Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

0.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh209,092174,78282,825126,908344,893130,285124,08044,482
4. Giá vốn hàng bán206,223169,46876,947118,060313,164115,728111,21239,775
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,8695,3145,8788,84931,72914,55712,8684,707
6. Doanh thu hoạt động tài chính213268-171,656965266
7. Chi phí tài chính3811,8531,8831,425586
-Trong đó: Chi phí lãi vay3811,8491,7461,363365
9. Chi phí bán hàng3,1353,8902,7102,9324,5473,2992,171690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8432,3692,6702,9577,8163,9574,3601,754
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,898-6512,9502,56319,1696,3835,1781,678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,9611,3484,5882,53418,9739,2384,8901,637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,0311,1594,4861,93614,9428,3093,7531,164
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,0191,1764,4861,93613,4358,3093,7531,164

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn262,175212,470104,99469,546338,067346,18581,98563,834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0644,1069462,05820,7423,4741,3782,809
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,3008,20014,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn146,055142,28047,15628,195224,806277,77442,77549,924
IV. Tổng hàng tồn kho114,92764,18554,26339,17880,98556,10523,26610,748
V. Tài sản ngắn hạn khác1291,8992,6291165,234631367353
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn84,957107,756235,005236,744180,82849,8747,1957,301
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,72477,72576,67936,645154,15339,2186,9387,209
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,00030,031158,271200,00017,110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23455999,56635825792
VII. Lợi thế thương mại2349,26810,298
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,132320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
A. Nợ phải trả4,4956,73531,7367,530160,97952,75244,63130,339
I. Nợ ngắn hạn4,4256,73531,7367,530160,72552,29344,63130,339
II. Nợ dài hạn70254459
B. Nguồn vốn chủ sở hữu342,637313,492308,263298,760357,917343,30744,54940,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,132320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |