CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

116
0.30
(0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
115.70
116
116
116
2,800
60.1K
14.6K
10.3x
2.5x
18% # 24%
1.1
2,436 Bi
32 Mi
1,045
172.5 - 120.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
114.10 100 116.80 200
114.00 100 117.00 100
111.00 1,000 118.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 116 0.30 2,800 2,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 550 (0.52) 0% 113.85 (0.10) 0%
2021 650 (0.58) 0% 0.01 (0.11) 1,354%
2023 868 (0.23) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV557,792424,333395,622330,2291,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế72,869107,65673,56567,020321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ380,173315,247309,822283,022380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,9841,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |