| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 544,098 | 395,872 | 399,305 | 328,730 | 227,666 | 184,690 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 77,965 | 25,962 | 15,028 | 9,870 | 6,846 | 3,509 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 107,206 | 35,808 | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 235,512 | 246,576 | 303,745 | 242,003 | 157,835 | 128,582 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 105,812 | 75,199 | 74,287 | 74,208 | 57,144 | 46,059 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,602 | 12,327 | 6,245 | 2,649 | 5,841 | 6,540 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 293,852 | 269,161 | 272,790 | 302,275 | 261,044 | 151,547 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 750 | 2,105 | 1,020 | 4,587 | 879 | 19,249 |
| II. Tài sản cố định | 240,284 | 188,104 | 181,089 | 197,329 | 143,969 | 93,179 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 24,856 | 53,191 | 55,173 | 59,200 | 93,152 | 4,544 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 11,206 | 11,280 | 20,128 | 22,021 | 2,025 | 26,523 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 16,756 | 14,480 | 15,379 | 19,137 | 21,019 | 8,051 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 837,950 | 665,033 | 672,095 | 631,005 | 488,710 | 336,237 |
| A. Nợ phải trả | 143,254 | 237,980 | 301,830 | 281,224 | 162,825 | 155,465 |
| I. Nợ ngắn hạn | 122,963 | 220,408 | 287,252 | 270,117 | 159,603 | 148,570 |
| II. Nợ dài hạn | 20,291 | 17,572 | 14,578 | 11,107 | 3,222 | 6,895 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 694,696 | 427,053 | 370,265 | 349,781 | 325,885 | 180,772 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 837,950 | 665,033 | 672,095 | 631,005 | 488,710 | 336,237 |