| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 106,459 | 97,528 | 99,159 | 90,136 | 98,246 | 103,744 | 104,296 | 94,791 | 89,298 | 90,906 | 94,055 | 93,345 | 88,539 | 95,324 | 89,042 | 80,667 | 76,581 | 66,944 | 89,760 | 100,259 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 34,410 | 28,679 | 31,270 | 29,834 | 37,106 | 29,745 | 30,054 | 29,900 | 27,817 | 27,558 | 31,742 | 32,316 | 34,595 | 40,650 | 23,330 | 19,045 | 18,617 | 13,698 | 26,722 | 40,024 |
| 1. Tiền | 34,410 | 28,679 | 31,270 | 29,834 | 37,106 | 29,745 | 30,054 | 29,900 | 27,817 | 27,558 | 31,742 | 32,316 | 34,595 | 40,650 | 23,330 | 19,045 | 18,617 | 13,698 | 26,722 | 40,024 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 35,407 | 31,021 | 22,608 | 24,693 | 24,743 | 23,111 | 33,365 | 34,230 | 26,039 | 27,739 | 28,664 | 25,991 | 20,539 | 18,620 | 27,364 | 21,956 | 21,457 | 19,853 | 16,924 | 20,380 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 32,974 | 29,342 | 21,778 | 21,082 | 25,145 | 23,091 | 30,116 | 24,643 | 24,054 | 27,607 | 24,090 | 22,446 | 18,571 | 15,436 | 26,701 | 19,833 | 18,761 | 19,258 | 16,869 | 22,167 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,105 | 2,356 | 1,532 | 4,264 | 197 | 648 | 3,883 | 10,182 | 2,602 | 2,339 | 6,781 | 5,753 | 4,248 | 5,585 | 3,073 | 4,748 | 5,505 | 3,676 | 3,122 | 1,784 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 29 | 25 | 21 | 21 | 19 | 15 | 15 | 15 | 14 | 14 | 12 | 46 | 25 | 15 | 439 | 96 | 77 | 90 | 96 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -702 | -702 | -702 | -673 | -619 | -648 | -648 | -610 | -631 | -2,220 | -2,220 | -2,220 | -2,328 | -2,425 | -2,425 | -3,063 | -2,905 | -3,157 | -3,157 | -3,667 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 34,540 | 35,982 | 43,354 | 33,548 | 35,578 | 45,789 | 38,352 | 28,951 | 33,686 | 33,997 | 32,482 | 33,869 | 32,144 | 33,778 | 36,481 | 37,818 | 35,619 | 32,395 | 43,729 | 37,956 |
| 1. Hàng tồn kho | 34,814 | 36,256 | 43,628 | 33,822 | 35,852 | 46,063 | 38,626 | 29,225 | 33,960 | 34,271 | 32,756 | 34,143 | 32,418 | 34,052 | 36,755 | 38,092 | 35,893 | 32,669 | 44,003 | 38,230 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 | -274 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,103 | 1,845 | 1,927 | 2,062 | 819 | 5,100 | 2,524 | 1,710 | 1,756 | 1,612 | 1,167 | 1,168 | 1,262 | 2,276 | 1,867 | 1,848 | 889 | 997 | 2,384 | 1,897 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,751 | 1,466 | 857 | 1,531 | 405 | 2,254 | 787 | 819 | 591 | 553 | 621 | 432 | 618 | 227 | 1,268 | 524 | 843 | 850 | 1,205 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 739 | 201 | 84 | 2,516 | 1,407 | 562 | 835 | 729 | 405 | 932 | 1,054 | 1,237 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 352 | 379 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 546 | 330 | 330 | 603 | 403 | 580 | 365 | 154 | 1,535 | 692 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 79,808 | 82,806 | 84,353 | 79,314 | 83,349 | 82,331 | 82,115 | 81,256 | 82,013 | 78,377 | 75,174 | 75,625 | 78,103 | 75,067 | 77,473 | 76,503 | 75,744 | 75,057 | 75,338 | 75,303 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 75,977 | 77,969 | 79,156 | 77,709 | 80,221 | 81,040 | 79,386 | 77,371 | 77,469 | 75,206 | 72,251 | 72,436 | 74,589 | 72,400 | 74,480 | 74,283 | 74,008 | 73,452 | 73,341 | 73,382 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 61,476 | 63,294 | 64,309 | 62,689 | 65,028 | 65,675 | 63,843 | 61,646 | 61,563 | 59,119 | 55,956 | 55,935 | 57,882 | 55,487 | 57,400 | 56,986 | 56,494 | 55,721 | 55,397 | 55,224 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 14,502 | 14,674 | 14,847 | 15,020 | 15,193 | 15,366 | 15,543 | 15,724 | 15,906 | 16,087 | 16,294 | 16,501 | 16,707 | 16,914 | 17,080 | 17,297 | 17,515 | 17,732 | 17,945 | 18,157 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | |||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | |||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,830 | 4,837 | 5,197 | 1,605 | 3,128 | 1,291 | 2,729 | 2,385 | 3,044 | 1,671 | 1,424 | 1,689 | 2,014 | 1,166 | 1,492 | 720 | 236 | 104 | 497 | 422 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,830 | 4,837 | 5,197 | 1,605 | 3,128 | 1,291 | 2,729 | 2,385 | 3,044 | 1,671 | 1,424 | 1,689 | 2,014 | 1,166 | 1,492 | 720 | 236 | 104 | 497 | 422 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 186,267 | 180,334 | 183,512 | 169,451 | 181,595 | 186,075 | 186,411 | 176,047 | 171,311 | 169,283 | 169,229 | 168,970 | 166,643 | 170,390 | 166,515 | 157,170 | 152,326 | 142,001 | 165,098 | 175,562 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 46,449 | 44,268 | 51,030 | 32,659 | 47,187 | 55,649 | 57,966 | 42,923 | 40,925 | 41,678 | 44,252 | 38,398 | 37,452 | 42,211 | 40,192 | 34,242 | 30,274 | 21,969 | 45,547 | 49,997 |
| I. Nợ ngắn hạn | 45,942 | 43,761 | 50,523 | 32,152 | 46,680 | 55,142 | 57,460 | 42,416 | 40,418 | 41,171 | 43,745 | 37,891 | 36,945 | 41,704 | 39,685 | 33,736 | 29,767 | 21,463 | 45,040 | 49,490 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,664 | 19,547 | 23,978 | 17,154 | 27,899 | 35,641 | 33,487 | 24,686 | 23,314 | 24,739 | 21,231 | 24,586 | 20,504 | 24,265 | 24,199 | 18,267 | 15,622 | 5,667 | 24,745 | 37,395 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 12,063 | 9,682 | 8,396 | 5,767 | 5,947 | 5,962 | 6,808 | 8,284 | 7,822 | 7,890 | 6,500 | 6,171 | 5,758 | 7,202 | 7,291 | 6,994 | 6,182 | 8,228 | 7,140 | 4,614 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,158 | 1,801 | 1,677 | 1,634 | 3,418 | 3,667 | 1,484 | 2,187 | 1,691 | 1,325 | 3,260 | 2,931 | 3,587 | 2,602 | 1,526 | 1,426 | 1,405 | 1,365 | 1,445 | 1,133 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,537 | 3,569 | 2,069 | 1,860 | 1,648 | 2,356 | 1,945 | 1,487 | 1,174 | 1,647 | 1,147 | 651 | 1,079 | 1,602 | 1,375 | 2,060 | 1,359 | 1,993 | 1,969 | 2,041 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,868 | 6,467 | 4,709 | 4,002 | 5,984 | 5,721 | 5,258 | 3,598 | 5,356 | 4,127 | 3,310 | 2,825 | 5,148 | 4,601 | 3,809 | 3,031 | 3,949 | 2,911 | 2,911 | 2,833 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 15 | 18 | 24 | 22 | 24 | 15 | 18 | 17 | 13 | 18 | 17 | |||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 727 | 745 | 7,185 | 407 | 336 | 333 | 6,580 | 1,261 | 33 | 404 | 6,880 | 324 | 301 | 417 | 419 | 451 | 363 | 388 | 5,861 | 463 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,909 | 1,949 | 2,490 | 1,327 | 1,425 | 1,462 | 1,876 | 913 | 1,003 | 1,039 | 1,403 | 403 | 551 | 1,016 | 1,049 | 1,508 | 873 | 910 | 950 | 995 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 | 507 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 139,818 | 136,066 | 132,482 | 136,791 | 134,408 | 130,427 | 128,444 | 133,124 | 130,386 | 127,605 | 124,977 | 130,572 | 129,190 | 128,179 | 126,323 | 122,927 | 122,052 | 120,031 | 119,551 | 125,566 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 139,818 | 136,066 | 132,482 | 136,791 | 134,408 | 130,427 | 128,444 | 133,124 | 130,386 | 127,605 | 124,977 | 130,572 | 129,190 | 128,179 | 126,323 | 122,927 | 122,052 | 120,031 | 119,551 | 125,566 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 | 81,518 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 | 29,270 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,077 | 10,077 | 10,077 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 4,875 | 4,875 | 4,875 | 4,875 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,953 | 15,201 | 11,617 | 19,623 | 17,240 | 13,259 | 11,276 | 15,956 | 13,218 | 10,437 | 7,809 | 13,404 | 12,022 | 11,011 | 9,155 | 5,759 | 6,388 | 4,368 | 3,887 | 9,902 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 186,267 | 180,334 | 183,512 | 169,451 | 181,595 | 186,075 | 186,411 | 176,047 | 171,311 | 169,283 | 169,229 | 168,970 | 166,643 | 170,390 | 166,515 | 157,170 | 152,326 | 142,001 | 165,098 | 175,562 |