CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

78.90
-0.90
(-1.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,0742,4982,0914,2533,6381,8961,487748
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,694,9031,293,2521,113,485788,046576,176518,449444,246266,575
4. Giá vốn hàng bán780,391612,508501,640380,474263,402250,375199,902131,503
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)914,512680,744611,845407,572312,774268,074244,344135,072
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0573,1681,1981,6514488171,803239
7. Chi phí tài chính5,1447,76710,1029,4058,58912,15812,0468,928
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9655,8138,9818,0478,54611,89411,4778,368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng523,362374,448331,105236,066164,346125,08886,78532,262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,11937,64539,06731,41621,38524,93032,74728,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)341,943264,052232,768132,336118,903106,716114,56865,811
12. Thu nhập khác1,4425343681011,150326838209
13. Chi phí khác22,2765881,7987631,1089932,747129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,833-53-1,430-66242-667-1,90980
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,38026,76714,4426,85410,6818,83818,5874,746
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,38026,76714,4426,85410,6818,83818,5874,746
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |