CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

16.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,14056,33246,78145,98651,97046,26654,65444,74946,49644,15341,60839,28644,08243,56956,05543,66144,73442,85034,36934,928
4. Giá vốn hàng bán48,88045,23938,67838,02142,55439,35844,76637,00238,28436,98135,52833,74837,36937,61748,90138,05938,55939,01131,38828,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,13010,6218,0487,9469,3526,8219,8577,6768,0417,0885,9905,4856,4805,8627,1205,5526,1413,7912,9796,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính1551017775023521920353832414459123265792095171
7. Chi phí tài chính251296312280493484935313488484544568461360341211351332620484
-Trong đó: Chi phí lãi vay246290312258471402312313475484487475447357338198191282533446
9. Chi phí bán hàng2,5342,9442,6312,4892,6832,5212,8622,3442,6321,8861,8121,9921,9982,1232,1911,7771,9521,3451,6161,608
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7992,4971,6342,0011,4431,3622,2631,5391,8161,3991,3701,3031,3171,4209361,5559791,6339991,462
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6994,9844,2483,2274,9672,4754,7173,5153,4873,3432,4081,6293,6152,2854,2322,0282,869485-2392,569
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7074,9844,2653,2274,9672,4784,4353,5103,3953,2852,4081,6292,8652,2624,2452,0672,540480-2762,166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,7663,9873,4122,5813,9741,9822,8442,8082,7162,6281,6011,6292,2921,8563,3961,5952,027480-3081,733
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,7663,9873,4122,5813,9741,9822,8442,8082,7162,6281,9261,3032,2921,8563,3961,5952,027480-3081,733

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,45997,52899,15990,13698,246103,744104,29694,79189,29890,90694,05593,34588,53995,32489,04280,66776,58166,94489,760100,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,41028,67931,27029,83437,10629,74530,05429,90027,81727,55831,74232,31634,59540,65023,33019,04518,61713,69826,72240,024
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,40731,02122,60824,69324,74323,11133,36534,23026,03927,73928,66425,99120,53918,62027,36421,95621,45719,85316,92420,380
IV. Tổng hàng tồn kho34,54035,98243,35433,54835,57845,78938,35228,95133,68633,99732,48233,86932,14433,77836,48137,81835,61932,39543,72937,956
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1031,8451,9272,0628195,1002,5241,7101,7561,6121,1671,1681,2622,2761,8671,8488899972,3841,897
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,80882,80684,35379,31483,34982,33182,11581,25682,01378,37775,17475,62578,10375,06777,47376,50375,74475,05775,33875,303
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,97777,96979,15677,70980,22181,04079,38677,37177,46975,20672,25172,43674,58972,40074,48074,28374,00873,45273,34173,382
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,8304,8375,1971,6053,1281,2912,7292,3853,0441,6711,4241,6892,0141,1661,492720236104497422
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,267180,334183,512169,451181,595186,075186,411176,047171,311169,283169,229168,970166,643170,390166,515157,170152,326142,001165,098175,562
A. Nợ phải trả46,44944,26851,03032,65947,18755,64957,96642,92340,92541,67844,25238,39837,45242,21140,19234,24230,27421,96945,54749,997
I. Nợ ngắn hạn45,94243,76150,52332,15246,68055,14257,46042,41640,41841,17143,74537,89136,94541,70439,68533,73629,76721,46345,04049,490
II. Nợ dài hạn507507507507507507507507507507507507507507507507507507507507
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,818136,066132,482136,791134,408130,427128,444133,124130,386127,605124,977130,572129,190128,179126,323122,927122,052120,031119,551125,566
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,267180,334183,512169,451181,595186,075186,411176,047171,311169,283169,229168,970166,643170,390166,515157,170152,326142,001165,098175,562
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |