CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (dtt)

16.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,14056,33246,78145,98651,970207,238197,640171,544187,367156,875157,740167,011143,492122,352126,045
Giá vốn hàng bán48,88045,23938,67838,02142,554170,818163,785144,541161,946137,718131,244140,759124,191104,128104,988
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,13010,6218,0487,9469,35235,74533,60126,60525,01419,02726,15726,17919,30118,22420,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,6994,9844,2483,2274,96717,15815,52610,79012,2595,52010,1429,6406,4835,2258,830
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7074,9844,2653,2274,96717,18315,24310,64011,5374,56310,1539,3766,3675,27910,566
Lợi nhuận sau thuế 3,7663,9873,4122,5813,97413,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,7663,9873,4122,5813,97413,74611,4188,5049,2183,4648,7117,4215,0594,1998,141
Tổng tài sản ngắn hạn106,45997,52899,15990,13698,246106,45998,09289,46688,85276,37491,19685,22194,38370,96770,169
Tiền mặt34,41028,67931,27029,83437,10634,41037,10627,81733,20018,61743,22222,18511,8277,9127,914
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,1571,1331,136
Hàng tồn kho34,81436,25643,62833,82235,85234,81435,75133,96032,41835,89328,93029,27146,54726,62827,759
Tài sản dài hạn79,80882,80684,35379,31483,34979,80883,34682,01377,88975,74477,21883,50483,14487,39087,825
Tài sản cố định75,97777,96979,15677,70980,22175,97780,21877,46974,58974,00875,10878,95078,70982,82581,444
Đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,1871,461
Tổng tài sản186,267180,334183,512169,451181,595186,267181,438171,479166,741152,118168,414168,725177,527158,356157,994
Tổng nợ46,44944,26851,03032,65947,18746,44947,22841,16337,47230,78644,04046,55557,28738,51135,827
Vốn chủ sở hữu139,818136,066132,482136,791134,408139,818134,210130,316129,269121,332124,374122,170120,240119,846122,167

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.69K1.40K1.04K1.13K0.42K1.07K0.91K0.62K0.52K1K0.69K0.40K0.09KKK0.10K0.23K1.12K0.91K2.55K1.42K
Giá cuối kỳ16K19.86K20.66K10.71K15.06K10.32K10.52K6.60K8.52K6.34K8.01K6.42K4.28K4.28K3.79K5.49K6.80K4.32K13.69K13.30K45K
Giá / EPS (PE)9.49 (lần)14.18 (lần)19.80 (lần)9.47 (lần)35.44 (lần)9.66 (lần)11.56 (lần)10.63 (lần)16.54 (lần)6.35 (lần)11.61 (lần)16.08 (lần)50.06 (lần) (lần) (lần)54.44 (lần)29.17 (lần)3.87 (lần)15.06 (lần)5.21 (lần)31.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.63 (lần)0.82 (lần)0.98 (lần)0.47 (lần)0.78 (lần)0.53 (lần)0.51 (lần)0.37 (lần)0.57 (lần)0.41 (lần)0.53 (lần)0.49 (lần)0.37 (lần)0.55 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.44 (lần)0.20 (lần)1.30 (lần)0.52 (lần)2.79 (lần)
Giá sổ sách17.15K16.46K15.99K15.86K14.88K15.26K14.99K14.75K14.70K14.99K14.44K14.06K13.66K13.57K13.91K14.22K22.14K19.30K19.43K13.47K8.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)1.21 (lần)1.29 (lần)0.68 (lần)1.01 (lần)0.68 (lần)0.70 (lần)0.45 (lần)0.58 (lần)0.42 (lần)0.55 (lần)0.46 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.70 (lần)0.99 (lần)5.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.15%54.06%52.17%53.29%50.21%54.15%50.51%53.17%44.81%44.41%41.84%39.87%31.17%24.29%28.17%38.03%50.05%59.47%83.62%58.05%45.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.85%45.94%47.83%46.71%49.79%45.85%49.49%46.83%55.19%55.59%58.16%60.13%68.83%75.71%71.83%61.97%49.95%40.53%16.38%41.95%54.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.94%26.03%24%22.47%20.24%26.15%27.59%32.27%24.32%22.68%21.51%22.53%17.57%15.26%11.35%17.41%8.06%4.69%4.62%14.34%24.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.22%35.19%31.59%28.99%25.37%35.41%38.11%47.64%32.13%29.33%27.41%29.08%21.32%18%12.80%21.08%8.77%4.92%4.84%16.74%32.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.06%73.97%76%77.53%79.76%73.85%72.41%67.73%75.68%77.32%78.49%77.47%82.43%84.74%88.65%82.59%91.94%95.31%95.38%85.66%75.55%
6/ Thanh toán hiện hành231.72%209.95%220.06%240.37%252.23%209.49%185.07%167.96%186.74%206.25%211.11%195.79%211.25%228.58%369.47%270.09%620.69%1,273.60%1,827.06%407.62%187.84%
7/ Thanh toán nhanh155.95%133.43%136.53%152.67%133.69%143.03%121.50%85.13%116.67%124.66%154.42%135.45%146.95%142.80%241.16%219.29%493.72%1,032.82%1,708.66%329.95%148.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn74.90%79.42%68.42%89.81%61.48%99.29%48.18%21.05%20.82%23.26%28.41%15.57%7.53%26.73%39.02%26.75%318.29%375.01%198.74%141.85%32.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản111.26%108.93%100.04%112.37%103.13%93.66%98.98%80.83%77.26%79.78%82.43%72.69%69.06%49%77.37%98.88%63.87%106.64%51.79%162.09%150.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn194.66%201.48%191.74%210.88%205.40%172.97%195.97%152.03%172.41%179.63%197%182.29%221.54%201.74%274.67%260.03%127.61%179.31%61.94%279.20%329.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu148.22%147.26%131.64%144.94%129.29%126.83%136.70%119.34%102.09%103.17%105.03%93.82%83.78%57.83%87.27%119.72%69.47%111.88%54.30%189.23%199.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho490.66%458.13%425.62%499.56%383.69%453.66%480.88%266.81%391.05%378.21%611.16%532.43%695.31%518.72%734.66%1,308.22%529.80%849.97%822.93%1,228.61%1,286.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.63%5.78%4.96%4.92%2.21%5.52%4.44%3.53%3.43%6.46%4.55%3.03%0.75%-4.34%-0.66%0.59%1.52%5.17%8.61%10.01%8.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.38%6.29%4.96%5.53%2.28%5.17%4.40%2.85%2.65%5.15%3.75%2.20%0.52%%%0.59%0.97%5.51%4.46%16.22%13.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.83%8.51%6.53%7.13%2.85%7%6.07%4.21%3.50%6.66%4.78%2.84%0.63%%%0.71%1.05%5.78%4.68%18.94%17.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%7%6%6%3%7%5%4%4%8%5%3%1%-4%-1%1%2%6%10%12%11%
Tăng trưởng doanh thu4.86%15.21%-8.44%19.44%-0.55%-5.55%16.39%17.28%-2.93%1.98%14.98%15.26%45.79%-35.36%-28.70%73.57%-28.78%104.68%7.65%58.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.39%34.27%-7.75%166.11%-60.23%17.38%46.69%20.48%-48.42%44.75%72.83%366.86%-125.12%326.27%-179.20%-32.18%-79.11%22.79%-7.35%79.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.65%14.73%9.85%21.72%-30.10%-5.40%-18.73%48.75%7.49%11.07%-3.19%40.41%19.15%37.23%-40.60%142.01%104.56%0.84%8.56%-13.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.18%2.99%0.81%6.54%-2.45%1.80%1.61%0.33%-1.90%3.81%2.72%2.92%0.63%-2.45%-2.20%0.71%14.70%-0.66%275.15%66.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.66%5.81%2.84%9.61%-9.68%-0.18%-4.96%12.11%0.23%5.37%1.39%9.51%3.45%2.06%-8.88%12.11%18.91%-0.59%236.92%47.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |