CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

17.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,45997,52899,15990,13698,246103,744104,29694,79189,29890,90694,05593,34588,53995,32489,04280,66776,58166,94489,760100,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,41028,67931,27029,83437,10629,74530,05429,90027,81727,55831,74232,31634,59540,65023,33019,04518,61713,69826,72240,024
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,40731,02122,60824,69324,74323,11133,36534,23026,03927,73928,66425,99120,53918,62027,36421,95621,45719,85316,92420,380
IV. Tổng hàng tồn kho34,54035,98243,35433,54835,57845,78938,35228,95133,68633,99732,48233,86932,14433,77836,48137,81835,61932,39543,72937,956
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1031,8451,9272,0628195,1002,5241,7101,7561,6121,1671,1681,2622,2761,8671,8488899972,3841,897
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,80882,80684,35379,31483,34982,33182,11581,25682,01378,37775,17475,62578,10375,06777,47376,50375,74475,05775,33875,303
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,97777,96979,15677,70980,22181,04079,38677,37177,46975,20672,25172,43674,58972,40074,48074,28374,00873,45273,34173,382
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,8304,8375,1971,6053,1281,2912,7292,3853,0441,6711,4241,6892,0141,1661,492720236104497422
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,267180,334183,512169,451181,595186,075186,411176,047171,311169,283169,229168,970166,643170,390166,515157,170152,326142,001165,098175,562
A. Nợ phải trả46,44944,26851,03032,65947,18755,64957,96642,92340,92541,67844,25238,39837,45242,21140,19234,24230,27421,96945,54749,997
I. Nợ ngắn hạn45,94243,76150,52332,15246,68055,14257,46042,41640,41841,17143,74537,89136,94541,70439,68533,73629,76721,46345,04049,490
II. Nợ dài hạn507507507507507507507507507507507507507507507507507507507507
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,818136,066132,482136,791134,408130,427128,444133,124130,386127,605124,977130,572129,190128,179126,323122,927122,052120,031119,551125,566
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,267180,334183,512169,451181,595186,075186,411176,047171,311169,283169,229168,970166,643170,390166,515157,170152,326142,001165,098175,562
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |