Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

25
0.10
(0.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,043248,899344,302283,716384,258317,880385,767292,396324,107308,059380,243335,038385,565395,449485,401409,487433,893193,123407,613466,089
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,7731,9412,4612,5642,7602,7873,0342,5394,5105,0086,4906,0278,2149,79212,4569,89211,4464,34713,22210,696
3. Doanh thu thuần (1)-(2)316,269246,958341,841281,153381,498315,094382,732289,856319,596303,050373,753329,012377,351385,657472,945399,595422,447188,776394,391455,393
4. Giá vốn hàng bán289,859199,825276,365234,767344,945263,502326,156245,697267,445248,304306,715277,898313,492325,385398,247335,826372,728154,741326,021380,394
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,41047,13465,47646,38636,55451,59256,57644,15952,15154,74767,03851,11463,85960,27274,69863,76949,72034,03568,37074,999
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,4081,3267,3251,1556,7011,14110,4651,9145,2722,50110,0791,5354,8712,8183,0171,2761,8131,1883,2625,215
7. Chi phí tài chính8,8338,3428,3407,93610,7508,4598,2319,12412,72512,29811,72612,28812,55411,0193,0129,02212,50412,71110,27513,384
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8907,8278,1637,92710,3948,4027,8739,08911,33912,23812,65112,11911,64610,7691,9818,85212,78312,41510,91812,642
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,88026,82326,5909,98518,62120,24923,6319,94311,01911,23920,6318,19515,50223,21922,95219,26641,115-58544,33327,294
9. Chi phí bán hàng4,5845,1356,3884,9526,1595,8985,0206,1136,7186,8838,4516,35813,3789,83510,4418,37212,6536,43810,70218,049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,39123,96026,61628,37137,18625,67225,24028,75663,36225,76124,83028,37252,60526,53634,58925,30651,37124,70718,64834,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,11037,84658,04716,2667,78032,95252,18012,023-14,36223,54552,74113,8265,69638,91852,62541,61116,120-9,21976,34041,207
12. Thu nhập khác42,9797,86217,8147,03616,6918,2608,1718,24812,0379,36012,06511,80010,81210,1974,53217,34515,1305,60110,89312,724
13. Chi phí khác14,2118,03911,7087,24312,85013,5818,8538,79913,0789,90912,30511,44212,5558,97311,87711,06611,8566,10911,91510,612
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28,768-1776,107-2083,841-5,321-682-551-1,041-549-241359-1,7431,224-7,3456,2793,274-509-1,0222,112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,65837,66964,15416,05911,62127,63151,49711,472-15,40322,99652,50014,1843,95340,14245,28047,89019,394-9,72875,31843,319
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3592,2594,7743,5242,4942,9613,7172,5513,8453,1163,8657,8923,9573,3764,5994,5805,2471,6005,8884,420
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại784547446428-1874289484281,688197-801-1,2722,0004026893126,979312-5,5975,771
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1432,8065,2203,9512,3083,3894,6662,9785,5333,3133,0646,6205,9573,7785,2884,89212,2261,91229110,192
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,51534,86358,93412,1089,31424,24246,8328,494-20,93619,68249,4367,564-2,00436,36439,99342,9987,168-11,64175,02733,127
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,862-1,7006,7282,022-5,9913,1102,875766-5,5182,123-4,0857,0922,1533,6992,5807,491263-4,0565,693320
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,65236,56352,20610,08615,30521,13343,9577,728-15,41817,56053,521472-4,15732,66537,41235,5076,905-7,58569,33432,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,7401,341,0271,286,0071,254,2451,394,9901,422,2291,306,8561,245,6161,313,5741,219,0971,292,5671,275,3981,242,0161,179,8811,213,0011,094,5771,170,4021,179,9671,195,2731,102,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,948145,693169,822113,461223,171115,553126,777138,948206,50583,008164,28693,718112,098126,557177,333149,125213,005109,641114,14964,488
1. Tiền209,748105,693149,82293,461204,071100,25388,47780,048180,95564,50889,68671,31872,89873,430119,706122,498199,87896,51495,02258,161
2. Các khoản tương đương tiền28,20040,00020,00020,00019,10015,30038,30058,90025,55018,50074,60022,40039,20053,12757,62726,62713,12713,12719,1276,327
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn542,939413,155274,570269,062269,611273,456150,356144,564147,987136,999136,899204,340185,228117,428116,42841,42841,42841,42841,42858,248
1. Chứng khoán kinh doanh11,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42811,428
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,653-5,937-5,422-5,250-5,250-4,907-4,907-4,564-4,741-3,428-3,428-3,388
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn539,164407,664268,564262,885263,434266,936143,836137,700141,300129,000128,900196,300173,800106,000105,00030,00030,00030,00030,00046,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,905240,297265,894261,895258,600304,480283,479244,095242,438273,017280,995284,470273,784306,136332,567319,645299,098331,883372,509336,199
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng308,153271,356298,819301,911300,388318,216323,912282,053283,891285,325294,887293,917280,524296,146313,237314,969295,476295,113289,581312,455
2. Trả trước cho người bán9,58727,35317,09411,79110,97437,60713,5589,9318,41710,07111,0548,30912,73111,13924,4276,9328,69414,56110,19711,884
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác91,77295,739103,833102,079100,63697,34396,053102,399100,68399,49197,041104,540102,768105,748101,800105,198104,971115,172166,021105,848
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-161,608-154,151-153,851-153,885-153,398-148,686-150,043-150,288-150,554-121,869-121,987-122,297-122,239-106,897-106,897-107,455-110,044-92,963-93,290-93,989
IV. Tổng hàng tồn kho482,112527,286559,252585,491637,919711,615720,508685,850706,371705,959679,855660,783654,020606,539559,698547,346602,406670,295635,362596,322
1. Hàng tồn kho530,195564,847593,174619,656672,084737,898746,791710,715731,413729,114703,010684,394677,630622,231575,605564,775623,106691,404656,500616,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,083-37,562-33,921-34,165-34,166-26,283-26,283-24,865-25,042-23,155-23,155-23,610-23,610-15,692-15,907-17,429-20,700-21,109-21,138-20,250
V. Tài sản ngắn hạn khác8,83614,59616,46824,3355,68917,12425,73632,15910,27320,11430,53332,08716,88623,22226,97637,03314,46526,72131,82547,087
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,08211,33814,40022,7073,19813,40021,40628,6034,49413,17022,62823,8637,52214,89018,46128,8524,33815,15822,70840,571
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5881,48333817382,0292,5151,9654,1585,2586,1017,1908,2937,4165,8695,7679,19510,6148,1615,680
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,1651,7751,7311,6271,7521,6961,8141,5911,6211,6861,8041,0341,0719162,6472,414932948956836
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,304,6951,370,2591,348,5191,331,8421,339,0261,362,2171,361,2581,379,5921,423,0551,458,9091,467,4691,470,9261,553,5481,613,0201,597,3481,593,9911,599,3811,642,0331,658,2771,676,541
I. Các khoản phải thu dài hạn10,91134,48734,49735,09933,84133,80633,43633,43633,06633,07233,07233,06732,67132,67632,67632,67632,28232,54132,58832,782
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,91134,48734,49735,09933,84133,80633,43633,43633,06633,07233,07233,06732,67132,67632,67632,67632,28232,54132,58832,782
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định218,556221,695220,326229,347238,202229,392238,411249,198254,642261,790271,991281,098285,720297,543307,310316,840327,860336,897349,127362,049
1. Tài sản cố định hữu hình159,970162,345160,212168,469176,560183,456191,915202,142206,509213,003222,447230,794234,983245,352256,033264,823275,104283,462294,957308,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính2293284265246227218199171,5331,7081,9242,1392,0272,8951,5851,7811,9782,1742,371981
3. Tài sản cố định vô hình58,35759,02259,68860,35461,01945,21645,67746,13946,60047,07947,62048,16548,71049,29649,69250,23550,77951,26151,79952,337
III. Bất động sản đầu tư9,1249,5029,87910,25610,63311,01111,38811,76512,14312,52012,89713,27513,65214,02914,40714,78415,16115,53915,95016,362
- Nguyên giá31,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59831,598
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,473-22,096-21,719-21,342-20,964-20,587-20,210-19,832-19,455-19,078-18,700-18,323-17,946-17,569-17,191-16,814-16,437-16,059-15,647-15,236
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,25325,34623,61120,44119,62620,40320,06521,09822,87119,13719,38719,35016,32818,49017,82119,45018,42319,89417,69915,239
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,25325,34623,61120,44119,62620,40320,06521,09822,87119,13719,38719,35016,32818,49017,82119,45018,42319,89417,69915,239
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn969,6011,010,642988,380961,120956,849982,800971,922976,6071,007,3171,037,0441,034,0761,024,6801,104,4601,145,1451,121,4331,108,1561,099,2981,128,0381,128,7361,142,898
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh912,562956,402932,140904,879900,506926,458907,399912,085940,137969,863966,895955,5521,035,3321,075,2521,051,4601,037,6481,028,7701,043,3721,043,9571,059,091
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,43657,43659,43659,43659,43659,43659,43659,43662,09462,09462,09465,12465,12465,12465,12465,12465,12479,94979,94979,949
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-397-3,195-3,195-3,195-3,093-3,093-3,093-3,093-3,093-3,093-3,093-4,176-4,176-3,411-3,331-2,796-2,776-3,463-3,350-4,321
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,1808,180
VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,25068,58771,82775,58079,87660,33360,00259,89163,85895,34563,76464,05065,31268,17065,17261,99464,70265,90869,39860,871
1. Chi phí trả trước dài hạn53,58850,36452,04154,23256,96660,33360,00259,89163,85864,62563,76464,05065,31268,17065,17261,99464,70264,62267,79957,062
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,2871,5993,809
3. Tài sản dài hạn khác30,720
VII. Lợi thế thương mại16,66218,22419,78621,34822,91024,47226,03427,59629,15832,28235,40635,40636,96838,53040,09241,65443,21644,77846,340
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,734,0162,784,4462,668,1142,625,2082,736,6292,678,0062,760,0372,746,3242,795,5632,792,9002,810,3492,688,5682,769,7822,822,0012,853,5502,778,884
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,211,7001,083,8751,041,384983,6241,177,6861,188,2901,096,3321,026,2631,143,7271,062,6021,162,6151,109,0721,086,8791,089,2491,149,6031,052,4661,170,7141,219,4341,249,2051,236,957
I. Nợ ngắn hạn1,156,8841,005,895966,742914,5501,108,0541,118,2081,028,641958,9951,078,108998,5231,098,6961,043,3901,020,6481,010,1771,073,038976,6411,096,2501,149,9101,179,9571,155,004
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn862,418722,351671,233629,671829,919796,557669,099658,731756,915664,096752,479683,954680,232643,908677,109597,975722,617747,013755,162666,469
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn75,91869,55474,12055,96967,329105,079124,97669,727100,445111,423122,508136,677116,713121,985149,798143,403138,140162,446176,012242,732
4. Người mua trả tiền trước110,811105,042103,128106,341103,844102,816102,478105,335103,413104,496103,686105,251104,148105,513106,220105,898109,234110,213108,776109,718
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,68921,02523,04330,50114,16021,44024,50730,96313,66222,65225,20826,13514,21822,34023,68236,30419,61527,02433,67341,186
6. Phải trả người lao động34,18618,45620,03420,50619,23517,64119,46315,20722,49319,31018,48017,32526,07022,43424,91115,74222,43714,92720,27213,042
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,57517,21314,64914,42015,2429,85616,15815,14515,3149,60510,24813,19512,06312,27617,56515,48320,72118,21918,65534,183
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9427894109334109334225334225559300225221
11. Phải trả ngắn hạn khác32,42637,80237,26838,72336,64241,32547,31442,18341,08441,74940,34540,98845,56160,87450,73943,36143,88848,87247,66235,681
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,0002,0001,5003,4843,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,76814,17421,17318,31021,68423,16224,64621,59524,78124,85925,51719,86521,64320,51422,78917,91618,09917,41216,52211,772
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn54,81677,98074,64169,07569,63270,08267,69167,26865,61964,07963,91965,68266,23179,07276,56475,82674,46469,52369,24881,954
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác28,44152,20651,74349,89351,63851,82449,78449,78449,82449,86449,74950,44649,58964,13162,74062,55562,55562,58062,58061,191
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,4935,6763,348771542313087408489561,1081,3859901,2014876238641,5901,31515,436
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,21213,42812,88112,43511,51811,70511,27710,4228,9577,2697,0727,8619,9848,0727,6706,9815,692
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,6696,6696,6696,6696,3226,3226,3226,3225,9905,9905,9905,9905,6685,6685,6685,6685,3535,3535,3535,327
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,556,3301,596,1561,571,7821,598,9461,592,9031,615,4051,597,4221,637,2521,708,6841,703,6511,660,7461,636,1021,599,0681,602,5671,604,3451,541,927
I. Vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,556,3301,596,1561,571,7821,598,9461,592,9031,615,4051,597,4221,637,2521,708,6841,703,6511,660,7461,636,1021,599,0681,602,5671,604,3451,541,927
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu44,32144,32122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,16122,161
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-201,804-201,804-201,804-201,804-201,804-201,804-201,804-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,824-221,360-221,360-221,360
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển70,40870,40591,73934,25434,25434,25434,25426,03726,03726,03726,03716,53917,25416,53916,53912,62012,62012,62012,62022,466
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối425,673445,202409,142481,234435,441469,275443,275499,865492,338509,322493,461547,464622,033619,868580,662555,303519,236522,534520,255468,304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,137-7131,904-3,383-3,7222,2693,8952,7064,1919,7097,5862,913-940-3,093-6,792-2,159-3,125-3,3886682,517
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,734,0162,784,4462,668,1142,625,2082,736,6292,678,0062,760,0372,746,3242,795,5632,792,9002,810,3492,688,5682,769,7822,822,0012,853,5502,778,884
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |