CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

58.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.10
58.10
58.10
58.10
0
60.1K
14.6K
10.3x
2.5x
18% # 24%
1.1
2,436 Bi
41 Mi
1,045
172.5 - 120.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.00 1,000 59.00 500
55.60 100 59.90 100
55.00 1,000 60.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 550 (0.52) 0% 113.85 (0.10) 0%
2021 650 (0.58) 0% 0.01 (0.11) 1,354%
2023 868 (0.23) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV557,792424,333395,622330,2291,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế72,869107,65673,56567,020321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ380,173315,247309,822283,022380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,9841,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |