CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

116
0.30
(0.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn929,107831,625705,633512,450363,440274,218234,276148,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,06739,92379,83323,65211,48513,47210,6574,152
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn379,026323,332244,436247,682179,738163,071127,405100,625
IV. Tổng hàng tồn kho424,211457,806374,890227,823169,54494,65388,76941,044
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8045,5656,47513,2942,6733,0227,4452,616
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn651,559450,804376,702382,474251,333259,485263,601182,144
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1123,5773,0062,3372,2952,1681,932862
II. Tài sản cố định418,493372,804329,273331,878232,696242,155253,298173,001
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn145,78517,12111,14432,6781326201,423
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,16857,30233,27915,58116,34215,0297,7516,857
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
A. Nợ phải trả380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
I. Nợ ngắn hạn344,374276,833242,969227,297137,311129,987159,724107,860
II. Nợ dài hạn35,79831,05248,59269,66526,85544,12155,61524,916
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |