| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 209,092 | 174,782 | 82,825 | 126,908 | 344,893 | 130,285 | 124,080 | 44,482 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 206,223 | 169,468 | 76,947 | 118,060 | 313,164 | 115,728 | 111,212 | 39,775 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,869 | 5,314 | 5,878 | 8,849 | 31,729 | 14,557 | 12,868 | 4,707 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 213 | 268 | -17 | 1,656 | 965 | 266 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 381 | 1,853 | 1,883 | 1,425 | 586 | |||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 381 | 1,849 | 1,746 | 1,363 | 365 | |||
| 9. Chi phí bán hàng | 3,135 | 3,890 | 2,710 | 2,932 | 4,547 | 3,299 | 2,171 | 690 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,843 | 2,369 | 2,670 | 2,957 | 7,816 | 3,957 | 4,360 | 1,754 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,898 | -651 | 2,950 | 2,563 | 19,169 | 6,383 | 5,178 | 1,678 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,961 | 1,348 | 4,588 | 2,534 | 18,973 | 9,238 | 4,890 | 1,637 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -2,031 | 1,159 | 4,486 | 1,936 | 14,942 | 8,309 | 3,753 | 1,164 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -2,019 | 1,176 | 4,486 | 1,936 | 13,435 | 8,309 | 3,753 | 1,164 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 262,175 | 212,470 | 104,994 | 69,546 | 338,067 | 346,185 | 81,985 | 63,834 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,064 | 4,106 | 946 | 2,058 | 20,742 | 3,474 | 1,378 | 2,809 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,300 | 8,200 | 14,200 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 146,055 | 142,280 | 47,156 | 28,195 | 224,806 | 277,774 | 42,775 | 49,924 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 114,927 | 64,185 | 54,263 | 39,178 | 80,985 | 56,105 | 23,266 | 10,748 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 129 | 1,899 | 2,629 | 116 | 5,234 | 631 | 367 | 353 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 84,957 | 107,756 | 235,005 | 236,744 | 180,828 | 49,874 | 7,195 | 7,301 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||
| II. Tài sản cố định | 27,724 | 77,725 | 76,679 | 36,645 | 154,153 | 39,218 | 6,938 | 7,209 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 57,000 | 30,031 | 158,271 | 200,000 | 17,110 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 234 | 55 | 99 | 9,566 | 358 | 257 | 92 | |
| VII. Lợi thế thương mại | 234 | 9,268 | 10,298 | |||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 347,132 | 320,227 | 339,999 | 306,290 | 518,896 | 396,060 | 89,180 | 71,135 |
| A. Nợ phải trả | 4,495 | 6,735 | 31,736 | 7,530 | 160,979 | 52,752 | 44,631 | 30,339 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,425 | 6,735 | 31,736 | 7,530 | 160,725 | 52,293 | 44,631 | 30,339 |
| II. Nợ dài hạn | 70 | 254 | 459 | |||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 342,637 | 313,492 | 308,263 | 298,760 | 357,917 | 343,307 | 44,549 | 40,796 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 347,132 | 320,227 | 339,999 | 306,290 | 518,896 | 396,060 | 89,180 | 71,135 |