CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

16.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.70
16.70
16.70
0
16.5K
1.4K
12.0x
1.0x
6% # 9%
0.6
139 Bi
8 Mi
298
22.5 - 14.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 16.70 5,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.50 (-5.00) 38.5%
NTP 57.80 (-0.40) 34.6%
AAA 7.09 (0.00) 8.9%
DNP 19.50 (0.00) 8.6%
INN 39.80 (0.00) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.60 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2018 130 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%
2019 150 (0.17) 0% 8 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%
2021 150 (0.16) 0% 7.50 (0.00) 0%
2022 160 (0.19) 0% 7.50 (0.01) 0%
2023 160 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,14056,33246,78145,986207,238197,640171,544187,367156,875157,740167,011143,492122,352126,045
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7074,9844,2653,22717,18315,24310,64011,5374,56310,1539,3766,3675,27910,566
Lợi nhuận sau thuế 3,7663,9873,4122,58113,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,7663,9873,4122,58113,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,141
Tổng tài sản186,267180,334183,512169,451186,267181,438171,479166,741152,118168,414168,725177,527158,356157,994
Tổng nợ46,44944,26851,03032,65946,44947,22841,16337,47230,78644,04046,55557,28738,51135,827
Vốn chủ sở hữu139,818136,066132,482136,791139,818134,210130,316129,269121,332124,374122,170120,240119,846122,167


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |