CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

57
0.40
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.60
57
57
57
100
31.6K
6.7K
8.8x
1.9x
17% # 21%
1.1
2,394 Bi
41 Mi
2,532
114.5 - 55.1
367 Bi
1,281 Bi
28.7%
77.73%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.80 500 58.90 500
56.70 1,000 59.00 30,000
56.60 100 60.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:46 57 -0.80 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV557,792424,333395,622330,2291,707,9771,295,7501,115,576792,299579,814520,345445,733267,323
Tổng lợi nhuận trước thuế72,869107,65673,56567,020321,110263,999231,338131,674118,945106,049112,66065,891
Lợi nhuận sau thuế 61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,57899,08863,84959,216283,730237,232216,896124,820108,26397,21194,07261,145
Tổng tài sản1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,580,6661,282,4291,082,335894,923614,773533,702497,877330,583
Tổng nợ380,173315,247309,822283,022380,173307,885291,561296,962164,167174,108215,339132,776
Vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,9841,200,493974,545790,774597,961450,606359,595282,538197,807


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc