0007,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,00010,00010,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn379,026373,923371,551362,889323,379304,526267,914298,800244,455272,468249,408264,108264,887351,805199,379184,333180,327192,364173,808170,546
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng308,411289,002319,610298,021294,179251,912240,671240,912219,485227,726211,060216,457211,180204,561145,954140,744144,369145,265129,139147,866
2. Trả trước cho người bán62,94062,91248,40655,77826,69849,58524,11538,40923,49835,23835,17041,14831,659131,41844,37341,13032,79044,60941,11119,265
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,76722,1403,6669,2213,2283,7533,85319,9281,92110,0353,7096,81722,04815,8259,0532,4583,2622,5853,6523,830
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,093-131-131-131-725-725-725-449-449-531-531-315-94-94-94-415
IV. Tổng hàng tồn kho424,211419,769437,105446,270457,944421,992411,247347,820373,096299,679281,589257,022231,405207,438175,540173,277171,653171,272141,289120,633
1. Hàng tồn kho426,890419,839437,728446,270457,944425,147416,114348,686374,165302,275284,184260,868231,405207,438175,540173,277171,653171,272141,289120,633
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,679-70-622-3,155-4,867-866-1,069-2,596-2,596-3,846
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8043,6574,7284,8195,5653,4287,2745,6056,4768,84610,61511,83513,2754,8324,2683,3432,6712,8084,2582,857
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8043,6574,0013,3724,2832,5153,5782,4663,5753,4703,3323,4654,1483,6502,8422,4552,5072,2433,1691,510
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7121,4441,2799093,6913,1382,9005,3557,2798,3459,1181,1821,4208201634591,0061,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước152255222232597681078350
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn651,559500,717475,377443,170450,804420,641428,448415,896376,698380,516378,825371,676363,846252,648256,081255,221251,283252,738256,737261,180
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1123,5203,5423,5573,5773,1743,2133,0173,0062,9772,9422,9372,3022,3022,2712,2952,2952,2452,2392,167
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,1123,5203,5423,5573,5773,1743,2133,0173,0062,9772,9422,9372,3022,3022,2712,2952,2952,2452,2392,167
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định418,493402,782395,827364,182386,583365,103373,058363,061329,250335,983314,286323,371330,290221,978230,273236,875232,696234,552238,094242,824
1. Tài sản cố định hữu hình387,936388,062380,936349,120358,104350,258358,054348,269314,249320,773298,868307,744314,454205,933214,029220,423216,037218,056221,487226,725
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình30,55714,72014,89115,06228,47914,84515,00414,79215,00115,21015,41915,62715,83616,04516,24416,45116,65916,49616,60716,099
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn145,78534,53517,24017,80617,12119,42019,64317,30111,14411,31831,80930,39115,64812,8036,883238238509
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang145,78534,53517,24017,80617,12119,42019,64317,30111,14411,31831,80930,39115,64812,8036,883238238509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,16859,87958,76857,62543,52332,94432,53432,51833,29930,23829,78914,97715,60515,56416,65415,05116,29215,70316,16515,680
1. Chi phí trả trước dài hạn84,16859,87958,76857,62543,52332,94432,53432,51833,29930,23829,78914,97715,60515,56416,65415,05116,29215,70316,16515,680
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả380,173315,247309,822283,022308,003271,233321,092283,976289,844252,405275,181286,910306,845289,374222,159148,298162,941206,685198,446194,087
I. Nợ ngắn hạn344,374277,179285,250251,966276,952231,900279,786235,404241,252201,763221,443219,091240,180218,561201,351121,448136,084170,204162,012149,966
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn45,70731,13743,54250,06841,69545,96364,85669,25457,98152,58963,46276,76784,91684,84763,58059,70669,78480,27877,69573,382
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,48567,73340,95485,96080,17081,64076,18057,94862,51749,28852,68362,87146,91861,04638,91225,87712,72036,33629,68744,043
4. Người mua trả tiền trước51,32544,29945,57531,35732,61529,52525,02117,99919,60917,82614,75415,10715,79614,67812,3699,5415,6849,6046,4097,586
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,87720,71217,39214,37517,7109,0226,6505,7414,01912,48611,9455,1749,3108,3791,0881198,6605,8373,676537
6. Phải trả người lao động118,63937,56046,31534,64365,14624,33038,51022,96254,67624,23929,83118,37834,86914,36512,9989,53619,5059,04712,01910,483
7. Chi phí phải trả ngắn hạn719551077551,0127297912,7508939792,0224,42215,1031,3761,2241,2551,2132,0162,0672,238
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác16,49741,07641,2158,03811,71713,67124,62222,2094,80217,42514,93314,91517,10117,63254,4203,3055,86811,17214,3993,586
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,00015,0005,0005,0005,500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi30,77433,70750,15026,76926,88627,02143,15621,54221,75621,93226,81315,95716,16616,23816,76012,10912,65015,91416,0608,110
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn35,79838,06824,57331,05631,05239,33341,30648,57248,59250,64253,73867,81966,66570,81420,80826,85026,85736,48136,43444,121
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5224222031361321421381531381381511211179589229234250203130
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35,27737,17723,90030,45030,45037,00037,00043,45043,48548,23050,08063,37565,22569,27019,27025,17225,17232,93132,93140,691
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4704704704702,1924,1684,9694,9692,2743,5074,3231,3231,4491,4491,4491,4513,3003,3003,300
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,984974,524930,261860,101849,112790,714735,602661,975637,269590,219552,747490,490500,954454,488422,428393,541380,024
I. Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,984974,524930,261860,101849,112790,714735,602661,975637,154590,216552,948490,691500,965454,499423,023394,136380,618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,581324,581324,581162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290162,290121,718121,718121,718121,718
2. Thặng dư vốn cổ phần9,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4429,4425,4735,4735,4735,473
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển94,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35394,35367,28867,28867,28867,28842,985
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối772,117710,529611,441754,898708,438664,175594,015583,026524,628469,516395,889371,068324,130286,862224,605261,945260,021228,544199,657210,443
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1143-201-201-11-11-595-595-595
1. Nguồn kinh phí1143-201-201-11-11-595-595-595
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |